(Top Banner Ad)
overturned
C1
Tính từ C1 Luật pháp, Chính trị, Thể thao, Chung

overturned

UK: /ˌəʊvəˈtɜːnd/ • US: /ˌoʊvərˈtɜːrnd/

Nghĩa tiếng Việt

bị lật đổ bị đảo ngược bị hủy bỏ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been turned over; reversed; cancelled.

Vietnamese Meaning

Bị lật ngược; bị đảo ngược; bị hủy bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overturned car blocked the road."

    "Chiếc xe bị lật chắn ngang đường."

  • "The protest aimed to get the law overturned."

    "Cuộc biểu tình nhằm mục đích khiến luật đó bị hủy bỏ."

  • "Many trees were overturned by the storm."

    "Nhiều cây đã bị bão lật đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb overturn lật đổ, lật úp, đảo ngược (một quyết định)
Noun overturn sự lật đổ, sự đảo ngược (hiếm dùng hơn động từ)
Noun (Gerund) overturning hành động lật đổ, sự đảo ngược

Synonyms

Antonyms

Related Words

reversed decision (quyết định bị đảo ngược)overturned vehicle (xe bị lật)

Subject Area

Luật pháp, Chính trị, Thể thao, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ofer
Old French
torner
Middle English
overturnen
Modern English
overturn

Nguồn gốc của 'Overturn'

Từ 'overturn' (và dạng quá khứ phân từ 'overturned') có nguồn gốc từ sự kết hợp của hai yếu tố cổ: 'ofer' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'trên, phía trên', và 'torner' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'xoay, lật'. Khi hai yếu tố này kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'lật úp, đảo ngược' một cách rõ ràng và trực quan.

Usage Note

Tính từ 'overturned' thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật thể đã bị lật đổ, hoặc một quyết định, luật lệ đã bị hủy bỏ. Nó mang ý nghĩa của sự thay đổi đột ngột và thường không mong muốn. Cần phân biệt với 'reversed', từ này có thể chỉ sự đảo ngược đơn thuần mà không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực hoặc hủy bỏ.
Khi là quá khứ phân từ của động từ 'overturn', 'overturned' chỉ hành động lật đổ, đảo ngược hoặc hủy bỏ đã xảy ra. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó thường được sử dụng để chỉ việc một phán quyết trước đó bị hủy bỏ bởi một tòa án cấp cao hơn. Trong ngữ cảnh thể thao, nó có thể chỉ một quyết định của trọng tài bị thay đổi.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ bị đảo ngược (Adjective + Noun)
  • car an overturned car
    (một chiếc xe bị lật)
  • boat an overturned boat
    (một chiếc thuyền bị lật úp)
  • table an overturned table
    (một cái bàn bị lật đổ)
Quyết định/Phán quyết bị đảo ngược (Noun + Verb (past participle))
  • decision a decision was overturned
    (một quyết định đã bị đảo ngược/bãi bỏ)
  • ruling the court's ruling was overturned
    (phán quyết của tòa án đã bị bác bỏ/đảo ngược)
  • verdict the jury's verdict was overturned
    (bản án của bồi thẩm đoàn đã bị lật ngược)
Bị đảo ngược bởi... (overturned by + agent)
  • court overturned by a higher court
    (bị một tòa án cấp cao hơn đảo ngược)
  • appeal the conviction was overturned on appeal
    (bản án đã bị bác bỏ khi kháng cáo)

Idioms

  • to overturn the apple cart

    làm hỏng kế hoạch đã được sắp xếp cẩn thận; gây xáo trộn lớn

    "His unexpected resignation really overturned the apple cart for the company's new project."

    (Việc ông ấy từ chức bất ngờ đã thực sự làm hỏng mọi kế hoạch cho dự án mới của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overturned

Tính từ
Lật mặt

Bị lật ngược; bị đảo ngược; bị hủy bỏ.

"The overturned car blocked the road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overturned".

Hệ thống pháp luật và kháng cáo

Trong hệ thống pháp luật phương Tây, khái niệm 'overturned' một phán quyết (overturn a ruling/verdict) rất quan trọng. Nó thể hiện quyền được kháng cáo và khả năng một bản án hoặc quyết định có thể bị xem xét lại và thay đổi bởi một tòa án cấp cao hơn nếu có sai sót, điều này đảm bảo công lý được thực thi tốt hơn và minh bạch hơn.

Sự thay đổi và lật đổ trong xã hội

Từ 'overturned' không chỉ dùng cho các vật thể vật lý mà còn được sử dụng để chỉ sự thay đổi lớn hoặc sự lật đổ trong bối cảnh xã hội và chính trị. Ví dụ, 'overturn a government' (lật đổ chính phủ) mang ý nghĩa về một cuộc cách mạng hoặc một sự thay đổi quyền lực mạnh mẽ, thường đi kèm với biến động và cải cách xã hội sâu rộng.