(Top Banner Ad)
authenticated
C1
Tính từ C1 Công nghệ thông tin, An ninh mạng

authenticated

UK: /ɔːˈθentɪkeɪtɪd/ • US: /ɔːˈθentɪkeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được xác thực được xác thực đã xác minh danh tính đã chứng thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Proven to be genuine; officially confirmed as true or valid.

Vietnamese Meaning

Đã được xác thực; được chính thức xác nhận là thật hoặc hợp lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The user was authenticated with a two-factor authentication system."

    "Người dùng đã được xác thực bằng hệ thống xác thực hai yếu tố."

  • "The authenticated document confirmed the agreement."

    "Tài liệu đã được xác thực xác nhận thỏa thuận."

  • "Only authenticated users can access the restricted area."

    "Chỉ những người dùng đã được xác thực mới có thể truy cập vào khu vực hạn chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb authenticate xác thực, chứng thực (hành động chứng minh điều gì đó là thật)
Noun authentication sự xác thực, quá trình xác thực
Noun authenticity tính xác thực, tính chân thật, tính nguyên bản
Adjective authentic đích thực, thật, nguyên bản
Adjective unauthenticated chưa được xác thực, không được chứng thực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, An ninh mạng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
authentēs (αὐθέντης)
Ancient Greek
authentikos (αὐθεντικός)
Late Latin
authenticus
Old French
autentique
Late Middle English
authentic
Modern English
authenticate

Nguồn Gốc Từ Bậc Thầy

Từ 'authenticate' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'authentēs', có nghĩa là 'bậc thầy' hoặc 'người tự mình làm'. Ban đầu, một vật 'authentic' là vật được làm bởi chính người tạo ra nó. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'đích thực', 'đáng tin cậy', và động từ 'authenticate' ra đời để chỉ hành động chứng minh điều gì đó là thật.

Dấu Triện và Chữ Ký

Trong lịch sử, các vị vua và quan chức cần một cách để chứng minh các văn bản là thật và do chính họ ban hành. Họ đã sử dụng con dấu hoặc dấu triện (seal) bằng sáp với một biểu tượng độc nhất. Một văn bản có dấu triện này được coi là 'đã được xác thực'. Đây là một trong những hình thức 'authentication' sớm nhất.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, an ninh mạng và pháp lý. Nhấn mạnh rằng một cái gì đó đã được kiểm tra và chứng minh là chính xác hoặc hợp lệ. Khác với 'verified' ở chỗ 'authenticated' thường bao hàm một quy trình chính thức và đáng tin cậy hơn.

Prepositions

with

'Authenticated with' được dùng để chỉ phương pháp hoặc thông tin được sử dụng để xác thực (ví dụ: 'The user was authenticated with their fingerprint').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + authenticated
  • fully authenticated
    (được xác thực hoàn toàn)
  • officially authenticated
    (được chứng thực/xác thực chính thức)
  • digitally authenticated
    (được xác thực bằng kỹ thuật số)
  • properly authenticated
    (được xác thực đúng cách)
Verb + ... + authenticated
  • be authenticated
    (được xác thực, được chứng thực)
  • have something authenticated
    (mang/đem cái gì đi chứng thực)
  • get a document authenticated
    (làm thủ tục chứng thực một tài liệu)
authenticated + Noun
  • authenticated document
    (tài liệu đã được chứng thực)
  • authenticated user
    (người dùng đã được xác thực)
  • authenticated signature
    (chữ ký đã được xác thực)

Idioms

  • have the paperwork authenticated

    Một cụm từ cố định có nghĩa là hoàn thành thủ tục pháp lý để chứng thực giấy tờ, thường là tại một cơ quan có thẩm quyền.

    "Before you can apply for the scholarship abroad, you need to have all your academic paperwork authenticated by the ministry."

    (Trước khi bạn có thể nộp đơn xin học bổng ở nước ngoài, bạn cần phải mang tất cả giấy tờ học thuật của mình đi chứng thực ở bộ.)

  • an authenticated copy

    Một cụm từ chỉ một bản sao (photocopy) của một tài liệu gốc đã được một cơ quan có thẩm quyền đóng dấu và xác nhận là đúng với bản gốc.

    "Please submit your original birth certificate and one authenticated copy."

    (Vui lòng nộp giấy khai sinh bản gốc và một bản sao đã được chứng thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authenticated

Tính từ
Lật mặt

Đã được xác thực; được chính thức xác nhận là thật hoặc hợp lệ.

"The user was authenticated with a two-factor authentication system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authenticated".

Công Chứng Viên (Notary Public)

Ở các nước phương Tây, Công chứng viên là một nhân vật rất quan trọng. Họ là những người được chính phủ cấp phép để làm nhân chứng cho việc ký các tài liệu quan trọng và 'authenticate' (chứng thực) chúng. Khi một tài liệu được 'notarized' (công chứng), điều đó có nghĩa là danh tính của người ký đã được xác thực, và họ đã ký văn bản đó một cách tự nguyện.

Xác thực hai yếu tố (2FA)

Trong văn hóa kỹ thuật số hiện đại, việc bảo vệ danh tính trực tuyến là tối quan trọng. 'Two-Factor Authentication' (2FA) là một phương pháp bảo mật phổ biến. Nó đòi hỏi bạn phải cung cấp hai bằng chứng khác nhau để 'authenticate' (xác thực) danh tính của mình trước khi truy cập tài khoản—ví dụ: mật khẩu của bạn (điều bạn biết) và một mã gửi đến điện thoại của bạn (thứ bạn có). Đây là một tiêu chuẩn trong ngân hàng và mạng xã hội.