(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ afterward
B2

afterward

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

sau đó về sau tiếp theo
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Afterward'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sau đó, về sau.

Definition (English Meaning)

At a later time; subsequently.

Ví dụ Thực tế với 'Afterward'

  • "We went to a restaurant and afterward went to a club."

    "Chúng tôi đã đi đến một nhà hàng và sau đó đi đến một câu lạc bộ."

  • "Shortly afterward, the police arrived."

    "Ngay sau đó, cảnh sát đã đến."

  • "I realized afterward that I had made a mistake."

    "Tôi nhận ra sau đó rằng mình đã phạm sai lầm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Afterward'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: afterward
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

later(sau đó)
subsequently(kế tiếp)
afterwards(sau đó)

Trái nghĩa (Antonyms)

before(trước đó)
previously(trước đây)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Afterward'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "afterward" và "afterwards" có nghĩa tương tự nhau, đều chỉ thời gian sau một sự kiện nào đó. "Afterwards" phổ biến hơn ở Anh, còn "afterward" thường được dùng ở Mỹ. Cả hai từ đều nhấn mạnh sự tiếp nối về thời gian, thường là trong một khoảng thời gian ngắn sau sự kiện ban đầu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Afterward'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting, which ended abruptly, was followed afterward by a series of tense phone calls.
Cuộc họp, kết thúc một cách đột ngột, sau đó được tiếp nối bởi một loạt các cuộc gọi điện thoại căng thẳng.
Phủ định
The project, which seemed promising, did not improve afterward despite our best efforts.
Dự án, có vẻ đầy hứa hẹn, đã không cải thiện sau đó mặc dù chúng tôi đã nỗ lực hết mình.
Nghi vấn
The film, which received mixed reviews, did its director hold a press conference afterward to address the criticism?
Bộ phim, nhận được nhiều đánh giá trái chiều, liệu đạo diễn của nó có tổ chức một cuộc họp báo sau đó để giải quyết những lời chỉ trích không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She went to the store afterward, didn't she?
Cô ấy đã đến cửa hàng sau đó, phải không?
Phủ định
They didn't eat dinner afterward, did they?
Họ đã không ăn tối sau đó, phải không?
Nghi vấn
We should finish this project afterward, shouldn't we?
Chúng ta nên hoàn thành dự án này sau đó, phải không?

Rule: tenses-be-going-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to eat dinner, and afterward, she is going to do her homework.
Cô ấy sẽ ăn tối, và sau đó, cô ấy sẽ làm bài tập về nhà.
Phủ định
They are not going to watch the movie; afterward, they are not going to discuss it.
Họ sẽ không xem phim; sau đó, họ sẽ không thảo luận về nó.
Nghi vấn
Are you going to finish the exam, and afterward, are you going to take a break?
Bạn sẽ hoàn thành bài kiểm tra, và sau đó, bạn sẽ nghỉ ngơi chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)