(Top Banner Ad)
airfoil
C1
noun C1 Hàng không, Kỹ thuật

airfoil

UK: /ˈeərfɔɪl/ • US: /ˈerˌfɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

hình dạng khí động học mặt cắt cánh profil cánh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A structure or body so designed that its motion through the air produces lift.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc hoặc vật thể được thiết kế sao cho chuyển động của nó trong không khí tạo ra lực nâng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The efficiency of an aircraft wing depends on the design of its airfoil."

    "Hiệu quả của cánh máy bay phụ thuộc vào thiết kế của hình dạng khí động học của nó."

  • "Engineers carefully analyze the airfoil of a new aircraft design."

    "Các kỹ sư cẩn thận phân tích hình dạng khí động học của một thiết kế máy bay mới."

  • "The airfoil's shape is crucial for generating sufficient lift at various speeds."

    "Hình dạng của hình dạng khí động học là rất quan trọng để tạo ra đủ lực nâng ở các tốc độ khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun airfoil Biên dạng cánh, mặt cắt cánh (cấu trúc có hình dạng đặc biệt để tạo lực nâng trong không khí).
Noun aerofoil Cách viết khác của 'airfoil', phổ biến trong tiếng Anh-Anh (British English).
Noun hydrofoil Cánh ngầm (hoạt động trong nước thay vì không khí để nâng tàu thuyền lên khỏi mặt nước).
Noun lift Lực nâng (lực khí động học được tạo ra bởi một airfoil).
Noun drag Lực cản (lực khí động học cản trở chuyển động của một airfoil).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English Compound
air + foil

Sự kết hợp giữa 'Không khí' và 'Lá mỏng'

Từ 'airfoil' ra đời vào đầu thế kỷ 20, là sự kết hợp của 'air' (không khí) và 'foil' (tấm mỏng, lá kim loại). 'Foil' ở đây không phải là giấy bạc bạn dùng trong bếp, mà mang nghĩa gốc từ tiếng Latin 'folium' (lá cây), chỉ một vật thể mỏng và dẹt. Các nhà tiên phong hàng không đã dùng từ này để mô tả mặt cắt của một chiếc cánh có hình dạng đặc biệt, được thiết kế để tạo ra lực nâng khi không khí di chuyển qua nó, giúp máy bay bay lên.

Usage Note

Airfoil là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, thường được sử dụng trong lĩnh vực hàng không và kỹ thuật. Nó mô tả hình dạng của cánh máy bay, cánh quạt, hoặc bất kỳ bề mặt nào được thiết kế để tạo ra lực nâng khi di chuyển trong không khí. Điểm quan trọng là hình dạng này tối ưu hóa sự khác biệt áp suất giữa mặt trên và mặt dưới, từ đó tạo ra lực nâng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + airfoil
  • symmetrical airfoil
    (biên dạng cánh đối xứng)
  • asymmetrical airfoil
    (biên dạng cánh không đối xứng)
  • cambered airfoil
    (biên dạng cánh có độ cong)
  • thin airfoil
    (biên dạng cánh mỏng)
Verb + airfoil
  • design an airfoil
    (thiết kế một biên dạng cánh)
  • test an airfoil
    (thử nghiệm một biên dạng cánh)
  • generate lift with an airfoil
    (tạo ra lực nâng bằng một biên dạng cánh)
Noun + airfoil
  • airfoil shape
    (hình dạng của biên dạng cánh)
  • airfoil theory
    (lý thuyết về biên dạng cánh)
  • airfoil design
    (thiết kế biên dạng cánh)

Idioms

  • to stall an airfoil

    Một thuật ngữ kỹ thuật chỉ hiện tượng cánh bị mất lực nâng đột ngột do góc tấn quá lớn, khiến dòng khí không còn bám vào bề mặt trên của cánh.

    "If the pilot pulls up too sharply, they risk stalling the airfoil and losing control of the aircraft."

    (Nếu phi công kéo mũi máy bay lên quá đột ngột, họ có nguy cơ làm cánh mất lực nâng và mất kiểm soát máy bay.)

  • lift-to-drag ratio

    Tỷ số lực nâng trên lực cản. Đây là một cụm từ cố định dùng để đo lường hiệu suất khí động học của một airfoil. Tỷ số càng cao, airfoil càng hiệu quả.

    "Modern gliders have airfoils with an extremely high lift-to-drag ratio, allowing them to fly long distances."

    (Tàu lượn hiện đại có các biên dạng cánh với tỷ số lực nâng trên lực cản cực kỳ cao, cho phép chúng bay được những quãng đường dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airfoil

noun
Lật mặt

Một cấu trúc hoặc vật thể được thiết kế sao cho chuyển động của nó trong không khí tạo ra lực nâng.

"The efficiency of an aircraft wing depends on the design of its airfoil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Designing an airfoil requires a deep understanding of aerodynamics.
Thiết kế một mặt cắt cánh đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về khí động học.
Phủ định
He avoids discussing airfoil design with inexperienced engineers.
Anh ấy tránh thảo luận về thiết kế mặt cắt cánh với các kỹ sư thiếu kinh nghiệm.
Nghi vấn
Is analyzing an airfoil's performance crucial for aircraft safety?
Có phải việc phân tích hiệu suất của mặt cắt cánh là rất quan trọng đối với an toàn máy bay không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that airfoil is incredibly efficient!
Chà, cái mặt cắt cánh đó hiệu quả đến kinh ngạc!
Phủ định
Oh no, the airfoil isn't performing as expected.
Ôi không, mặt cắt cánh không hoạt động như mong đợi.
Nghi vấn
Hey, is that airfoil designed for high-speed flight?
Này, mặt cắt cánh đó có được thiết kế cho chuyến bay tốc độ cao không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The airfoil is an important component of an aircraft wing.
Cánh tà là một thành phần quan trọng của cánh máy bay.
Phủ định
This particular design is not an airfoil; it's too flat.
Thiết kế đặc biệt này không phải là cánh tà; nó quá phẳng.
Nghi vấn
Is the airfoil shape crucial for generating lift?
Hình dạng cánh tà có quan trọng để tạo ra lực nâng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airfoil".

Chìa khóa cho chuyến bay đầu tiên

Thành công của anh em nhà Wright không chỉ đến từ việc chế tạo động cơ, mà phần lớn là do họ đã tiên phong trong việc nghiên cứu và thiết kế airfoil hiệu quả. Họ đã tự xây một đường hầm gió để thử nghiệm hàng trăm hình dạng cánh khác nhau, từ đó tìm ra thiết kế tối ưu tạo ra lực nâng. Chính sự am hiểu sâu sắc về airfoil đã giúp họ thực hiện thành công chuyến bay đầu tiên trong lịch sử.

Không chỉ dành cho máy bay

Nguyên lý airfoil được ứng dụng rộng rãi ngoài ngành hàng không. Cánh của tua-bin gió, cánh buồm của thuyền đua, cánh gió của xe đua Công thức 1, và thậm chí cả chân vịt của tàu thủy đều được thiết kế dựa trên hình dạng airfoil để điều khiển và khai thác sức mạnh của dòng chảy (không khí hoặc nước) một cách hiệu quả nhất.