(Top Banner Ad)
affirmed
C1
Động từ (Verb) C1 Luật pháp, Chính trị, Giao tiếp

affirmed

UK: /əˈfɜːmd/ • US: /əˈfɜːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

khẳng định xác nhận phê chuẩn giữ nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stated clearly and publicly; confirmed.

Vietnamese Meaning

Đã tuyên bố rõ ràng và công khai; đã xác nhận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Supreme Court affirmed the lower court's decision."

    "Tòa án Tối cao đã giữ nguyên phán quyết của tòa án cấp dưới."

  • "The company affirmed its dedication to environmental protection."

    "Công ty khẳng định cam kết của mình đối với việc bảo vệ môi trường."

  • "His appointment was affirmed by the Senate."

    "Việc bổ nhiệm của ông đã được Thượng viện phê chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb affirm Khẳng định, xác nhận, quả quyết
Noun affirmation Sự khẳng định, lời xác nhận, tuyên bố
Adjective affirmative Khẳng định, đồng ý; mang tính tích cực
Adverb affirmatively Một cách khẳng định, quả quyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
affirmare
Old French
affirmer
Middle English
affermen
English (Base V)
affirm

Gốc rễ vững chắc

Từ 'affirmed' (khẳng định, xác nhận) bắt nguồn từ tiếng Latin *affirmare*. Từ này được ghép từ tiền tố *ad-* (hướng tới, về phía) và *firmare* (làm cho vững chắc, mạnh mẽ). Do đó, ý nghĩa cơ bản của nó là 'làm cho một điều gì đó trở nên kiên cố hoặc xác thực một cách mạnh mẽ'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ việc xác nhận một tuyên bố, quyết định hoặc phán quyết đã có trước đó, thường là trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý. Khác với 'confirmed' ở chỗ 'affirmed' mang tính khẳng định, quả quyết hơn, thể hiện sự đồng ý hoặc tán thành mạnh mẽ.

Prepositions

by in

Khi 'affirmed' đi với 'by', nó có nghĩa là được xác nhận bởi một người hoặc một tổ chức nào đó. Ví dụ: 'The decision was affirmed by the Supreme Court.' Khi đi với 'in', nó thường chỉ cách thức hoặc phương tiện mà sự xác nhận được thực hiện. Ví dụ: 'He affirmed his belief in God.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + affirmed (Khẳng định bằng cách nào)
  • unanimously unanimously affirmed
    (Được khẳng định (tán thành) nhất trí)
  • strongly strongly affirmed
    (Được khẳng định mạnh mẽ, quả quyết)
  • legally legally affirmed
    (Được xác nhận hợp pháp)
Verb + affirmed (Tình trạng xác nhận)
  • was the decision was affirmed
    (quyết định đã được giữ nguyên (xác nhận) [Thường dùng trong văn cảnh pháp lý])
  • has been his position has been affirmed
    (vị thế của anh ấy đã được củng cố/xác nhận)

Idioms

  • Affirmed on appeal

    Được giữ nguyên/xác nhận trong phiên phúc thẩm

    "The lower court's ruling was affirmed on appeal by the high court."

    (Phán quyết của tòa án cấp dưới đã được tòa án cấp cao giữ nguyên trong phiên phúc thẩm.)

  • Reaffirmed commitment

    Cam kết được tái khẳng định

    "Following the crisis, the leadership reaffirmed their commitment to stability."

    (Sau cuộc khủng hoảng, ban lãnh đạo đã tái khẳng định cam kết của họ đối với sự ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affirmed

Động từ (Verb)
Lật mặt

Đã tuyên bố rõ ràng và công khai; đã xác nhận.

"The Supreme Court affirmed the lower court's decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affirmed".

Vai trò pháp lý của 'Affirmed'

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, đặc biệt ở các nước khối Common Law, từ 'affirmed' có ý nghĩa quan trọng. Khi một bản án sơ thẩm được 'affirmed' (giữ nguyên) bởi tòa án cấp cao hơn trong quá trình phúc thẩm, điều đó có nghĩa là tòa án phúc thẩm đồng ý và xác nhận tính đúng đắn của phán quyết ban đầu.

Sức mạnh của Lời Khẳng Định (Affirmation)

Mặc dù 'affirmed' là thể quá khứ, từ gốc 'affirmation' lại là nền tảng của khái niệm 'Self-Affirmation' (Khẳng định bản thân) trong tâm lý học và phát triển cá nhân. Đây là một thực hành phổ biến, nơi người ta thường xuyên nói hoặc viết ra những điều tích cực về giá trị và năng lực của mình để củng cố lòng tự trọng và đối phó với căng thẳng.