(Top Banner Ad)
aft
B2
Adverb B2 Hàng hải, Hàng không

aft

UK: /ɑːft/ • US: /æft/

Nghĩa tiếng Việt

phía sau đuôi tàu về phía đuôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At or towards the stern (rear) of a vessel or aircraft.

Vietnamese Meaning

Ở phía sau, về phía đuôi của tàu hoặc máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The captain ordered the crew to move aft."

    "Thuyền trưởng ra lệnh cho thủy thủ đoàn di chuyển về phía đuôi tàu."

  • "The wind was blowing from aft."

    "Gió thổi từ phía sau."

  • "Go aft and check the lines."

    "Đi về phía sau và kiểm tra dây neo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Adjective aft Về phía sau (của tàu thủy, máy bay)
Adjective aftermost Ở vị trí xa nhất về phía sau
Adverb abaft Phía sau (thường dùng trong hàng hải)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aftiz
Old English
æftan
Middle English
aft

Nguồn gốc hàng hải

Từ 'aft' có nguồn gốc từ từ 'æftan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'phía sau' hoặc 'sau đó', có liên hệ gần với từ 'after' (sau). Trong tiếng Anh hiện đại, 'aft' chuyên biệt hóa, chỉ định rõ ràng vị trí hoặc hướng di chuyển về phía đuôi (phần sau) của tàu thủy hoặc máy bay. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Note

Chỉ vị trí hoặc hướng về phía đuôi tàu/máy bay. Thường được sử dụng trong các hướng dẫn hoặc mô tả liên quan đến di chuyển hoặc vị trí trên tàu/máy bay. Ví dụ, 'move aft' có nghĩa là di chuyển về phía đuôi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Aft
  • move move aft
    (Di chuyển về phía sau (của phương tiện))
  • go go aft
    (Đi về phía đuôi tàu/máy bay)
  • look look aft
    (Nhìn về phía sau)
Noun (Descriptive Position)
  • cabin the cabin aft
    (Khoang/buồng ở phía sau)
  • deck on the deck aft
    (Trên boong tàu phía sau)

Idioms

  • Forward and aft

    Dọc theo chiều dài của tàu/máy bay (trước và sau)

    "The cargo must be distributed evenly, both forward and aft."

    (Hàng hóa phải được phân bổ đều, cả phía trước và phía sau.)

  • From stem to stern (often related to aft usage)

    Từ đầu đến cuối (toàn bộ con tàu)

    "We cleaned the yacht from stem to stern before the inspection."

    (Chúng tôi đã dọn dẹp du thuyền từ đầu đến cuối trước buổi kiểm tra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aft

Adverb
Lật mặt

Ở phía sau, về phía đuôi của tàu hoặc máy bay.

"The captain ordered the crew to move aft."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aft".

Sự Khác Biệt Thuật Ngữ Hàng Hải

Trong hàng hải, 'aft' là một từ quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là 'phía sau' mà chỉ vị trí hoặc hướng di chuyển VỀ phía đuôi tàu (stern). Khi thuyền trưởng nói 'go aft', nghĩa là thủy thủ phải đi về phía sau của con tàu, tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như 'stern' (chính đuôi tàu).

Ứng Dụng Trong Hàng Không

Mặc dù chủ yếu là thuật ngữ hàng hải, 'aft' cũng được sử dụng trong hàng không để chỉ phần đuôi máy bay. Tiếp viên hàng không thường dùng 'aft galley' (bếp phía sau) hoặc 'aft lavatories' (nhà vệ sinh phía sau) khi hướng dẫn hành khách, giúp duy trì ngôn ngữ chuyên ngành thống nhất.