(Top Banner Ad)
ageism
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Tâm lý học, Nhân quyền

ageism

UK: /ˈeɪdʒɪzəm/ • US: /ˈeɪdʒɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân biệt tuổi tác chủ nghĩa phân biệt tuổi tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prejudice or discrimination on the grounds of a person's age.

Vietnamese Meaning

Sự định kiến hoặc phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ageism is a pervasive problem in many workplaces."

    "Phân biệt tuổi tác là một vấn đề lan rộng ở nhiều nơi làm việc."

  • "The company's hiring practices were criticized for ageism."

    "Các phương pháp tuyển dụng của công ty bị chỉ trích vì phân biệt tuổi tác."

  • "Ageism can have a negative impact on older adults' mental health."

    "Phân biệt tuổi tác có thể có tác động tiêu cực đến sức khỏe tinh thần của người lớn tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age Tuổi; thời đại
Adjective aged Có tuổi, già dặn
Adjective / Noun ageist Thuộc về sự phân biệt tuổi tác / Người phân biệt tuổi tác
Adverb ageistically Một cách phân biệt tuổi tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Nhân quyền

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aetas
Old French
aage
English (17th C.)
age
English (1969)
ageism

Nguồn gốc từ 'age' và '-ism'

Từ 'ageism' được tạo ra vào năm 1969 bởi bác sĩ lão khoa và chính trị gia người Mỹ, Robert Neil Butler. Ông ghép từ 'age' (tuổi tác) với hậu tố '-ism' (chủ nghĩa, sự phân biệt) để mô tả sự kỳ thị và phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác. Butler muốn khái niệm này được nhìn nhận nghiêm túc như 'racism' (phân biệt chủng tộc) và 'sexism' (phân biệt giới tính).

Mục đích rõ ràng

Việc đặt tên 'ageism' nhằm mục đích đặc biệt chỉ ra sự phân biệt đối xử với người cao tuổi—một vấn đề mà trước đó thường bị bỏ qua hoặc chỉ được coi là hậu quả tự nhiên của việc già đi. Ngày nay, từ này được dùng để chỉ mọi hành vi kỳ thị dựa trên tuổi tác, bao gồm cả kỳ thị người trẻ.

Usage Note

Ageism thường biểu hiện dưới dạng các thái độ tiêu cực, hành vi phân biệt đối xử hoặc hệ thống tổ chức duy trì niềm tin rập khuôn về một nhóm tuổi cụ thể. Nó có thể nhắm vào người trẻ (youth ageism) hoặc người già (elder ageism), nhưng phổ biến hơn là nhắm vào người lớn tuổi. Khác với các hình thức phân biệt đối xử khác (như phân biệt chủng tộc, phân biệt giới tính), ageism đôi khi được xã hội chấp nhận một cách vô thức, mặc dù tác động của nó có thể gây tổn hại không kém.

Prepositions

against in

Ageism *against* someone: Thể hiện sự phân biệt đối xử trực tiếp nhằm vào người đó. Ví dụ: "The company faced accusations of ageism against older employees."
Ageism *in* something: Thể hiện sự phân biệt đối xử tồn tại trong một hệ thống, chính sách hoặc tổ chức nào đó. Ví dụ: "There is clear ageism in the way the healthcare system prioritizes younger patients."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ageism (Mô tả)
  • rampant rampant ageism
    (Sự phân biệt tuổi tác tràn lan)
  • institutional institutional ageism
    (Sự phân biệt tuổi tác mang tính thể chế/cơ cấu)
  • subtle subtle ageism
    (Sự phân biệt tuổi tác tinh vi/khó nhận thấy)
Verb + ageism (Hành động)
  • tackle tackle ageism
    (Giải quyết/Đối phó với sự phân biệt tuổi tác)
  • fight fight ageism
    (Chống lại sự phân biệt tuổi tác)
  • challenge challenge ageism
    (Thách thức/Phản đối sự phân biệt tuổi tác)
Noun + ageism (Phạm vi/Loại hình)
  • workplace workplace ageism
    (Sự phân biệt tuổi tác tại nơi làm việc)
  • internalized internalized ageism
    (Sự phân biệt tuổi tác tự thân/nội hóa (tự mình kỳ thị tuổi tác của mình))

Idioms

  • A victim of ageism

    Nạn nhân của sự phân biệt tuổi tác

    "She felt she was a victim of ageism when the younger applicant got the promotion."

    (Cô ấy cảm thấy mình là nạn nhân của sự phân biệt tuổi tác khi ứng viên trẻ tuổi hơn được thăng chức.)

  • Ageism cuts both ways

    Sự phân biệt tuổi tác tác động cả hai chiều (cả người già và người trẻ)

    "People often think ageism only affects older workers, but ageism cuts both ways, also harming young professionals."

    (Mọi người thường nghĩ phân biệt tuổi tác chỉ ảnh hưởng đến người lao động lớn tuổi, nhưng phân biệt tuổi tác tác động cả hai chiều, nó cũng gây hại cho các chuyên gia trẻ tuổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ageism

Danh từ
Lật mặt

Sự định kiến hoặc phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác của một người.

"Ageism is a pervasive problem in many workplaces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ageism is a pervasive issue in the workplace.
Phân biệt tuổi tác là một vấn đề phổ biến tại nơi làm việc.
Phủ định
The company doesn't tolerate any form of ageist behavior.
Công ty không dung thứ cho bất kỳ hình thức phân biệt tuổi tác nào.
Nghi vấn
Why is ageism still so prevalent in modern society?
Tại sao phân biệt tuổi tác vẫn còn rất phổ biến trong xã hội hiện đại?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is being ageist by only hiring young graduates.
Công ty đang phân biệt tuổi tác bằng cách chỉ tuyển dụng sinh viên mới tốt nghiệp trẻ tuổi.
Phủ định
We are not being ageist; we value experience as much as potential.
Chúng tôi không phân biệt tuổi tác; chúng tôi coi trọng kinh nghiệm cũng như tiềm năng.
Nghi vấn
Is the hiring manager being ageist by rejecting all candidates over 50?
Có phải người quản lý tuyển dụng đang phân biệt tuổi tác khi từ chối tất cả các ứng viên trên 50 tuổi không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish more companies wouldn't be so ageist in their hiring practices.
Tôi ước nhiều công ty không quá phân biệt tuổi tác trong thực tiễn tuyển dụng của họ.
Phủ định
If only ageism didn't exist, everyone would have equal opportunities.
Ước gì nạn phân biệt tuổi tác không tồn tại, mọi người sẽ có cơ hội bình đẳng.
Nghi vấn
I wish people would stop perpetuating ageism, wouldn't that make the world a better place?
Tôi ước mọi người ngừng lan truyền sự phân biệt tuổi tác, điều đó có làm cho thế giới trở nên tốt đẹp hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ageism".

Kỳ thị người trẻ (Adultism/Childism)

Mặc dù 'ageism' thường gắn liền với sự phân biệt đối xử với người lớn tuổi, nó cũng bao gồm 'adultism' (kỳ thị người trẻ). Trong môi trường làm việc hoặc chính trị, người trẻ thường bị coi là thiếu kinh nghiệm, thiếu nghiêm túc, và các ý kiến của họ bị coi nhẹ, bất kể năng lực thực tế. Đây là một hình thức phân biệt tuổi tác phổ biến.

Tuổi tác và Công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, có một định kiến xã hội mạnh mẽ rằng người lớn tuổi gặp khó khăn trong việc sử dụng công nghệ mới, dẫn đến sự 'phân biệt tuổi tác kỹ thuật số' (digital ageism). Điều này khiến các công ty ngần ngại đầu tư đào tạo công nghệ cho nhân viên lớn tuổi, hoặc thiết kế sản phẩm chỉ tập trung vào người dùng trẻ tuổi, củng cố thêm định kiến về sự tụt hậu của người già.