(Top Banner Ad)
affront
C1
Noun C1 Giao tiếp xã hội, Luật pháp

affront

UK: /əˈfrʌnt/ • US: /əˈfrʌnt/

Nghĩa tiếng Việt

sự xúc phạm sự sỉ nhục lăng mạ xúc phạm làm nhục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An action or remark that causes outrage or offense.

Vietnamese Meaning

Một hành động hoặc lời nói gây ra sự phẫn nộ hoặc xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His speech was an affront to the values of equality and justice."

    "Bài phát biểu của anh ta là một sự xúc phạm đến các giá trị bình đẳng và công bằng."

  • "The government's decision was seen as an affront to the working class."

    "Quyết định của chính phủ bị coi là một sự xúc phạm đối với tầng lớp công nhân."

  • "He took her comments as a personal affront."

    "Anh ấy coi những lời bình luận của cô ấy là một sự xúc phạm cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun affront Sự xúc phạm, sự sỉ nhục công khai hoặc cố ý.
Verb to affront Xúc phạm, làm mất thể diện (ai đó) một cách cố ý hoặc trắng trợn.
Adjective (Present Participle) affronting Có tính chất xúc phạm, gây sỉ nhục.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad frontem
Old French
afronter
Middle English
affronten
Modern English
affront

Nguồn gốc 'Đánh thẳng vào mặt'

Từ 'affront' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad frontem', nghĩa đen là 'đến mặt' (to the face). Qua tiếng Pháp cổ 'afronter' (nghĩa là tát vào mặt, đối đầu), từ này hình thành ý nghĩa hiện tại: một hành động hoặc lời nói gây xúc phạm, sỉ nhục được thực hiện một cách công khai, trực tiếp 'đánh thẳng vào mặt' người khác, khiến đối phương cảm thấy mất mặt trầm trọng.

Usage Note

Từ 'affront' thường mang sắc thái trang trọng và nghiêm trọng hơn so với 'insult' hay 'offense'. Nó ám chỉ một sự xúc phạm công khai, trực diện và thường là có chủ ý, gây tổn hại đến danh dự hoặc phẩm giá của người khác. Khác với 'insult' có thể mang tính cá nhân và nhỏ nhặt, 'affront' thường liên quan đến các giá trị đạo đức, xã hội hoặc quy tắc ứng xử.

Prepositions

to

Khi 'affront' là danh từ, nó thường đi kèm với giới từ 'to' để chỉ đối tượng bị xúc phạm. Ví dụ: 'an affront to someone's dignity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Affront (Noun)
  • grave a grave affront
    (Một sự sỉ nhục nghiêm trọng/trầm trọng)
  • public a public affront
    (Một sự xúc phạm công khai)
  • deliberate a deliberate affront
    (Sự xúc phạm có chủ ý/cố tình)
Verb + Affront (Noun)
  • take take it as an affront
    (Coi điều đó là một sự xúc phạm)
  • constitute constitute an affront
    (Cấu thành/Tạo thành một sự sỉ nhục)
  • receive receive an affront
    (Nhận lấy sự xúc phạm)

Idioms

  • An open affront to...

    Một sự xúc phạm công khai, trắng trợn đối với...

    "His refusal to attend was an open affront to the whole committee."

    (Việc anh ta từ chối tham dự là một sự xúc phạm trắng trợn đối với toàn bộ ủy ban.)

  • Affront to decency/reason

    Hành động xúc phạm nghiêm trọng đến đạo đức/lý trí.

    "The politician's lies were seen as an affront to reason."

    (Những lời nói dối của chính trị gia đó bị coi là một sự xúc phạm đối với lý trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

affront

Noun
Lật mặt

Một hành động hoặc lời nói gây ra sự phẫn nộ hoặc xúc phạm.

"His speech was an affront to the values of equality and justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He walked out, after he affronted the speaker with his rude remarks.
Anh ta bỏ đi, sau khi anh ta xúc phạm người diễn thuyết bằng những lời nhận xét thô lỗ của mình.
Phủ định
Although the criticism was harsh, it did not affront her as she knew it was constructive.
Mặc dù lời chỉ trích rất gay gắt, nhưng nó không xúc phạm cô ấy vì cô ấy biết đó là mang tính xây dựng.
Nghi vấn
If I apologize sincerely, will it matter whether my previous actions affronted you?
Nếu tôi xin lỗi chân thành, liệu có quan trọng việc những hành động trước đây của tôi có xúc phạm bạn hay không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He saw her comment as an affront to his authority.
Anh ấy coi bình luận của cô ấy là một sự xúc phạm đến quyền lực của anh ấy.
Phủ định
They did not mean to affront anyone with their remarks.
Họ không có ý xúc phạm bất kỳ ai bằng những nhận xét của mình.
Nghi vấn
Does it affront you that she questioned your decision?
Bạn có cảm thấy bị xúc phạm khi cô ấy đặt câu hỏi về quyết định của bạn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His rude remark was a deliberate affront: he intended to insult her.
Lời nhận xét thô lỗ của anh ta là một sự xúc phạm có chủ ý: anh ta có ý định sỉ nhục cô ấy.
Phủ định
The company's decision not to offer her the promotion wasn't meant as an affront: they simply felt she lacked the necessary experience.
Quyết định không đề bạt cô ấy của công ty không có ý xúc phạm: họ chỉ cảm thấy cô ấy thiếu kinh nghiệm cần thiết.
Nghi vấn
Was his behavior an affront to the established protocol: did he intentionally disregard the rules?
Hành vi của anh ta có phải là một sự xúc phạm đến quy tắc đã được thiết lập không: anh ta có cố ý bỏ qua các quy tắc không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His dismissive tone, a clear affront, made her reconsider the partnership.
Giọng điệu thờ ơ của anh ta, một sự xúc phạm rõ ràng, khiến cô ấy xem xét lại quan hệ đối tác.
Phủ định
The proposal, though unconventional, wasn't intended as an affront, and we should consider its merits.
Đề xuất này, mặc dù khác thường, không nhằm mục đích gây xúc phạm, và chúng ta nên xem xét những ưu điểm của nó.
Nghi vấn
John, does this policy, which seems discriminatory, affront the company's values?
John, liệu chính sách này, có vẻ phân biệt đối xử, có xúc phạm đến các giá trị của công ty không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you affront her by questioning her honesty, she will likely end the business relationship.
Nếu bạn xúc phạm cô ấy bằng cách nghi ngờ sự trung thực của cô ấy, cô ấy có thể sẽ chấm dứt mối quan hệ kinh doanh.
Phủ định
If he doesn't apologize for the affront, she won't forgive him.
Nếu anh ấy không xin lỗi vì sự xúc phạm, cô ấy sẽ không tha thứ cho anh ấy.
Nghi vấn
Will she consider it an affront if I point out the error in her report?
Liệu cô ấy có coi đó là một sự xúc phạm nếu tôi chỉ ra lỗi trong báo cáo của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "affront".

Văn hóa Danh dự và Đấu tay đôi

Trong văn hóa phương Tây (đặc biệt trong giới quý tộc châu Âu thế kỷ 18-19), một 'affront' (sự xúc phạm danh dự công khai) thường được coi là một hành vi vi phạm xã hội nghiêm trọng nhất. Đây là lý do chính đáng để một người đàn ông phải thách đấu tay đôi (duel) để bảo vệ danh dự. Nếu không phản ứng lại sự xúc phạm, người đó sẽ bị xã hội coi là hèn nhát và mất đi địa vị.

Mức độ công khai của sự xúc phạm

Trong tiếng Anh, 'affront' nghiêm trọng và trang trọng hơn 'insult' (lời lăng mạ thông thường). 'Affront' luôn ngụ ý sự xúc phạm đến nhân phẩm, giá trị hoặc thể diện xã hội của ai đó, và thường xảy ra ở nơi công cộng hoặc trước mặt nhiều người, làm tăng mức độ tổn thương và sỉ nhục.