(Top Banner Ad)
age equity
C1
noun C1 Xã hội học, Luật pháp, Nhân sự

age equity

Nghĩa tiếng Việt

công bằng tuổi tác bình đẳng tuổi tác (với sắc thái khác biệt đã giải thích)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concept of fairness and impartiality in the treatment of individuals of all ages, particularly in the workplace and other social settings, ensuring equal opportunities and access to resources regardless of age.

Vietnamese Meaning

Khái niệm về sự công bằng và bình đẳng trong cách đối xử với mọi người ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là tại nơi làm việc và các môi trường xã hội khác, đảm bảo cơ hội bình đẳng và tiếp cận các nguồn lực bất kể tuổi tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is committed to age equity in its hiring and promotion practices."

    "Công ty cam kết về sự công bằng tuổi tác trong các hoạt động tuyển dụng và thăng chức của mình."

  • "Policies promoting age equity can lead to a more productive and engaged workforce."

    "Các chính sách thúc đẩy sự công bằng về tuổi tác có thể dẫn đến một lực lượng lao động năng suất và gắn bó hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ageism Sự phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác.
Adjective equitable Công bằng, hợp lý.
Adverb equitably Một cách công bằng.
Noun inequity Sự bất công, không công bằng (về mặt tuổi tác, nguồn lực, v.v.).

Synonyms

intergenerational equity (sự công bằng giữa các thế hệ)age neutrality (tính trung lập về tuổi tác)

Antonyms

Related Words

diversity and inclusion (đa dạng và hòa nhập)equal opportunities (cơ hội bình đẳng)

Subject Area

Xã hội học, Luật pháp, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus (source of 'equity')
Old English
ældo (source of 'age')
Modern English (20th-21st C.)
age equity (Compound Policy Term)

Nguồn Gốc Của 'Equity'

Thuật ngữ 'equity' (công bằng) xuất phát từ tiếng Latinh 'aequus' nghĩa là 'ngang bằng' hoặc 'công bằng'. Trong ngữ cảnh xã hội, 'equity' được hình thành để phân biệt với 'equality' (bình đẳng). Bình đẳng là cho mọi người cùng một thứ, còn Công bằng (Equity) là đảm bảo mọi người nhận được những gì họ cần để thành công, không bị cản trở bởi tuổi tác.

Sự Kết Hợp Hiện Đại

'Age equity' là một thuật ngữ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện mạnh mẽ trong các thập kỷ gần đây, khi các phong trào xã hội bắt đầu tập trung vào 'ageism' (phân biệt tuổi tác). Nó được tạo ra theo mô hình của 'gender equity' (công bằng giới) và 'racial equity' (công bằng chủng tộc), nhấn mạnh rằng tuổi tác không phải là rào cản đối với cơ hội hoặc sự đối xử công bằng.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh việc loại bỏ sự phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác và thúc đẩy một môi trường mà kinh nghiệm và tiềm năng của mọi người đều được đánh giá cao. 'Age equity' khác với 'age equality'. 'Age equality' đơn thuần là đối xử giống nhau, trong khi 'age equity' nhận ra rằng những người khác nhau ở những độ tuổi khác nhau có thể cần những cách tiếp cận khác nhau để đạt được kết quả tương tự.

Prepositions

in with regarding

in age equity: Đề cập đến việc thực hành công bằng trong lĩnh vực tuổi tác. with age equity: Thực hiện điều gì đó một cách công bằng đối với mọi lứa tuổi. regarding age equity: Liên quan đến vấn đề công bằng về tuổi tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + age equity
  • promote promote age equity
    (Thúc đẩy công bằng tuổi tác.)
  • achieve achieve age equity
    (Đạt được sự công bằng tuổi tác.)
  • address address age equity issues
    (Giải quyết các vấn đề về công bằng tuổi tác.)
Adjective + age equity
  • genuine genuine age equity
    (Công bằng tuổi tác đích thực/thực sự.)
  • full full age equity
    (Công bằng tuổi tác hoàn toàn.)
Noun + of age equity
  • principles the principles of age equity
    (Các nguyên tắc về công bằng tuổi tác.)
  • policy an age equity policy
    (Chính sách công bằng tuổi tác.)

Idioms

  • A commitment to age equity

    Một cam kết về công bằng tuổi tác (thường dùng trong văn bản chính thức hoặc HR).

    "The company affirmed its commitment to age equity in all hiring processes."

    (Công ty khẳng định cam kết của mình đối với công bằng tuổi tác trong mọi quy trình tuyển dụng.)

  • Closing the age equity gap

    Thu hẹp khoảng cách công bằng tuổi tác.

    "Their new pension plan aims at closing the age equity gap for older workers."

    (Kế hoạch lương hưu mới của họ nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách công bằng tuổi tác cho những người lao động lớn tuổi.)

  • Implementing age equity measures

    Thực hiện các biện pháp công bằng tuổi tác.

    "We must focus on implementing concrete age equity measures this quarter."

    (Chúng ta phải tập trung thực hiện các biện pháp công bằng tuổi tác cụ thể trong quý này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

age equity

noun
Lật mặt

Khái niệm về sự công bằng và bình đẳng trong cách đối xử với mọi người ở mọi lứa tuổi, đặc biệt là tại nơi làm việc và các môi trường xã hội khác, đảm bảo cơ hội bình đẳng và tiếp cận các nguồn lực bất kể tuổi tác.

"The company is committed to age equity in its hiring and promotion practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age equity".

Chống Phân Biệt Tuổi Tác (Ageism)

Công bằng tuổi tác là cốt lõi của phong trào chống phân biệt tuổi tác (ageism). Tại phương Tây, ageism không chỉ nhắm vào người già (ví dụ: bị từ chối công việc vì 'quá chậm chạp') mà còn nhắm vào người trẻ (ví dụ: bị từ chối thăng tiến vì 'quá thiếu kinh nghiệm'). Age equity tìm cách xóa bỏ định kiến này và đánh giá con người dựa trên năng lực, không phải tuổi tác.

Lực Lượng Lao Động Đa Thế Hệ

Do tuổi nghỉ hưu tăng và tuổi thọ kéo dài, nơi làm việc hiện đại thường bao gồm 4 hoặc 5 thế hệ khác nhau. Công bằng tuổi tác là cần thiết để đảm bảo các chính sách về lương bổng, đào tạo, và phúc lợi không vô tình thiên vị một nhóm tuổi cụ thể, ví dụ: đảm bảo đào tạo công nghệ cũng dành cho người lao động lớn tuổi.