(Top Banner Ad)
indignity
C1
danh từ C1 Xã hội, Cảm xúc

indignity

UK: /ɪnˈdɪɡnəti/ • US: /ɪnˈdɪɡnəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự sỉ nhục sự tủi nhục sự xúc phạm phẩm giá sự làm mất mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treatment or circumstances that cause one to feel shame or to lose one's dignity; an insult to one's pride.

Vietnamese Meaning

Sự đối xử hoặc hoàn cảnh khiến ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc mất phẩm giá; một sự xúc phạm đến lòng tự trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having to ask for money was a terrible indignity for him."

    "Việc phải xin tiền là một sự sỉ nhục khủng khiếp đối với anh ấy."

  • "They suffered the indignity of being searched by customs officials."

    "Họ phải chịu sự sỉ nhục khi bị các nhân viên hải quan khám xét."

  • "She felt the indignity of having to borrow money from her sister."

    "Cô cảm thấy tủi nhục khi phải vay tiền từ em gái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dignity phẩm giá, sự trang nghiêm
Adjective dignified đứng đắn, trang trọng, có phẩm giá
Verb dignify tôn vinh, làm cho có phẩm giá
Adjective indignant tức giận, phẫn nộ (vì bị đối xử bất công hoặc sỉ nhục)
Adverb indignantly một cách phẫn nộ, tức giận
Adjective undignified không trang trọng, mất thể diện, đáng xấu hổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indignitas
Old French
indignité
Middle English
indignite
English
indignity

Nguồn gốc của 'indignity'

Từ 'indignity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'indignitas', được tạo thành từ tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không' hoặc 'trái ngược với') và gốc 'dignitas' (có nghĩa là 'phẩm giá', 'giá trị', 'xứng đáng'). Vì vậy, 'indignity' ban đầu mang ý nghĩa 'không có phẩm giá' hoặc 'sự thiếu xứng đáng', sau này phát triển thành 'sự sỉ nhục' hoặc 'hành động làm mất thể diện' mà một người phải chịu đựng.

Usage Note

Từ "indignity" thường được dùng để chỉ những hành động hoặc tình huống làm tổn thương lòng tự trọng của một người, thường là nơi công cộng hoặc trước mặt người khác. Nó mạnh hơn so với "disrespect" (sự thiếu tôn trọng) và gần với "humiliation" (sự làm nhục), nhưng nhấn mạnh vào sự mất mát phẩm giá hơn là sự xấu hổ tột độ.

Prepositions

to for

Indignity *to*: Chỉ rõ đối tượng bị gây ra sự xúc phạm. Ví dụ: 'The indignity to which she was subjected.' (Sự sỉ nhục mà cô ấy phải chịu đựng). Indignity *for*: Chỉ lý do hoặc mục đích của sự xúc phạm. (ít phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indignity
  • humiliating humiliating indignity
    (sự sỉ nhục đáng hổ thẹn)
  • gross gross indignity
    (sự sỉ nhục tột cùng/quá đáng)
  • personal personal indignity
    (sự sỉ nhục cá nhân)
  • public public indignity
    (sự sỉ nhục công khai)
Verb + indignity
  • suffer suffer indignity
    (chịu đựng sự sỉ nhục)
  • endure endure indignity
    (chịu đựng sự sỉ nhục)
  • heap heap indignities on/upon someone
    (chất chồng/giáng những sự sỉ nhục lên ai đó)
  • subject subject someone to indignity
    (khiến ai đó phải chịu sự sỉ nhục)
Prepositional Phrase
  • the indignity of the indignity of having to beg
    (sự sỉ nhục khi phải cầu xin/ăn xin)

Idioms

  • suffer indignities

    chịu đựng những sự sỉ nhục/làm mất thể diện

    "She had to suffer many indignities in her new job."

    (Cô ấy đã phải chịu đựng nhiều sự sỉ nhục trong công việc mới của mình.)

  • heap indignities upon someone

    chất chồng/giáng những sự sỉ nhục lên ai đó

    "They continued to heap indignities upon the prisoner."

    (Họ tiếp tục giáng những sự sỉ nhục lên người tù.)

  • bear an indignity

    cam chịu/nhẫn nhục một sự sỉ nhục

    "He bore the indignity with quiet courage."

    (Anh ấy đã cam chịu sự sỉ nhục với lòng dũng cảm thầm lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indignity

danh từ
Lật mặt

Sự đối xử hoặc hoàn cảnh khiến ai đó cảm thấy xấu hổ hoặc mất phẩm giá; một sự xúc phạm đến lòng tự trọng.

"Having to ask for money was a terrible indignity for him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he doesn't apologize, she will feel the indignity of being publicly humiliated.
Nếu anh ta không xin lỗi, cô ấy sẽ cảm thấy sự tủi nhục khi bị sỉ nhục công khai.
Phủ định
If you don't treat him with respect, he won't accept such indignity.
Nếu bạn không đối xử với anh ấy một cách tôn trọng, anh ấy sẽ không chấp nhận sự xúc phạm như vậy.
Nghi vấn
Will she resign if she has to suffer the indignity of being demoted?
Liệu cô ấy có từ chức nếu cô ấy phải chịu đựng sự tủi nhục khi bị giáng chức không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had apologized sincerely, he wouldn't face the indignity of a public trial now.
Nếu anh ta đã xin lỗi chân thành, anh ta sẽ không phải đối mặt với sự sỉ nhục của một phiên tòa công khai bây giờ.
Phủ định
If she hadn't revealed his secret, he wouldn't suffer the indignity of being mocked at the meeting.
Nếu cô ấy không tiết lộ bí mật của anh ấy, anh ấy sẽ không phải chịu sự sỉ nhục khi bị chế giễu tại cuộc họp.
Nghi vấn
If they had treated him with respect, would he be feeling the indignity of being ignored today?
Nếu họ đã đối xử với anh ấy một cách tôn trọng, liệu anh ấy có cảm thấy sự sỉ nhục khi bị phớt lờ ngày hôm nay không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will face the indignity of having to ask for help.
Cô ấy sẽ phải đối mặt với sự tủi nhục khi phải xin giúp đỡ.
Phủ định
He is not going to accept the indignity of being treated unfairly.
Anh ấy sẽ không chấp nhận sự sỉ nhục khi bị đối xử bất công.
Nghi vấn
Will they suffer the indignity of losing their home?
Liệu họ có phải chịu đựng sự tủi nhục mất nhà không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had suffered the indignity of being searched at the airport after she had been selected randomly.
Cô ấy đã phải chịu sự sỉ nhục khi bị khám xét tại sân bay sau khi cô ấy bị chọn ngẫu nhiên.
Phủ định
He had not expected the indignity he faced after he had lost his job.
Anh ấy đã không ngờ đến sự sỉ nhục mà anh ấy phải đối mặt sau khi anh ấy mất việc.
Nghi vấn
Had she ever imagined the indignity of begging for food after she had lost all her money?
Cô ấy đã bao giờ tưởng tượng ra sự sỉ nhục của việc ăn xin sau khi cô ấy đã mất hết tiền chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to accept every indignity without complaint.
Cô ấy đã từng chấp nhận mọi sự sỉ nhục mà không hề phàn nàn.
Phủ định
He didn't use to suffer such indignity when he was in a higher position.
Anh ấy đã không phải chịu đựng sự sỉ nhục như vậy khi anh ấy ở vị trí cao hơn.
Nghi vấn
Did they use to treat her with such indignity?
Họ đã từng đối xử với cô ấy một cách sỉ nhục như vậy sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indignity".

Quyền con người và phẩm giá

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'phẩm giá con người' (human dignity) là một giá trị cốt lõi, được bảo vệ bởi luật pháp và các công ước quốc tế về quyền con người. Bất kỳ hành động nào gây ra 'indignity' (sự sỉ nhục, sự làm mất thể diện) cho một người đều được coi là vi phạm phẩm giá cơ bản của họ, có thể dẫn đến sự lên án mạnh mẽ từ xã hội và thậm chí là hậu quả pháp lý.

Sự xấu hổ công khai (Public Shaming)

Trong lịch sử, nhiều xã hội đã sử dụng các hình thức 'public shaming' (làm bẽ mặt công khai) như một hình phạt hoặc cách để duy trì trật tự xã hội. Mục đích là gây ra 'indignity' (sự sỉ nhục) tột cùng cho người phạm tội, khiến họ cảm thấy xấu hổ và bị tẩy chay. Mặc dù ngày nay hình thức này ít phổ biến hơn ở nơi công cộng, nhưng nó vẫn tồn tại dưới các dạng khác nhau, đặc biệt là trên mạng xã hội, nơi 'indignity' có thể bị khuếch đại nhanh chóng.