(Top Banner Ad)
starboard
B2
Danh từ B2 Hàng hải

starboard

UK: /ˈstɑːbərd/ • US: /ˈstɑːrbərd/

Nghĩa tiếng Việt

mạn phải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The right-hand side of a ship or aircraft when facing forward.

Vietnamese Meaning

Mạn phải của tàu hoặc máy bay khi nhìn về phía trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lifeboats are located on the starboard side of the ship."

    "Các xuồng cứu sinh được đặt ở mạn phải của con tàu."

  • "He turned the ship to starboard."

    "Anh ấy bẻ lái con tàu sang mạn phải."

  • "The officer ordered the crew to move the supplies to the starboard side."

    "Sĩ quan ra lệnh cho thủy thủ di chuyển hàng hóa sang mạn phải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun starboard Mạn phải (của tàu thủy, máy bay hoặc thuyền)
Adjective starboard Thuộc về hoặc ở phía mạn phải

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*steuraborðą
Old English
steorbord
Middle English
sterbord
Modern English
starboard

Nguồn gốc "Starboard" - Bên lái

Từ "starboard" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "steorbord", có nghĩa là "bên lái" hoặc "bên bánh lái". Trong các con thuyền cổ, đặc biệt là của người Viking, bánh lái (một mái chèo lớn dùng để điều khiển tàu) thường được đặt ở phía bên phải của tàu (nhìn từ phía đuôi tàu về phía mũi). Điều này là do hầu hết thủy thủ đều thuận tay phải, giúp họ điều khiển bánh lái dễ dàng hơn. Vì vậy, "starboard" trở thành tên gọi cho phía bên phải của tàu.

Usage Note

Starboard là một thuật ngữ hàng hải quan trọng, được sử dụng để chỉ hướng bên phải của một con tàu hoặc máy bay. Nó là một phần của cặp đôi 'port' (mạn trái) và 'starboard' giúp tránh nhầm lẫn khi ra lệnh trên tàu. Xuất xứ của từ 'starboard' liên quan đến việc thời xưa, người lái tàu thường đứng ở mạn phải để lái bằng mái chèo lớn.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', ta thường thấy trong các cụm như 'on the starboard side', nghĩa là 'ở phía mạn phải'. Ví dụ: 'The lights were visible on the starboard bow.' (Các ánh đèn có thể nhìn thấy ở mạn phải phía trước).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + starboard
  • turn turn to starboard
    (rẽ sang mạn phải)
  • helm helm to starboard
    (bẻ bánh lái sang mạn phải)
Starboard as Adjective
  • starboard starboard side
    (phía mạn phải)
  • starboard starboard light
    (đèn mạn phải (màu xanh lá))
  • starboard starboard bow
    (mũi tàu phía mạn phải)
  • starboard starboard quarter
    (phần đuôi tàu phía mạn phải)
Prepositional Phrase
  • to to starboard
    (về phía mạn phải / sang mạn phải)
  • on on the starboard side
    (ở phía mạn phải)

Idioms

  • Hard a-starboard!

    Hết lái sang phải! (Lệnh trong hàng hải yêu cầu bẻ bánh lái hết cỡ sang phải.)

    "The captain yelled, 'Hard a-starboard!' to avoid the collision."

    (Thuyền trưởng hét lớn, 'Hết lái sang phải!' để tránh va chạm.)

  • Starboard tack

    Đi buồm theo hướng gió thổi từ mạn phải (một thuật ngữ trong đua thuyền buồm, quy định quyền ưu tiên).

    "A vessel on starboard tack has right of way over one on port tack."

    (Tàu đang đi buồm theo mạn phải có quyền ưu tiên hơn tàu đi theo mạn trái.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starboard

Danh từ
Lật mặt

Mạn phải của tàu hoặc máy bay khi nhìn về phía trước.

"The lifeboats are located on the starboard side of the ship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ship was listing to starboard, making it difficult to steer.
Con tàu đang nghiêng về mạn phải, khiến việc điều khiển trở nên khó khăn.
Phủ định
The captain was not turning starboard when the iceberg appeared.
Thuyền trưởng đã không rẽ sang mạn phải khi tảng băng trôi xuất hiện.
Nghi vấn
Were they moving starboard at the time of the collision?
Có phải họ đang di chuyển sang mạn phải vào thời điểm va chạm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starboard".

Quy ước quốc tế về mạn phải và mạn trái

Trong hàng hải và hàng không, "starboard" (mạn phải) và "port" (mạn trái) là những thuật ngữ cố định và không thay đổi, bất kể bạn đang nhìn từ đâu trên tàu hay máy bay. Để phân biệt rõ ràng vào ban đêm, các tàu và máy bay phải trang bị đèn tín hiệu: đèn xanh lá cây (green light) ở mạn phải (starboard) và đèn đỏ (red light) ở mạn trái (port). Điều này giúp các phương tiện khác xác định hướng di chuyển của tàu/máy bay, góp phần đảm bảo an toàn giao thông.

Nguyên tắc quyền ưu tiên trong hàng hải

Trong luật giao thông hàng hải quốc tế, có một số quy tắc về quyền ưu tiên liên quan đến "starboard". Ví dụ, khi hai thuyền buồm đối mặt nhau, thuyền buồm có gió thổi từ mạn phải (starboard tack) thường có quyền ưu tiên hơn thuyền buồm có gió thổi từ mạn trái (port tack). Nguyên tắc này là một phần quan trọng để tránh va chạm và duy trì trật tự trên biển.