(Top Banner Ad)
statement
B2
danh từ B2 Ngôn ngữ học, Luật, Kinh tế, Báo chí

statement

UK: /ˈsteɪtmənt/ • US: /ˈsteɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyên bố khẳng định bản sao kê lời phát biểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A definite or clear expression of something in speech or writing.

Vietnamese Meaning

Một sự diễn đạt rõ ràng và dứt khoát về điều gì đó bằng lời nói hoặc văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company issued a statement denying the allegations."

    "Công ty đã đưa ra một tuyên bố phủ nhận những cáo buộc."

  • "The Prime Minister made a strong statement about the importance of education."

    "Thủ tướng đã đưa ra một tuyên bố mạnh mẽ về tầm quan trọng của giáo dục."

  • "Can you provide me with a statement of your earnings for the past year?"

    "Bạn có thể cung cấp cho tôi bản sao kê thu nhập của bạn trong năm vừa qua được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state trạng thái, tiểu bang, quốc gia; tuyên bố
Verb state phát biểu, trình bày, nêu rõ
Noun restatement sự phát biểu lại, bản tường trình lại
Verb overstate nói quá, cường điệu
Verb understate nói giảm, đánh giá thấp
Adjective stated được phát biểu, được nêu rõ, đã công bố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Luật, Kinh tế, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
status
Old French
estatement
Middle English
statement
English
statement

Nguồn gốc lịch sử

Từ gốc Proto-Indo-European '*steh₂-' có nghĩa là 'đứng', từ này đã phát triển thành Latin 'status' (trạng thái, vị trí). Qua tiếng Pháp cổ với 'estatement' (hành động phát biểu, tình trạng), nó đến tiếng Anh thời Trung cổ và hiện đại, mang ý nghĩa là một lời tuyên bố, một sự trình bày thông tin hay một bản kê khai.

Usage Note

Statement thường mang tính chính thức, khẳng định và có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ phát biểu cá nhân đến tuyên bố chính thức của một tổ chức. Cần phân biệt với 'remark' (lời nhận xét thoáng qua, ít trang trọng hơn), 'comment' (bình luận, thường thể hiện quan điểm cá nhân), và 'utterance' (lời nói chung chung). 'Declaration' (tuyên bố) mang tính long trọng và thường là công khai, ví dụ như 'Declaration of Independence'. 'Assertion' (khẳng định) nhấn mạnh sự quả quyết và đôi khi mang tính tranh cãi.

Prepositions

about on regarding concerning

Các giới từ này thường theo sau 'statement' để chỉ đối tượng hoặc chủ đề của tuyên bố. Ví dụ: 'a statement about the economy' (một tuyên bố về kinh tế), 'a statement on policy' (một tuyên bố về chính sách), 'a statement regarding the incident' (một tuyên bố liên quan đến vụ việc), 'a statement concerning the investigation' (một tuyên bố liên quan đến cuộc điều tra).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + statement
  • strong strong statement
    (tuyên bố mạnh mẽ)
  • official official statement
    (tuyên bố chính thức)
  • public public statement
    (tuyên bố công khai)
  • financial financial statement
    (báo cáo tài chính)
  • written written statement
    (tuyên bố bằng văn bản)
Động từ + statement
  • make make a statement
    (đưa ra một tuyên bố)
  • issue issue a statement
    (ban hành một tuyên bố)
  • release release a statement
    (công bố một tuyên bố)
  • retract retract a statement
    (rút lại một tuyên bố)
  • read read a statement
    (đọc một tuyên bố)
statement + giới từ/cụm giới từ
  • about statement about something
    (tuyên bố về điều gì đó)
  • on statement on an issue
    (tuyên bố về một vấn đề)
  • by statement by the minister
    (tuyên bố của bộ trưởng)

Idioms

  • make a statement

    Thể hiện một ý kiến mạnh mẽ, gây ấn tượng hoặc để lại dấu ấn riêng (thường trong thời trang, thiết kế hoặc hành động).

    "Her bold choice of color really made a statement at the art exhibition."

    (Sự lựa chọn màu sắc táo bạo của cô ấy thực sự tạo ấn tượng mạnh tại triển lãm nghệ thuật.)

  • opening statement

    Lời mở đầu; bài phát biểu mở đầu (thường trong phiên tòa, tranh luận hoặc cuộc họp quan trọng).

    "The prosecutor's opening statement outlined the key evidence."

    (Lời mở đầu của công tố viên đã phác thảo những bằng chứng chính.)

  • statement of intent

    Tuyên bố ý định; văn bản hoặc phát biểu thể hiện mục đích, kế hoạch hoặc cam kết.

    "The two companies signed a statement of intent to explore a merger."

    (Hai công ty đã ký một tuyên bố ý định để thăm dò khả năng sáp nhập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statement

danh từ
Lật mặt

Một sự diễn đạt rõ ràng và dứt khoát về điều gì đó bằng lời nói hoặc văn bản.

"The company issued a statement denying the allegations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company issued a statement regarding the recent allegations.
Công ty đã đưa ra một tuyên bố về những cáo buộc gần đây.
Phủ định
The spokesperson did not make a statement at the press conference.
Người phát ngôn đã không đưa ra tuyên bố nào tại cuộc họp báo.
Nghi vấn
Did the government release a statement about the new policy?
Chính phủ có đưa ra tuyên bố nào về chính sách mới không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will release a statement tomorrow regarding the new product.
Công ty sẽ đưa ra một tuyên bố vào ngày mai liên quan đến sản phẩm mới.
Phủ định
She is not going to make any statement about the incident.
Cô ấy sẽ không đưa ra bất kỳ tuyên bố nào về vụ việc.
Nghi vấn
Will he issue a statement to the press?
Anh ấy có đưa ra tuyên bố cho báo chí không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has released a statement regarding the recent allegations.
Công ty đã đưa ra một tuyên bố liên quan đến những cáo buộc gần đây.
Phủ định
She hasn't retracted her statement, despite the new evidence.
Cô ấy vẫn chưa rút lại tuyên bố của mình, mặc dù có bằng chứng mới.
Nghi vấn
Has the lawyer issued a statement to the press yet?
Luật sư đã đưa ra tuyên bố cho báo chí chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statement".

Thời trang và cá tính

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực thời trang và thiết kế, cụm từ 'make a statement' rất phổ biến. Nó dùng để chỉ việc lựa chọn trang phục, phụ kiện, hoặc cách bài trí để thể hiện rõ nét cá tính, quan điểm cá nhân, hoặc gây ấn tượng mạnh mẽ với người khác mà không cần dùng lời nói.

Vai trò trong pháp luật và chính trị

'Statement' có ý nghĩa rất quan trọng trong hệ thống pháp luật và chính trị. Các tuyên bố của nhân chứng, bị cáo, hoặc các tuyên bố chính sách của chính phủ, các tổ chức đều có sức nặng pháp lý hoặc tác động xã hội lớn, là cơ sở cho các quyết định và hành động tiếp theo. Ví dụ: 'personal statement' khi nộp đơn vào trường đại học cũng là một yếu tố quan trọng để thể hiện bản thân.