(Top Banner Ad)
affectively
C1
Adverb C1 Tâm lý học, Giáo dục

affectively

UK: /əˈfɛktɪvli/ • US: /əˈfɛktɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cảm xúc về mặt cảm xúc hiệu quả về mặt cảm xúc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that relates to emotions or feelings.

Vietnamese Meaning

Một cách liên quan đến cảm xúc hoặc tình cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The therapy helped him process his trauma affectively."

    "Liệu pháp đã giúp anh ấy xử lý chấn thương một cách hiệu quả về mặt cảm xúc."

  • "Students learn more when they are affectively engaged."

    "Học sinh học được nhiều hơn khi họ được tham gia một cách hiệu quả về mặt cảm xúc."

  • "The music affectively conveyed the emotions of the scene."

    "Âm nhạc đã truyền tải một cách hiệu quả về mặt cảm xúc những cảm xúc của cảnh quay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affect tác động, ảnh hưởng đến cảm xúc của ai đó
Noun affect cảm xúc, trạng thái tình cảm (thuật ngữ tâm lý học)
Noun affection tình cảm, lòng yêu mến, sự trìu mến
Adjective affective (thuộc) về cảm xúc, (thuộc) về tình cảm
Adjective affectionate trìu mến, âu yếm, thể hiện tình cảm
Adverb affectionately một cách trìu mến, âu yếm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeh₁-
Latin
facere ('to do, make')
Latin
afficere ('to influence, act on')
Latin
affectīvus ('relating to feeling')
Old French
affectif
English
affective + -ly

Từ 'Hành Động' đến 'Cảm Xúc'

Gốc Latin của từ 'affectively' là 'afficere', có nghĩa là 'tác động lên' hoặc 'làm ảnh hưởng đến'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa của một hành động vật lý. Theo thời gian, ý nghĩa này chuyển sang mô tả cách mà cảm xúc 'tác động' hoặc 'ảnh hưởng' đến tâm trí chúng ta. Vì vậy, một từ chỉ hành động đã tiến hóa để mô tả thế giới nội tâm của con người.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để mô tả cách thức một điều gì đó ảnh hưởng đến cảm xúc của một người, hoặc cách một người hành động dựa trên cảm xúc của họ. Nó khác với 'effectively', vốn liên quan đến hiệu quả hoặc năng suất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + affectively
  • respond affectively to the music
    (phản ứng theo cảm xúc với âm nhạc)
  • engage affectively with students
    (tương tác về mặt tình cảm với học sinh)
  • bond affectively with a caregiver
    (gắn bó về mặt tình cảm với người chăm sóc)
affectively + Adjective/Participle
  • affectively neutral stimuli
    (những kích thích trung lập về mặt cảm xúc)
  • affectively charged situation
    (tình huống chất chứa nhiều cảm xúc)
  • affectively flat
    (vô cảm, phẳng lặng về cảm xúc)

Idioms

  • to be affectively flat

    Biểu hiện vô cảm, không bộc lộ cảm xúc ra bên ngoài. Đây là một thuật ngữ trong tâm lý học.

    "Patients with schizophrenia often appear affectively flat, showing little emotional response."

    (Bệnh nhân tâm thần phân liệt thường có biểu hiện vô cảm, ít phản ứng về mặt cảm xúc.)

  • affectively loaded/charged language

    Ngôn ngữ chất chứa cảm xúc, có chủ đích khơi gợi phản ứng tình cảm mạnh mẽ từ người nghe hoặc người đọc.

    "Advertisements use affectively charged language to persuade customers to buy products."

    (Các quảng cáo sử dụng ngôn ngữ chất chứa cảm xúc để thuyết phục khách hàng mua sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affectively

Adverb
Lật mặt

Một cách liên quan đến cảm xúc hoặc tình cảm.

"The therapy helped him process his trauma affectively."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The therapy had affectively helped her overcome her anxiety before she started her new job.
Liệu pháp đã giúp cô ấy vượt qua chứng lo âu một cách hiệu quả trước khi cô ấy bắt đầu công việc mới.
Phủ định
The medication had not affectively controlled his symptoms, so the doctor changed the dosage.
Thuốc đã không kiểm soát các triệu chứng của anh ấy một cách hiệu quả, vì vậy bác sĩ đã thay đổi liều lượng.
Nghi vấn
Had the new policy affectively addressed the employees' concerns before the strike began?
Chính sách mới đã giải quyết hiệu quả những lo ngại của nhân viên trước khi cuộc đình công bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affectively".

Sự Khác Biệt Văn Hóa trong Giao Tiếp Cảm Xúc

Cách chúng ta tương tác tình cảm (engage affectively) chịu ảnh hưởng lớn từ văn hóa. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc một cách trực tiếp và cởi mở được coi là lành mạnh. Ngược lại, trong nhiều nền văn hóa phương Đông, bao gồm Việt Nam, sự kiềm chế, tinh tế và biểu đạt cảm xúc gián tiếp lại được coi trọng hơn.

Máy Tính 'Thấu Cảm' (Affective Computing)

Đây là một lĩnh vực của trí tuệ nhân tạo (AI), nơi máy móc được 'dạy' để nhận biết, diễn giải và thậm chí mô phỏng cảm xúc của con người. Công nghệ này được ứng dụng trong các trợ lý ảo, dịch vụ chăm sóc khách hàng và y tế để tạo ra sự tương tác tự nhiên và đồng cảm hơn giữa người và máy.