(Top Banner Ad)
aerodynamics
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật

aerodynamics

UK: /ˌeərəʊdaɪˈnæmɪks/ • US: /ˌeroʊdaɪˈnæmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

khí động học động lực học khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the properties of moving air and the interaction between the air and solid bodies moving through it.

Vietnamese Meaning

Ngành khoa học nghiên cứu về các đặc tính của không khí chuyển động và sự tương tác giữa không khí và các vật thể rắn di chuyển trong nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding aerodynamics is crucial for designing efficient aircraft."

    "Hiểu biết về khí động học là rất quan trọng để thiết kế máy bay hiệu quả."

  • "The car's design was optimized for aerodynamics to reduce fuel consumption."

    "Thiết kế của chiếc xe đã được tối ưu hóa về mặt khí động học để giảm mức tiêu thụ nhiên liệu."

  • "Aerodynamics plays a key role in the performance of racing cars."

    "Khí động học đóng một vai trò quan trọng trong hiệu suất của xe đua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aerodynamic có tính khí động lực học, được thiết kế để giảm sức cản không khí
Adverb aerodynamically một cách khí động lực học
Noun aerodynamicist nhà khí động lực học, chuyên gia về khí động lực học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀήρ (aḗr, 'air') + δυναμικός (dunamikós, 'powerful')
Modern English
aerodynamics

Không khí + Sức mạnh = Khí động lực học

Từ 'aerodynamics' được các nhà khoa học tạo ra bằng cách ghép hai từ Hy Lạp cổ. 'Aero' nghĩa là 'không khí', và 'dynamics' nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'chuyển động'. Vì vậy, 'aerodynamics' chính là môn khoa học nghiên cứu về sức mạnh và sự chuyển động của không khí, cũng như cách nó tác động lên các vật thể bay qua nó, như máy bay hay tên lửa.

Usage Note

Aerodynamics tập trung vào lực và chuyển động của không khí, đặc biệt là khi nó tương tác với các vật thể. Nó liên quan đến việc nghiên cứu lực nâng (lift), lực cản (drag), và các lực khí động học khác ảnh hưởng đến chuyển động của các vật thể trong không khí. Khác với hydrodynamics (nghiên cứu chất lỏng), aerodynamics chuyên biệt cho không khí và các chất khí khác.

Prepositions

of in

'- Aerodynamics of...' dùng để chỉ các đặc tính khí động học của một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'the aerodynamics of a bird's wing'. '- Aerodynamics in...' thường được sử dụng để chỉ ứng dụng của khí động học trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'aerodynamics in aircraft design'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aerodynamics
  • good / excellent aerodynamics
    (khí động lực học tốt / xuất sắc)
  • poor / bad aerodynamics
    (khí động lực học kém / tồi)
  • complex aerodynamics
    (khí động lực học phức tạp)
  • supersonic aerodynamics
    (khí động lực học siêu thanh)
Verb + aerodynamics
  • study / understand aerodynamics
    (nghiên cứu / hiểu về khí động lực học)
  • improve / optimize aerodynamics
    (cải thiện / tối ưu hóa khí động lực học)
  • apply aerodynamics
    (áp dụng khí động lực học)
Noun + aerodynamics
  • principles of aerodynamics
    (các nguyên lý của khí động lực học)
  • laws of aerodynamics
    (các định luật của khí động lực học)
  • the field of aerodynamics
    (lĩnh vực khí động lực học)

Idioms

  • The aerodynamics of the situation

    Một cách nói ẩn dụ để mô tả các yếu tố phức tạp và các lực lượng vô hình đang tác động đến một tình huống, khiến nó diễn ra trôi chảy hoặc gặp trở ngại.

    "To get this project approved, we need to understand the aerodynamics of the corporate politics."

    (Để dự án này được phê duyệt, chúng ta cần hiểu rõ 'tính khí động lực' của các mối quan hệ chính trị trong công ty.)

  • It's not rocket science, it's aerodynamics.

    Một câu nói đùa, biến thể từ thành ngữ 'It's not rocket science' (đâu phải khoa học tên lửa), dùng để nhấn mạnh rằng một vấn đề cực kỳ phức tạp, thậm chí còn hơn cả một lĩnh vực vốn đã được coi là khó.

    "He tried to explain the car's engine to me, but honestly, it felt like he was saying 'it's not rocket science, it's aerodynamics'."

    (Anh ấy cố giải thích động cơ xe cho tôi, nhưng thật lòng mà nói, cảm giác như thể anh ấy đang nói 'đây không phải khoa học tên lửa đâu, mà là khí động lực học đấy'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerodynamics

noun
Lật mặt

Ngành khoa học nghiên cứu về các đặc tính của không khí chuyển động và sự tương tác giữa không khí và các vật thể rắn di chuyển trong nó.

"Understanding aerodynamics is crucial for designing efficient aircraft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aerodynamic properties of the new car design are being tested rigorously.
Các đặc tính khí động học của thiết kế xe hơi mới đang được kiểm tra nghiêm ngặt.
Phủ định
The aircraft's aerodynamics were not considered adequate for high-speed flight.
Tính khí động học của máy bay không được coi là phù hợp cho chuyến bay tốc độ cao.
Nghi vấn
Will aerodynamic improvements be implemented in the next version of the vehicle?
Liệu những cải tiến về khí động học có được thực hiện trong phiên bản xe tiếp theo không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Aerodynamics is crucial in the design of airplanes.
Khí động học là yếu tố quan trọng trong thiết kế máy bay.
Phủ định
Isn't aerodynamics a branch of physics?
Khí động học không phải là một nhánh của vật lý sao?
Nghi vấn
Is this car aerodynamic?
Chiếc xe này có tính khí động học không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers are going to apply aerodynamics principles to design a more efficient car.
Các kỹ sư sẽ áp dụng các nguyên tắc khí động học để thiết kế một chiếc xe hiệu quả hơn.
Phủ định
The company is not going to make the new plane more aerodynamic; they are focusing on cost.
Công ty sẽ không làm cho chiếc máy bay mới khí động học hơn; họ đang tập trung vào chi phí.
Nghi vấn
Are they going to study aerodynamics before designing the new aircraft?
Họ có định nghiên cứu khí động học trước khi thiết kế máy bay mới không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers are designing a car that is becoming more aerodynamic.
Các kỹ sư đang thiết kế một chiếc xe hơi ngày càng trở nên khí động học hơn.
Phủ định
The company isn't focusing on making their planes more aerodynamic right now.
Công ty hiện không tập trung vào việc làm cho máy bay của họ khí động học hơn.
Nghi vấn
Are they testing how the aerodynamics of the new wing design are performing?
Họ có đang kiểm tra hiệu suất khí động học của thiết kế cánh mới không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers have improved the car's design to make it more aerodynamic.
Các kỹ sư đã cải thiện thiết kế của chiếc xe để làm cho nó khí động học hơn.
Phủ định
The company has not considered aerodynamics in the initial design of the drone.
Công ty đã không xem xét khí động học trong thiết kế ban đầu của máy bay không người lái.
Nghi vấn
Has the team studied aerodynamics before designing this aircraft?
Nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu khí động học trước khi thiết kế máy bay này chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This new car is more aerodynamic than the older model.
Chiếc xe hơi mới này khí động học hơn so với mẫu xe cũ.
Phủ định
The boxy design of the building is less aerodynamic than a streamlined skyscraper.
Thiết kế hình hộp của tòa nhà ít khí động học hơn so với một tòa nhà chọc trời được sắp xếp hợp lý.
Nghi vấn
Is this airplane as aerodynamic as the fighter jet?
Máy bay này có khí động học bằng máy bay chiến đấu không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my car were more aerodynamic so I could save on gas.
Tôi ước chiếc xe của tôi khí động học hơn để tôi có thể tiết kiệm xăng.
Phủ định
If only the design wasn't so focused on aesthetics and considered aerodynamics more.
Ước gì thiết kế không quá tập trung vào tính thẩm mỹ mà xem xét khí động học nhiều hơn.
Nghi vấn
If only the engineers would consider aerodynamics when designing new vehicles, wouldn't that be better for the environment?
Giá mà các kỹ sư xem xét khí động học khi thiết kế xe mới, chẳng phải sẽ tốt hơn cho môi trường sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerodynamics".

F1 Racing: Cuộc chiến khí động lực học

Trong các cuộc đua xe Công thức 1 (F1), chiến thắng không chỉ phụ thuộc vào động cơ mạnh mẽ. Nó là một cuộc chiến khốc liệt về khí động lực học. Các đội chi hàng trăm triệu đô la để thiết kế cánh gió, gầm xe và thân xe nhằm tạo ra 'lực ép xuống' (downforce), giúp xe bám đường và vào cua ở tốc độ không tưởng. Những cải tiến này đôi khi còn được áp dụng cho xe hơi thông thường.

Bí mật vết lõm trên quả bóng golf

Một quả bóng golf hoàn toàn nhẵn sẽ bay được quãng đường chỉ bằng một nửa so với quả bóng có vết lõm quen thuộc. Đây là một ví dụ kinh điển về ứng dụng khí động lực học. Các vết lõm tạo ra một lớp không khí nhiễu động mỏng bám vào bề mặt quả bóng, làm giảm đáng kể lực cản không khí phía sau, giúp bóng bay xa và ổn định hơn.