(Top Banner Ad)
activism
C1
noun C1 Chính trị xã hội

activism

UK: /ˈæktɪvɪzəm/ • US: /ˈæktɪvɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa hoạt động sự đấu tranh hoạt động xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the policy or action of using vigorous campaigning to bring about political or social change.

Vietnamese Meaning

chủ nghĩa tích cực, sự tích cực hoạt động; việc sử dụng các chiến dịch mạnh mẽ để mang lại sự thay đổi chính trị hoặc xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Environmental activism is on the rise as people become more aware of climate change."

    "Chủ nghĩa tích cực bảo vệ môi trường đang gia tăng khi mọi người nhận thức rõ hơn về biến đổi khí hậu."

  • "Her activism focuses on women's rights."

    "Hoạt động tích cực của cô tập trung vào quyền của phụ nữ."

  • "Student activism played a key role in ending the war."

    "Hoạt động tích cực của sinh viên đóng vai trò quan trọng trong việc chấm dứt chiến tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun activist nhà hoạt động (người tham gia hoạt động xã hội/chính trị)
Noun activity hoạt động, sự vận động
Noun action hành động
Adjective active năng động, tích cực, chủ động
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
activus
Old French
actif
English
active + ism
Modern English
activism

Từ 'Hành động' đến 'Chủ nghĩa'

Từ 'activism' ra đời vào đầu thế kỷ 20. Nó được ghép từ 'active' (năng động, tích cực) và hậu tố '-ism' (chỉ một chủ nghĩa, học thuyết hoặc hệ tư tưởng). Vì vậy, 'activism' mô tả triết lý hoặc hành động sử dụng các chiến dịch mạnh mẽ, có chủ đích để tạo ra sự thay đổi về chính trị hoặc xã hội, thay vì chỉ đơn thuần là quan sát.

Usage Note

Activism thường liên quan đến các hành động có ý thức và có tổ chức để thúc đẩy hoặc ngăn chặn một sự thay đổi nào đó trong xã hội. Nó khác với 'advocacy' ở chỗ activism có xu hướng mang tính đối đầu và trực tiếp hơn, trong khi advocacy có thể bao gồm các hoạt động vận động hành lang và tuyên truyền.

Prepositions

in against for

in: chỉ lĩnh vực hoạt động (activism in education); against: chỉ đối tượng phản đối (activism against racism); for: chỉ mục tiêu hướng đến (activism for human rights)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + activism
  • political activism
    (hoạt động chính trị)
  • social activism
    (hoạt động xã hội)
  • environmental activism
    (hoạt động vì môi trường)
  • grassroots activism
    (hoạt động cấp cơ sở (do người dân tự khởi xướng))
Verb + activism
  • engage in activism
    (tham gia vào các hoạt động (xã hội/chính trị))
  • be involved in activism
    (tham gia, dính líu đến các hoạt động (xã hội/chính trị))
  • promote activism
    (thúc đẩy, khuyến khích hoạt động (xã hội/chính trị))
Noun + of + activism
  • a form of activism
    (một hình thức hoạt động)
  • a wave of activism
    (một làn sóng hoạt động)
  • a lifetime of activism
    (cả một đời hoạt động)

Idioms

  • armchair activism

    Chủ nghĩa hoạt động tại gia / anh hùng bàn phím (hành động ủng hộ một vấn đề nào đó qua mạng xã hội mà không cần nỗ lực thực tế, thường mang hàm ý tiêu cực).

    "Simply sharing a post online is often just armchair activism, not real change."

    (Việc chỉ đơn giản là chia sẻ một bài đăng trên mạng thường chỉ là hoạt động tại gia, không phải là sự thay đổi thực sự.)

  • hit the streets

    Xuống đường (để biểu tình, tuần hành hoặc tham gia một sự kiện công cộng).

    "Thousands of people hit the streets to demand climate action."

    (Hàng ngàn người đã xuống đường để yêu cầu hành động vì khí hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

activism

noun
Lật mặt

chủ nghĩa tích cực, sự tích cực hoạt động; việc sử dụng các chiến dịch mạnh mẽ để mang lại sự thay đổi chính trị hoặc xã hội.

"Environmental activism is on the rise as people become more aware of climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been practicing activism for years before she finally got arrested.
Cô ấy đã thực hành hoạt động tích cực trong nhiều năm trước khi cuối cùng bị bắt.
Phủ định
They hadn't been supporting environmental activism until the company's pollution affected their health.
Họ đã không ủng hộ hoạt động bảo vệ môi trường cho đến khi ô nhiễm của công ty ảnh hưởng đến sức khỏe của họ.
Nghi vấn
Had the activist group been planning a protest before the police intervened?
Nhóm nhà hoạt động có đang lên kế hoạch biểu tình trước khi cảnh sát can thiệp không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His activism is as passionate as hers.
Sự tích cực của anh ấy cũng nhiệt huyết như của cô ấy.
Phủ định
Her approach to activism is less radical than his.
Cách tiếp cận hoạt động của cô ấy ít quyết liệt hơn của anh ấy.
Nghi vấn
Is his activism more effective than theirs?
Sự tích cực của anh ấy có hiệu quả hơn của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "activism".

Phong trào Dân quyền Hoa Kỳ: Sức mạnh của Bất bạo động

Phong trào Dân quyền ở Hoa Kỳ vào những năm 1950 và 1960 là một ví dụ kinh điển về 'activism'. Các nhà hoạt động như Martin Luther King Jr. đã sử dụng các chiến thuật bất bạo động như tuần hành, biểu tình ngồi và tẩy chay để đấu tranh cho quyền bình đẳng của người Mỹ gốc Phi. Thành công của phong trào đã trở thành nguồn cảm hứng cho các nhà hoạt động trên toàn thế giới.

Hoạt động Kỹ thuật số (Digital Activism)

Trong thế kỷ 21, Internet đã tạo ra một hình thức hoạt động mới gọi là 'digital activism' hay 'hashtag activism'. Các phong trào như #MeToo hay #BlackLivesMatter sử dụng sức mạnh của mạng xã hội để lan tỏa thông điệp, nâng cao nhận thức và kêu gọi hành động trên quy mô toàn cầu một cách nhanh chóng, cho thấy công nghệ đã thay đổi cách con người đấu tranh cho sự thay đổi.