afterward
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At a later time; subsequently.
Vietnamese Meaning
Sau đó, về sau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went to a restaurant and afterward went to a club."
"Chúng tôi đã đi đến một nhà hàng và sau đó đi đến một câu lạc bộ."
-
"Shortly afterward, the police arrived."
"Ngay sau đó, cảnh sát đã đến."
-
"I realized afterward that I had made a mistake."
"Tôi nhận ra sau đó rằng mình đã phạm sai lầm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | afterwards | sau đó, về sau (Đồng nghĩa với 'afterward', thường dùng ở Anh) |
| Preposition/Adverb | after | sau, sau khi (gốc tạo nên từ 'afterward') |
| Adjective | after-hours | ngoài giờ làm việc, sau giờ hành chính (thường dùng để mô tả) |
| Adjective | after-effect | hậu quả, ảnh hưởng sau đó |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "afterward" và "afterwards" có nghĩa tương tự nhau, đều chỉ thời gian sau một sự kiện nào đó. "Afterwards" phổ biến hơn ở Anh, còn "afterward" thường được dùng ở Mỹ. Cả hai từ đều nhấn mạnh sự tiếp nối về thời gian, thường là trong một khoảng thời gian ngắn sau sự kiện ban đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediately immediately afterward (ngay lập tức sau đó)
-
shortly shortly afterward (không lâu sau đó, một thời gian ngắn sau đó)
-
soon soon afterward (sẽ sớm xảy ra sau đó)
-
meet meet afterward (gặp nhau sau đó)
-
discuss discuss it afterward (thảo luận về nó sau này)
-
regret regret it afterward (hối hận về điều đó sau này)
Idioms
-
The day/week/year afterward
Ngay ngày/tuần/năm sau đó
"They got married on Saturday, and the party took place the day afterward."
(Họ kết hôn vào thứ Bảy, và bữa tiệc diễn ra ngay ngày hôm sau.)
-
I'll deal with that afterward.
Tôi sẽ giải quyết/xử lý việc đó sau.
"The meeting is starting; I'll deal with the paperwork afterward."
(Cuộc họp sắp bắt đầu; tôi sẽ xử lý đống giấy tờ đó sau.)
-
It wasn't until afterward that...
Mãi cho đến sau này/sau khi sự việc xảy ra thì...
"It wasn't until afterward that I realized I had left my wallet at the restaurant."
(Mãi đến sau đó tôi mới nhận ra rằng mình đã để quên ví ở nhà hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
afterward
Trạng từSau đó, về sau.
"We went to a restaurant and afterward went to a club."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The meeting, which ended abruptly, was followed afterward by a series of tense phone calls. |
Cuộc họp, kết thúc một cách đột ngột, sau đó được tiếp nối bởi một loạt các cuộc gọi điện thoại căng thẳng. |
| Phủ định | The project, which seemed promising, did not improve afterward despite our best efforts. |
Dự án, có vẻ đầy hứa hẹn, đã không cải thiện sau đó mặc dù chúng tôi đã nỗ lực hết mình. |
| Nghi vấn | The film, which received mixed reviews, did its director hold a press conference afterward to address the criticism? |
Bộ phim, nhận được nhiều đánh giá trái chiều, liệu đạo diễn của nó có tổ chức một cuộc họp báo sau đó để giải quyết những lời chỉ trích không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She went to the store afterward, didn't she? |
Cô ấy đã đến cửa hàng sau đó, phải không? |
| Phủ định | They didn't eat dinner afterward, did they? |
Họ đã không ăn tối sau đó, phải không? |
| Nghi vấn | We should finish this project afterward, shouldn't we? |
Chúng ta nên hoàn thành dự án này sau đó, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to eat dinner, and afterward, she is going to do her homework. |
Cô ấy sẽ ăn tối, và sau đó, cô ấy sẽ làm bài tập về nhà. |
| Phủ định | They are not going to watch the movie; afterward, they are not going to discuss it. |
Họ sẽ không xem phim; sau đó, họ sẽ không thảo luận về nó. |
| Nghi vấn | Are you going to finish the exam, and afterward, are you going to take a break? |
Bạn sẽ hoàn thành bài kiểm tra, và sau đó, bạn sẽ nghỉ ngơi chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afterward".
