(Top Banner Ad)
poignant
C1
Tính từ C1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Nghệ thuật

poignant

UK: /ˈpɔɪnjənt/ • US: /ˈpɔɪnjənt/

Nghĩa tiếng Việt

xúc động thấm thía gây xúc động mạnh buồn da diết làm lay động lòng người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Evoking a keen sense of sadness or regret.

Vietnamese Meaning

Gợi lên một cảm giác buồn bã hoặc hối tiếc sâu sắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The photograph was a poignant reminder of her childhood."

    "Bức ảnh là một lời nhắc nhở đầy xúc động về tuổi thơ của cô."

  • "The film was a poignant portrayal of family life."

    "Bộ phim là một sự khắc họa đầy xúc động về cuộc sống gia đình."

  • "Her speech was poignant and brought tears to many eyes."

    "Bài phát biểu của cô ấy đầy xúc động và khiến nhiều người rơi nước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poignancy sự sâu sắc, sự xúc động mạnh mẽ (thường là nỗi buồn hoặc sự tiếc nuối)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
poignant
Old French
poignant
Old French
poindre
Latin
pungĕre

Cảm giác 'nhói lòng'

Từ 'poignant' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pungĕre', có nghĩa là 'châm, chích, đâm thủng'. Cảm giác 'nhói lòng' hay 'xúc động sâu sắc' mà từ này diễn tả chính là sự 'châm chích' vào trái tim, một nỗi buồn hay sự tiếc nuối mạnh mẽ đến mức như bị đâm xuyên qua.

Usage Note

Từ 'poignant' thường được sử dụng để mô tả những khoảnh khắc, ký ức, hoặc tác phẩm nghệ thuật có khả năng làm lay động trái tim và gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự buồn bã, thương cảm, hoặc tiếc nuối. Nó nhấn mạnh sự sâu sắc và thấm thía của cảm xúc, thường liên quan đến điều gì đó đẹp đẽ nhưng đồng thời cũng gợi nhớ đến sự mất mát hoặc những điều đã qua. Khác với 'sad' chỉ đơn thuần là buồn, 'poignant' mang sắc thái tinh tế và sâu lắng hơn. So với 'bittersweet' (vừa ngọt ngào vừa cay đắng), 'poignant' tập trung hơn vào khía cạnh gây xúc động mạnh, dù không nhất thiết phải có yếu tố ngọt ngào.

Prepositions

with in

'poignant with': thường dùng để chỉ cái gì đó chứa đựng đầy cảm xúc sâu sắc. Ví dụ: 'a scene poignant with memories'. 'poignant in': ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ khía cạnh gây xúc động trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The movie was poignant in its depiction of loss.'

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + poignant
  • deeply deeply poignant
    (xúc động sâu sắc)
  • strikingly strikingly poignant
    (xúc động một cách nổi bật, gây ấn tượng mạnh)
  • bitterly bitterly poignant
    (xúc động một cách cay đắng)
poignant + Danh từ
  • memory poignant memory
    (ký ức sâu sắc/đau lòng)
  • moment poignant moment
    (khoảnh khắc xúc động/đáng nhớ)
  • reminder poignant reminder
    (lời nhắc nhở/điều gợi nhớ đầy xúc động)
  • story poignant story
    (câu chuyện cảm động/thấm thía)

Idioms

  • a poignant sense of loss

    một cảm giác mất mát sâu sắc/thấm thía

    "The old man spoke of his youth with a poignant sense of loss."

    (Người đàn ông già kể về tuổi trẻ của mình với một cảm giác mất mát sâu sắc.)

  • a poignant reminder of

    một lời nhắc nhở/điều gợi nhớ đầy xúc động về

    "The photograph was a poignant reminder of their last summer together."

    (Bức ảnh là một điều gợi nhớ đầy xúc động về mùa hè cuối cùng của họ bên nhau.)

  • a poignant farewell

    một lời tạm biệt đầy xúc động/thấm thía

    "Their last meeting was a poignant farewell, knowing they might never see each other again."

    (Cuộc gặp cuối cùng của họ là một lời tạm biệt đầy xúc động, biết rằng họ có thể sẽ không bao giờ gặp lại nhau nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poignant

Tính từ
Lật mặt

Gợi lên một cảm giác buồn bã hoặc hối tiếc sâu sắc.

"The photograph was a poignant reminder of her childhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poignant".

Biểu đạt cảm xúc phức tạp

'Poignant' thường được dùng để diễn tả những cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc và đôi khi lẫn lộn, không chỉ đơn thuần là buồn hay vui. Nó thường gợi lên sự nuối tiếc, nỗi nhớ nhà, hoặc một vẻ đẹp mong manh xen lẫn nỗi buồn, đặc biệt trong văn học, phim ảnh và âm nhạc phương Tây.

Nỗi nhớ và hồi ức

Trong văn hóa phương Tây, 'poignant' thường gắn liền với những ký ức, hồi ức về quá khứ – những điều đã qua nhưng vẫn để lại ấn tượng mạnh mẽ và thường mang theo chút tiếc nuối, hoài niệm. Nó không chỉ là nhớ mà còn là sự thấu hiểu sâu sắc về ý nghĩa của những gì đã mất hoặc thay đổi.