(Top Banner Ad)
affirmative
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Pháp luật

affirmative

UK: /əˈfɜːmətɪv/ • US: /əˈfɜːrmətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

khẳng định tán thành đồng ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

agreeing with a statement or request

Vietnamese Meaning

đồng ý, khẳng định, tán thành với một tuyên bố hoặc yêu cầu

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The answer to the question was affirmative."

    "Câu trả lời cho câu hỏi là khẳng định."

  • "Affirmative action policies are designed to promote equal opportunities."

    "Các chính sách hành động khẳng định được thiết kế để thúc đẩy cơ hội bình đẳng."

  • "The pilot gave an affirmative response to the control tower."

    "Phi công đã đưa ra phản hồi khẳng định cho đài kiểm soát không lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affirm Khẳng định, xác nhận, quả quyết.
Noun affirmation Sự khẳng định, lời xác nhận, tuyên bố.
Adverb affirmatively Một cách khẳng định, đồng ý.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
firmus
Latin
affirmare
Late Latin
affirmativus
Middle English
affirmative

Gốc rễ của sự Chắc chắn

Từ "affirmative" có nguồn gốc từ tiếng Latin "affirmare", được tạo thành từ "ad-" (hướng tới) và "firmare" (làm cho vững chắc, kiên cố). Ban đầu, từ này có nghĩa là làm cho một điều gì đó trở nên kiên định hoặc chắc chắn. Khi được chuyển sang tiếng Anh, nó mang ý nghĩa là sự xác nhận hoặc đồng ý, như việc củng cố một câu trả lời là 'Đúng'.

Usage Note

Thường dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận một cách dứt khoát. Nó mạnh hơn một chút so với 'yes' đơn thuần, đặc biệt trong các ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật.

Prepositions

to of

'Affirmative to' thường được sử dụng khi đáp lại một câu hỏi hoặc yêu cầu. 'Affirmative of' ít phổ biến hơn, thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó khẳng định một sự thật hoặc nguyên tắc nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + affirmative
  • positive a positive affirmative
    (một sự khẳng định chắc chắn tuyệt đối)
  • strongly a strongly affirmative answer
    (một câu trả lời khẳng định mạnh mẽ)
Noun + affirmative (Dùng như tính từ)
  • vote an affirmative vote
    (một phiếu bầu tán thành)
  • action affirmative action
    (chính sách ưu tiên (nhằm chống phân biệt đối xử))
  • reply an affirmative reply
    (một câu trả lời đồng ý/xác nhận)
Verb + affirmative
  • give give the affirmative
    (đưa ra câu trả lời đồng ý)
  • receive receive an affirmative
    (nhận được sự xác nhận/đồng ý)

Idioms

  • The answer is in the affirmative.

    Câu trả lời là đồng ý/Khẳng định là đúng.

    "When the supervisor asked if the task was completed, the response was in the affirmative."

    (Khi người giám sát hỏi liệu nhiệm vụ đã hoàn thành chưa, câu trả lời là khẳng định.)

  • Affirmative, copy that.

    Đúng, đã hiểu (Thường dùng trong giao tiếp vô tuyến/quân sự).

    "Pilot: Do you see the runway? Controller: Affirmative, copy that."

    (Phi công: Anh có thấy đường băng không? Kiểm soát viên: Khẳng định, đã nhận thông tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affirmative

tính từ
Lật mặt

đồng ý, khẳng định, tán thành với một tuyên bố hoặc yêu cầu

"The answer to the question was affirmative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affirmative".

Chính sách Ưu tiên (Affirmative Action)

Đây là một thuật ngữ xã hội và chính trị quan trọng, đặc biệt ở Mỹ, chỉ các chính sách được thiết kế để chống lại sự phân biệt đối xử bằng cách ưu tiên một cách có hệ thống cho các nhóm thiểu số hoặc những người từng bị thiệt thòi trong quá khứ (ví dụ, trong tuyển sinh đại học hoặc tuyển dụng nhân sự).

Ngôn ngữ Vô tuyến và Hàng không

Trong giao tiếp vô tuyến quốc tế (như quân sự hoặc hàng không), từ "affirmative" được sử dụng thay cho từ "Yes" thông thường. Việc này nhằm mục đích tránh nhầm lẫn do nhiễu sóng hoặc sự khác biệt về giọng điệu, đảm bảo thông điệp xác nhận được truyền tải rõ ràng tuyệt đối. "Negative" được dùng thay cho "No".