(Top Banner Ad)
afterward
B2
Trạng từ B2 Chung

afterward

UK: /ˈɑːftəwəd/ • US: /ˈæftərwərd/

Nghĩa tiếng Việt

sau đó về sau tiếp theo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At a later time; subsequently.

Vietnamese Meaning

Sau đó, về sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to a restaurant and afterward went to a club."

    "Chúng tôi đã đi đến một nhà hàng và sau đó đi đến một câu lạc bộ."

  • "Shortly afterward, the police arrived."

    "Ngay sau đó, cảnh sát đã đến."

  • "I realized afterward that I had made a mistake."

    "Tôi nhận ra sau đó rằng mình đã phạm sai lầm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb afterwards sau đó, về sau (Đồng nghĩa với 'afterward', thường dùng ở Anh)
Preposition/Adverb after sau, sau khi (gốc tạo nên từ 'afterward')
Adjective after-hours ngoài giờ làm việc, sau giờ hành chính (thường dùng để mô tả)
Adjective after-effect hậu quả, ảnh hưởng sau đó

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æfter
Old English Compound
æfterweard
Middle English
afterward
Modern English
afterward

Hướng Về Thời Gian Sau

Từ 'afterward' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, được hình thành bằng cách ghép từ 'æfter' (nghĩa là sau) với hậu tố chỉ hướng '-weard' (nghĩa là hướng về). Về mặt ngữ nghĩa, nó mang ý nghĩa là 'hướng về một thời điểm sau đó', hay nói cách khác là 'sau này' hoặc 'tiếp theo'.

Sự Khác Biệt Giữa Mỹ và Anh

Trong tiếng Anh hiện đại, cả 'afterward' và 'afterwards' đều được sử dụng. Tuy nhiên, 'afterward' (không có ‘s’) là hình thức chuẩn và phổ biến hơn ở Hoa Kỳ, trong khi 'afterwards' (có ‘s’) lại được ưa chuộng hơn ở Vương quốc Anh và các quốc gia thuộc khối Thịnh vượng chung.

Usage Note

Từ "afterward" và "afterwards" có nghĩa tương tự nhau, đều chỉ thời gian sau một sự kiện nào đó. "Afterwards" phổ biến hơn ở Anh, còn "afterward" thường được dùng ở Mỹ. Cả hai từ đều nhấn mạnh sự tiếp nối về thời gian, thường là trong một khoảng thời gian ngắn sau sự kiện ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + afterward (Chỉ thời điểm)
  • immediately immediately afterward
    (ngay lập tức sau đó)
  • shortly shortly afterward
    (không lâu sau đó, một thời gian ngắn sau đó)
  • soon soon afterward
    (sẽ sớm xảy ra sau đó)
Verb + afterward (Hành động xảy ra sau)
  • meet meet afterward
    (gặp nhau sau đó)
  • discuss discuss it afterward
    (thảo luận về nó sau này)
  • regret regret it afterward
    (hối hận về điều đó sau này)

Idioms

  • The day/week/year afterward

    Ngay ngày/tuần/năm sau đó

    "They got married on Saturday, and the party took place the day afterward."

    (Họ kết hôn vào thứ Bảy, và bữa tiệc diễn ra ngay ngày hôm sau.)

  • I'll deal with that afterward.

    Tôi sẽ giải quyết/xử lý việc đó sau.

    "The meeting is starting; I'll deal with the paperwork afterward."

    (Cuộc họp sắp bắt đầu; tôi sẽ xử lý đống giấy tờ đó sau.)

  • It wasn't until afterward that...

    Mãi cho đến sau này/sau khi sự việc xảy ra thì...

    "It wasn't until afterward that I realized I had left my wallet at the restaurant."

    (Mãi đến sau đó tôi mới nhận ra rằng mình đã để quên ví ở nhà hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

afterward

Trạng từ
Lật mặt

Sau đó, về sau.

"We went to a restaurant and afterward went to a club."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting, which ended abruptly, was followed afterward by a series of tense phone calls.
Cuộc họp, kết thúc một cách đột ngột, sau đó được tiếp nối bởi một loạt các cuộc gọi điện thoại căng thẳng.
Phủ định
The project, which seemed promising, did not improve afterward despite our best efforts.
Dự án, có vẻ đầy hứa hẹn, đã không cải thiện sau đó mặc dù chúng tôi đã nỗ lực hết mình.
Nghi vấn
The film, which received mixed reviews, did its director hold a press conference afterward to address the criticism?
Bộ phim, nhận được nhiều đánh giá trái chiều, liệu đạo diễn của nó có tổ chức một cuộc họp báo sau đó để giải quyết những lời chỉ trích không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She went to the store afterward, didn't she?
Cô ấy đã đến cửa hàng sau đó, phải không?
Phủ định
They didn't eat dinner afterward, did they?
Họ đã không ăn tối sau đó, phải không?
Nghi vấn
We should finish this project afterward, shouldn't we?
Chúng ta nên hoàn thành dự án này sau đó, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to eat dinner, and afterward, she is going to do her homework.
Cô ấy sẽ ăn tối, và sau đó, cô ấy sẽ làm bài tập về nhà.
Phủ định
They are not going to watch the movie; afterward, they are not going to discuss it.
Họ sẽ không xem phim; sau đó, họ sẽ không thảo luận về nó.
Nghi vấn
Are you going to finish the exam, and afterward, are you going to take a break?
Bạn sẽ hoàn thành bài kiểm tra, và sau đó, bạn sẽ nghỉ ngơi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afterward".

Phân Biệt Ngôn Ngữ Anh – Mỹ

Việc lựa chọn giữa 'afterward' (không có 's') và 'afterwards' (có 's') là một dấu hiệu văn hóa ngôn ngữ rõ rệt. 'Afterward' là cách viết được chuẩn hóa và ưu tiên sử dụng trong tiếng Anh Mỹ (American English), trong khi 'afterwards' được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh (British English). Khi giao tiếp hoặc viết lách, người học nên chú ý đến đối tượng và khu vực sử dụng để lựa chọn hình thức phù hợp.

Sự Cần Thiết Trong Kể Chuyện

'Afterward' là một từ quan trọng trong cấu trúc kể chuyện hoặc mô tả một chuỗi sự kiện. Nó giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng theo dõi trình tự thời gian, đánh dấu sự chuyển đổi từ hành động này sang hành động tiếp theo, thường được dùng để tóm tắt hoặc chuyển sang kết quả của một hành động trước đó.