(Top Banner Ad)
contempt
C1
Danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Xã hội

contempt

UK: /kənˈtɛmpt/ • US: /kənˈtɛmpt/

Nghĩa tiếng Việt

sự khinh bỉ sự coi thường thái độ coi thường sự khinh miệt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling that a person or a thing is beneath consideration, worthless, or deserving scorn; disdain.

Vietnamese Meaning

Sự khinh bỉ, sự coi thường, thái độ coi người hoặc vật nào đó là không đáng xem xét, vô giá trị hoặc đáng khinh; sự khinh miệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt nothing but contempt for his attacker."

    "Anh ta không cảm thấy gì ngoài sự khinh bỉ đối với kẻ tấn công mình."

  • "She looked at him with contempt."

    "Cô ấy nhìn anh ta với vẻ khinh bỉ."

  • "He showed his contempt for the rules by ignoring them."

    "Anh ta thể hiện sự khinh thường luật lệ bằng cách phớt lờ chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun contempt Sự khinh miệt, sự coi thường
Adjective contemptuous Khinh miệt, tỏ vẻ khinh thường
Adverb contemptuously Một cách khinh miệt, đầy vẻ coi thường
Verb (Formal) contemn Khinh thường, coi rẻ, chê bai (ít dùng hơn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (V.)
contemnere
Latin (N.)
contemptus
Old French (N.)
contempt
Middle English/Modern English
contempt

Nguồn gốc sự Coi Thường

Từ 'contempt' bắt nguồn từ tiếng Latin 'contemptus', vốn là danh từ của động từ 'contemnere' (coi thường). Từ này kết hợp tiền tố 'con-' (nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'triệt để') với gốc 'temnere' (nghĩa là 'coi rẻ, coi thường'). Vì vậy, nghĩa gốc của 'contempt' là cảm giác hoàn toàn coi thường, khinh miệt ai đó hoặc điều gì đó không đáng được quan tâm.

Usage Note

Contempt diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ hơn sự không đồng ý đơn thuần. Nó ngụ ý một sự đánh giá tiêu cực và sự thiếu tôn trọng sâu sắc. Nó khác với 'disgust' (ghê tởm) ở chỗ contempt nhấn mạnh sự đánh giá thấp hơn là cảm giác ghê sợ. So với 'scorn' (sự khinh bỉ), contempt có thể bao gồm cả cảm giác quyền lực hoặc địa vị cao hơn đối tượng bị khinh bỉ.

Prepositions

for of

'Contempt for' được dùng để chỉ sự khinh bỉ đối với một đối tượng cụ thể: hành động, ý tưởng, hoặc người nào đó. 'Contempt of' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, ví dụ 'contempt of court' (sự bất tuân lệnh tòa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + contempt
  • deep deep contempt
    (Sự khinh miệt sâu sắc)
  • utter utter contempt
    (Sự khinh miệt hoàn toàn)
  • open open contempt
    (Thái độ khinh thường công khai)
Verb + contempt
  • hold hold someone in contempt
    (Coi ai đó là kẻ đáng khinh/khinh miệt ai đó)
  • show show contempt for
    (Thể hiện sự coi thường đối với)
Fixed Phrases
  • contempt contempt of court
    (Tội khinh thường tòa án)

Idioms

  • contempt of court

    Tội khinh thường tòa án (hành vi bất tuân hoặc thiếu tôn trọng quyền lực của tòa án)

    "The witness was found guilty of contempt of court for refusing to answer the prosecutor's questions."

    (Nhân chứng bị kết tội khinh thường tòa án vì từ chối trả lời câu hỏi của công tố viên.)

  • hold/treat somebody with contempt

    Coi thường/đối xử với ai đó một cách khinh miệt

    "She treats anyone who disagrees with her with absolute contempt."

    (Cô ấy đối xử với bất kỳ ai không đồng ý với mình bằng thái độ khinh miệt tuyệt đối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

contempt

Danh từ
Lật mặt

Sự khinh bỉ, sự coi thường, thái độ coi người hoặc vật nào đó là không đáng xem xét, vô giá trị hoặc đáng khinh; sự khinh miệt.

"He felt nothing but contempt for his attacker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "contempt".

Khinh Thường Tòa Án (Contempt of Court)

Trong hệ thống pháp luật Anh Mỹ, 'contempt of court' là một hành vi phạm pháp nghiêm trọng. Điều này xảy ra khi một người cố ý bất tuân lệnh của tòa án, làm gián đoạn phiên tòa, hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với thẩm phán và quy trình pháp lý. Hình phạt có thể là phạt tiền hoặc bị giam giữ.

Kẻ Hủy Diệt Mối Quan Hệ

Trong tâm lý học phương Tây (đặc biệt là nghiên cứu của John Gottman), 'contempt' được xem là yếu tố dự đoán mạnh mẽ nhất về sự thất bại của hôn nhân/mối quan hệ. Sự khinh miệt, bao gồm chê bai, chế giễu, và chỉ trích ác ý, cho thấy sự thiếu tôn trọng cơ bản đối với đối phương.