(Top Banner Ad)
unaffecting
C1
adjective C1 Chung

unaffecting

UK: /ˌʌnəˈfɛktɪŋ/ • US: /ˌʌnəˈfɛktɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

không gây xúc động không cảm động nhạt nhẽo (về mặt cảm xúc) không tác động mạnh đến cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not causing a strong emotional response; not moving or touching.

Vietnamese Meaning

Không gây ra một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ; không cảm động hoặc xúc động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The play was well-acted, but ultimately unaffecting."

    "Vở kịch được diễn xuất tốt, nhưng cuối cùng lại không gây được xúc động."

  • "Despite the tragic story, her performance was unaffecting."

    "Mặc dù câu chuyện bi thảm, màn trình diễn của cô ấy lại không gây xúc động."

  • "The speech was well-written but surprisingly unaffecting."

    "Bài phát biểu được viết tốt nhưng đáng ngạc nhiên là lại không gây được xúc động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affect Cảm xúc, ảnh hưởng (ít dùng)
Noun affection Tình cảm, sự yêu mến
Verb affect Ảnh hưởng, tác động; làm xúc động
Adjective affecting Gây xúc động, cảm động
Adjective affected Giả tạo, không tự nhiên; bị ảnh hưởng
Adjective unaffected Không bị ảnh hưởng; tự nhiên, chân thật
Adverb affectingly Một cách cảm động
Adverb unaffectedly Một cách tự nhiên, chân thật

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facere
Latin
afficere
Latin
affectare
Old French
affecter
English
affect
English
affecting
English
unaffecting

Gốc từ La-tinh và tiền tố phủ định

Từ 'unaffecting' được tạo ra bằng cách thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') vào từ 'affecting'. Bản thân 'affecting' xuất phát từ động từ 'affect' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'gây ảnh hưởng, tác động, làm xúc động'. Gốc rễ sâu xa hơn của 'affect' nằm ở động từ 'facere' trong tiếng La-tinh, có nghĩa là 'làm, tạo ra'. Vì vậy, 'unaffecting' có nghĩa đen là 'không gây ra tác động cảm xúc' hoặc 'không làm lay động lòng người'.

Usage Note

Từ 'unaffecting' thường được dùng để miêu tả những thứ (như một câu chuyện, một bài phát biểu, một tác phẩm nghệ thuật) thiếu đi sức mạnh cảm xúc, không tác động đến người xem hoặc người nghe một cách sâu sắc. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của sự cảm động hoặc xúc động, trái ngược với các từ như 'moving', 'touching', 'poignant'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unaffecting
  • profoundly profoundly unaffecting
    (hoàn toàn không lay động, cực kỳ vô vị)
  • surprisingly surprisingly unaffecting
    (không gây xúc động một cách đáng ngạc nhiên)
  • utterly utterly unaffecting
    (hoàn toàn không có sức lay động, hoàn toàn vô vị)
  • rather rather unaffecting
    (khá là không gây xúc động)
unaffecting + Noun
  • story an unaffecting story
    (một câu chuyện không gây xúc động)
  • performance an unaffecting performance
    (một màn trình diễn nhạt nhẽo, không cảm xúc)
  • film an unaffecting film
    (một bộ phim không để lại ấn tượng)
  • prose unaffecting prose
    (văn xuôi khô khan, không cảm xúc)
Verb + unaffecting
  • find find something unaffecting
    (thấy cái gì đó không gây xúc động)
  • remain remain unaffecting
    (vẫn không gây xúc động)

Idioms

  • an unaffecting narrative

    một câu chuyện kể không gây xúc động, không hấp dẫn

    "Despite the tragic events, the book presented an unaffecting narrative."

    (Mặc dù kể về những sự kiện bi thảm, cuốn sách lại đưa ra một câu chuyện không gây xúc động.)

  • a remarkably unaffecting speech

    một bài phát biểu đáng ngạc nhiên là không truyền cảm

    "The politician's address was a remarkably unaffecting speech, failing to inspire anyone."

    (Bài phát biểu của chính trị gia là một bài diễn văn đáng ngạc nhiên là không truyền cảm, không truyền được cảm hứng cho bất kỳ ai.)

  • find something utterly unaffecting

    thấy cái gì đó hoàn toàn không có sức lay động

    "Many critics found the new play utterly unaffecting."

    (Nhiều nhà phê bình nhận thấy vở kịch mới hoàn toàn không có sức lay động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unaffecting

adjective
Lật mặt

Không gây ra một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ; không cảm động hoặc xúc động.

"The play was well-acted, but ultimately unaffecting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had found his stories unaffecting, even though others had cried.
Cô ấy đã thấy những câu chuyện của anh ta không hề cảm động, mặc dù những người khác đã khóc.
Phủ định
He had not been unaffecting by the tragedy; he simply hid his emotions well.
Anh ấy đã không hề không bị ảnh hưởng bởi thảm kịch; anh ấy chỉ đơn giản là che giấu cảm xúc của mình rất tốt.
Nghi vấn
Had she found the movie unaffecting, despite all the rave reviews?
Cô ấy đã thấy bộ phim không hề cảm động, mặc dù tất cả những lời đánh giá có cánh sao?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't been so unaffecting during the crisis; perhaps I could have offered more support.
Tôi ước gì mình đã không vô cảm như vậy trong cuộc khủng hoảng; có lẽ tôi đã có thể hỗ trợ nhiều hơn.
Phủ định
If only she hadn't been so unaffecting, maybe the audience would have enjoyed her performance more.
Giá mà cô ấy đừng vô cảm như vậy, có lẽ khán giả đã thích màn trình diễn của cô ấy hơn.
Nghi vấn
If only he weren't so unaffecting, would he be able to connect with his patients better?
Giá mà anh ấy không vô cảm như vậy, liệu anh ấy có thể kết nối với bệnh nhân của mình tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unaffecting".

Phê bình Nghệ thuật và Giải trí

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực phê bình nghệ thuật (phim ảnh, văn học, kịch), từ 'unaffecting' thường được dùng để chỉ trích một tác phẩm không thành công trong việc khơi gợi cảm xúc, sự đồng cảm hoặc suy nghĩ sâu sắc từ khán giả. Một tác phẩm được mô tả là 'unaffecting' thường bị coi là thiếu chiều sâu, khô khan hoặc không có khả năng kết nối với người xem ở cấp độ cảm xúc.

Vai trò của cảm xúc trong kể chuyện

Một trong những mục tiêu chính của kể chuyện và nghệ thuật là tạo ra kết nối cảm xúc với khán giả. Khi một câu chuyện, một bộ phim hay một màn trình diễn bị coi là 'unaffecting', nó thường ám chỉ rằng nó đã thất bại trong việc thiết lập kết nối này, khiến người xem cảm thấy thờ ơ hoặc không quan tâm. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền tải cảm xúc để thu hút và giữ chân sự chú ý của công chúng.