(Top Banner Ad)
stern
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Tính cách, Hàng hải

stern

UK: /stɜːn/ • US: /stɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm khắc cứng rắn đuôi tàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Serious and unrelenting, especially in the assertion of authority or exercise of discipline.

Vietnamese Meaning

Nghiêm khắc và không khoan nhượng, đặc biệt trong việc khẳng định quyền lực hoặc thực thi kỷ luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher gave him a stern look."

    "Giáo viên nhìn anh ta một cách nghiêm nghị."

  • "The stern judge sentenced him to five years in prison."

    "Vị thẩm phán nghiêm khắc đã tuyên án anh ta năm năm tù."

  • "We watched the sunset from the stern of the boat."

    "Chúng tôi ngắm hoàng hôn từ phía đuôi thuyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stern nghiêm khắc, cứng rắn, kiên quyết
Adverb sternly một cách nghiêm khắc, một cách cứng rắn
Noun sternness sự nghiêm khắc, sự cứng rắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tính cách, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sturnijaz
Old English
styrne
Middle English
sterne
Modern English
stern

Nguồn gốc của sự nghiêm khắc

Tính từ "stern" (nghiêm khắc, cứng rắn) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *sturnijaz, có nghĩa là 'khắc nghiệt' hoặc 'nghiêm ngặt'. Sau đó, từ này phát triển thành 'styrne' trong tiếng Anh cổ và 'sterne' trong tiếng Anh trung đại, cuối cùng trở thành "stern" như chúng ta biết ngày nay. Từ này luôn gắn liền với sự kiên quyết, không khoan nhượng và vẻ mặt nghiêm nghị. Thú vị là, danh từ "stern" (phần đuôi tàu) lại có nguồn gốc hoàn toàn khác, từ tiếng Bắc Âu cổ 'stjōrn' (lái, bánh lái).

Usage Note

Từ 'stern' mang nghĩa trang trọng và thường được dùng để miêu tả người có thái độ hoặc cách hành xử nghiêm nghị, cứng rắn, không dễ bị lay chuyển bởi cảm xúc. Nó khác với 'strict' ở chỗ nhấn mạnh vào sự nghiêm khắc và không khoan nhượng hơn là việc tuân thủ các quy tắc. 'Severe' cũng mang nghĩa nghiêm trọng, nhưng thường liên quan đến hậu quả hoặc mức độ nghiêm trọng của một vấn đề hơn là thái độ của một người.

Prepositions

with to/towards

Stern with: nghiêm khắc với ai (nhấn mạnh hành động). Stern to/towards: nghiêm khắc với ai (nhấn mạnh thái độ).

Collocations (Từ đi kèm)

"Stern" + Danh từ
  • warning stern warning
    (lời cảnh báo nghiêm khắc)
  • look stern look/face/expression
    (vẻ mặt nghiêm nghị)
  • voice stern voice
    (giọng nói nghiêm nghị)
  • measures stern measures/action
    (biện pháp/hành động cứng rắn)
  • rebuke stern rebuke
    (lời khiển trách gay gắt)
Cụm động từ với "stern"
  • give to give a stern warning
    (đưa ra lời cảnh báo nghiêm khắc)
  • speak to speak in a stern voice
    (nói bằng giọng nghiêm nghị)
  • face to face a stern test/challenge
    (đối mặt với thử thách cam go/khắc nghiệt)
  • take to take stern action
    (thực hiện hành động cứng rắn)

Idioms

  • from stem to stern

    từ đầu đến đuôi (của con tàu), từ trước ra sau, hoàn toàn, toàn bộ

    "They searched the ship from stem to stern for the missing cargo."

    (Họ đã lục soát con tàu từ đầu đến đuôi để tìm kiếm kiện hàng bị mất.)

  • stern realities

    những sự thật khắc nghiệt, thực tế phũ phàng

    "The economic downturn forced us to face the stern realities of budget cuts."

    (Tình hình suy thoái kinh tế buộc chúng tôi phải đối mặt với những thực tế khắc nghiệt của việc cắt giảm ngân sách.)

  • a stern master/taskmaster

    một người chủ/giám sát nghiêm khắc, khó tính

    "Our new project manager is a stern taskmaster, but he gets results."

    (Quản lý dự án mới của chúng tôi là một người giám sát rất nghiêm khắc, nhưng anh ấy luôn đạt được kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stern

tính từ
Lật mặt

Nghiêm khắc và không khoan nhượng, đặc biệt trong việc khẳng định quyền lực hoặc thực thi kỷ luật.

"The teacher gave him a stern look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stern".

Người cha/Người thầy nghiêm khắc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hình ảnh một người cha hay người thầy "stern" (nghiêm khắc) thường được liên tưởng đến sự kỷ luật, giáo dục nghiêm túc và việc thiết lập các tiêu chuẩn cao. Mặc dù đôi khi bị coi là lạnh lùng, nhưng sự nghiêm khắc này thường đi kèm với mong muốn rèn giũa tính cách và khả năng tự lập cho con cái hoặc học sinh.

Biểu tượng của sự nghiêm minh và công lý

"Stern" còn được sử dụng để mô tả các vị quan tòa, luật pháp hoặc những nguyên tắc không khoan nhượng. Vẻ mặt "stern" của một thẩm phán, hay "stern justice" (công lý nghiêm minh), thể hiện sự công bằng tuyệt đối, không thiên vị và không chấp nhận vi phạm, nhằm duy trì trật tự và đạo đức xã hội.