activism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the policy or action of using vigorous campaigning to bring about political or social change.
Vietnamese Meaning
chủ nghĩa tích cực, sự tích cực hoạt động; việc sử dụng các chiến dịch mạnh mẽ để mang lại sự thay đổi chính trị hoặc xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Environmental activism is on the rise as people become more aware of climate change."
"Chủ nghĩa tích cực bảo vệ môi trường đang gia tăng khi mọi người nhận thức rõ hơn về biến đổi khí hậu."
-
"Her activism focuses on women's rights."
"Hoạt động tích cực của cô tập trung vào quyền của phụ nữ."
-
"Student activism played a key role in ending the war."
"Hoạt động tích cực của sinh viên đóng vai trò quan trọng trong việc chấm dứt chiến tranh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Activism thường liên quan đến các hành động có ý thức và có tổ chức để thúc đẩy hoặc ngăn chặn một sự thay đổi nào đó trong xã hội. Nó khác với 'advocacy' ở chỗ activism có xu hướng mang tính đối đầu và trực tiếp hơn, trong khi advocacy có thể bao gồm các hoạt động vận động hành lang và tuyên truyền.
Prepositions
in: chỉ lĩnh vực hoạt động (activism in education); against: chỉ đối tượng phản đối (activism against racism); for: chỉ mục tiêu hướng đến (activism for human rights)
Collocations (Từ đi kèm)
-
political activism (hoạt động chính trị)
-
social activism (hoạt động xã hội)
-
environmental activism (hoạt động vì môi trường)
-
grassroots activism (hoạt động cấp cơ sở (do người dân tự khởi xướng))
-
engage in activism (tham gia vào các hoạt động (xã hội/chính trị))
-
be involved in activism (tham gia, dính líu đến các hoạt động (xã hội/chính trị))
-
promote activism (thúc đẩy, khuyến khích hoạt động (xã hội/chính trị))
-
a form of activism (một hình thức hoạt động)
-
a wave of activism (một làn sóng hoạt động)
-
a lifetime of activism (cả một đời hoạt động)
Idioms
-
armchair activism
Chủ nghĩa hoạt động tại gia / anh hùng bàn phím (hành động ủng hộ một vấn đề nào đó qua mạng xã hội mà không cần nỗ lực thực tế, thường mang hàm ý tiêu cực).
"Simply sharing a post online is often just armchair activism, not real change."
(Việc chỉ đơn giản là chia sẻ một bài đăng trên mạng thường chỉ là hoạt động tại gia, không phải là sự thay đổi thực sự.)
-
hit the streets
Xuống đường (để biểu tình, tuần hành hoặc tham gia một sự kiện công cộng).
"Thousands of people hit the streets to demand climate action."
(Hàng ngàn người đã xuống đường để yêu cầu hành động vì khí hậu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
activism
nounchủ nghĩa tích cực, sự tích cực hoạt động; việc sử dụng các chiến dịch mạnh mẽ để mang lại sự thay đổi chính trị hoặc xã hội.
"Environmental activism is on the rise as people become more aware of climate change."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been practicing activism for years before she finally got arrested. |
Cô ấy đã thực hành hoạt động tích cực trong nhiều năm trước khi cuối cùng bị bắt. |
| Phủ định | They hadn't been supporting environmental activism until the company's pollution affected their health. |
Họ đã không ủng hộ hoạt động bảo vệ môi trường cho đến khi ô nhiễm của công ty ảnh hưởng đến sức khỏe của họ. |
| Nghi vấn | Had the activist group been planning a protest before the police intervened? |
Nhóm nhà hoạt động có đang lên kế hoạch biểu tình trước khi cảnh sát can thiệp không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His activism is as passionate as hers. |
Sự tích cực của anh ấy cũng nhiệt huyết như của cô ấy. |
| Phủ định | Her approach to activism is less radical than his. |
Cách tiếp cận hoạt động của cô ấy ít quyết liệt hơn của anh ấy. |
| Nghi vấn | Is his activism more effective than theirs? |
Sự tích cực của anh ấy có hiệu quả hơn của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "activism".
