(Top Banner Ad)
affecting
C1
adjective C1 Chung

affecting

UK: /əˈfektɪŋ/ • US: /əˈfektɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cảm động gây xúc động làm lay động lòng người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or touching the emotions; causing strong feelings, especially of sadness or sympathy.

Vietnamese Meaning

Gây xúc động, cảm động; gây ra những cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là buồn bã hoặc thông cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The film was deeply affecting, leaving the audience in tears."

    "Bộ phim vô cùng cảm động, khiến khán giả rơi nước mắt."

  • "It was an affecting story of courage and sacrifice."

    "Đó là một câu chuyện cảm động về lòng dũng cảm và sự hy sinh."

  • "Her speech was very affecting."

    "Bài phát biểu của cô ấy rất cảm động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affect ảnh hưởng, tác động đến; giả vờ
Adjective affected bị ảnh hưởng; giả tạo, không tự nhiên
Noun affection tình cảm, sự yêu mến
Adjective affectionate trìu mến, âu yếm
Noun affectation sự giả tạo, điệu bộ màu mè
Adjective affective thuộc về cảm xúc, dễ xúc động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
affectare ('to act on, to aim at')
Old French
afecter
Middle English
affecten
Modern English
affecting

Từ 'Hành Động' đến 'Cảm Động'

Từ 'affecting' có gốc từ La-tinh 'affectare', được tạo thành từ 'ad' (hướng tới) và 'facere' (làm, tạo ra). Ban đầu nó có nghĩa là 'hành động lên một cái gì đó'. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành 'tạo ra một sự thay đổi' hay 'ảnh hưởng', và cuối cùng, nó mang một ý nghĩa đặc biệt là 'tác động đến cảm xúc', tức là 'gây xúc động' hoặc 'cảm động' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'affecting' thường được dùng để miêu tả những sự kiện, câu chuyện, tác phẩm nghệ thuật, hoặc hành động có khả năng tác động mạnh đến cảm xúc của người khác. Nó nhấn mạnh vào khả năng gợi lên sự đồng cảm, lòng trắc ẩn, hoặc nỗi buồn. So với các từ đồng nghĩa như 'moving' hay 'touching', 'affecting' có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, gợi ý về một tác động sâu sắc và lâu dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + affecting
  • deeply affecting
    (gây xúc động sâu sắc)
  • profoundly affecting
    (ảnh hưởng sâu sắc, lay động lòng người)
  • genuinely affecting
    (thực sự cảm động)
  • strangely affecting
    (cảm động một cách kỳ lạ)
affecting + Noun
  • affecting story
    (một câu chuyện cảm động)
  • affecting moment
    (một khoảnh khắc lay động)
  • affecting performance
    (một màn trình diễn gây xúc động)
  • affecting scene
    (một cảnh tượng cảm động)

Idioms

  • an affecting display of emotion

    một sự thể hiện cảm xúc đầy xúc động, một màn biểu lộ tình cảm lay động lòng người.

    "The soldier's reunion with his family was an affecting display of emotion for everyone at the airport."

    (Cuộc đoàn tụ của người lính với gia đình là một màn thể hiện cảm xúc lay động đối với tất cả mọi người ở sân bay.)

  • affecting an air of (confidence/indifference)

    tỏ ra một vẻ (tự tin/thờ ơ) mà thực chất không phải vậy; giả vờ.

    "Despite being nervous, she walked onto the stage affecting an air of complete confidence."

    (Mặc dù lo lắng, cô ấy vẫn bước lên sân khấu, tỏ ra một vẻ hoàn toàn tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affecting

adjective
Lật mặt

Gây xúc động, cảm động; gây ra những cảm xúc mạnh mẽ, đặc biệt là buồn bã hoặc thông cảm.

"The film was deeply affecting, leaving the audience in tears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speech, which was affecting, moved many people to tears.
Bài phát biểu, rất cảm động, đã khiến nhiều người rơi nước mắt.
Phủ định
The movie, which wasn't affecting at all, bored the audience.
Bộ phim, hoàn toàn không cảm động, khiến khán giả chán ngán.
Nghi vấn
Was it the story, which was affecting, or the acting that made you cry?
Có phải câu chuyện, rất cảm động, hay diễn xuất đã khiến bạn khóc?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affecting".

Sức Mạnh Của Câu Chuyện Cảm Động

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong điện ảnh, văn học và các chiến dịch gây quỹ từ thiện, những câu chuyện 'affecting' (cảm động) có sức mạnh rất lớn. Chúng được xem là công cụ hiệu quả để kết nối với khán giả, khơi gợi sự đồng cảm và thúc đẩy hành động. Một bộ phim hay một quảng cáo có thể thành công lớn nếu nó kể được một câu chuyện thực sự lay động lòng người.

Đồng Cảm Cảm Xúc (Affective Empathy)

Trong tâm lý học, người ta phân biệt giữa 'đồng cảm cảm xúc' (affective empathy) và 'đồng cảm nhận thức' (cognitive empathy). Một câu chuyện hay cảnh phim 'affecting' chính là thứ tác động trực tiếp vào sự đồng cảm cảm xúc của chúng ta, khiến ta 'cảm thấy' nỗi đau hoặc niềm vui của người khác. Khái niệm này rất quan trọng trong các lĩnh vực như trị liệu tâm lý và đào tạo kỹ năng lãnh đạo.