(Top Banner Ad)
age discrimination
C1
Danh từ C1 Luật, Xã hội học, Quản trị nhân sự

age discrimination

UK: /eɪdʒ dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/ • US: /eɪdʒ dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân biệt đối xử tuổi tác kỳ thị tuổi tác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of treating a person or group of people less favorably than others because of their age.

Vietnamese Meaning

Sự phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác, tức là đối xử bất lợi với một người hoặc một nhóm người vì tuổi của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced a lawsuit for age discrimination after laying off several older employees."

    "Công ty phải đối mặt với một vụ kiện vì phân biệt đối xử tuổi tác sau khi sa thải một số nhân viên lớn tuổi."

  • "Age discrimination is illegal in many countries."

    "Phân biệt đối xử tuổi tác là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia."

  • "The study revealed widespread age discrimination in the tech industry."

    "Nghiên cứu đã tiết lộ sự phân biệt đối xử tuổi tác lan rộng trong ngành công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ageism Chủ nghĩa phân biệt tuổi tác (định kiến đối với người lớn tuổi hoặc trẻ tuổi)
Verb discriminate Phân biệt đối xử
Adjective discriminatory Mang tính phân biệt đối xử
Noun discriminator Người hoặc yếu tố gây ra sự phân biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Xã hội học, Quản trị nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*aidīz
Old French
aage
Middle English
age
Latin
discriminare
Modern English (mid-20th C.)
age discrimination

Nguồn gốc pháp lý

Cụm từ 'age discrimination' là một thuật ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện và trở nên phổ biến tại Mỹ vào những năm 1960, đặc biệt sau khi Đạo luật Chống Phân biệt đối xử trong Việc làm vì Tuổi tác (ADEA) được thông qua vào năm 1967. Trước đó, khái niệm này ít được luật pháp công nhận, dù hành vi phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác đã tồn tại từ lâu.

Usage Note

Age discrimination often manifests in employment contexts, such as hiring, promotion, or termination. It can also occur in other areas like access to services or housing. Phân biệt đối xử tuổi tác có thể xảy ra đối với người trẻ tuổi (youth discrimination) hoặc người lớn tuổi (elderly discrimination), mặc dù trường hợp phân biệt đối xử với người lớn tuổi phổ biến hơn trong thực tế.

Prepositions

against in

against: chỉ hành động chống lại ai đó. Ví dụ: Age discrimination against older workers is illegal.
in: chỉ phạm vi hoặc lĩnh vực. Ví dụ: Age discrimination in hiring practices.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + age discrimination
  • combat combat age discrimination
    (Chống lại sự phân biệt tuổi tác)
  • face face age discrimination
    (Đối mặt với sự phân biệt tuổi tác)
  • file (a suit) file a suit over age discrimination
    (Nộp đơn kiện về việc phân biệt tuổi tác)
Adjective + age discrimination
  • blatant blatant age discrimination
    (Sự phân biệt tuổi tác trắng trợn/rõ ràng)
  • systemic systemic age discrimination
    (Sự phân biệt tuổi tác mang tính hệ thống)
  • subtle subtle age discrimination
    (Sự phân biệt tuổi tác tinh vi/khó nhận thấy)
Nouns related to age discrimination
  • workplace workplace age discrimination
    (Sự phân biệt tuổi tác tại nơi làm việc)
  • hiring hiring age discrimination
    (Phân biệt tuổi tác trong tuyển dụng)

Idioms

  • To stamp out age discrimination

    Loại bỏ hoàn toàn sự phân biệt tuổi tác

    "The new legislation aims to stamp out age discrimination in all hiring processes."

    (Luật mới nhằm mục đích loại bỏ hoàn toàn sự phân biệt tuổi tác trong mọi quy trình tuyển dụng.)

  • Reverse age discrimination

    Phân biệt tuổi tác ngược (thường là thiên vị người lớn tuổi hơn người trẻ tuổi hoặc ngược lại trong bối cảnh cụ thể)

    "Some young employees feel that there is reverse age discrimination when promotion opportunities arise."

    (Một số nhân viên trẻ tuổi cảm thấy có sự phân biệt tuổi tác ngược khi cơ hội thăng tiến xuất hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

age discrimination

Danh từ
Lật mặt

Sự phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác, tức là đối xử bất lợi với một người hoặc một nhóm người vì tuổi của họ.

"The company faced a lawsuit for age discrimination after laying off several older employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age discrimination".

Bảo vệ pháp lý tại Mỹ

Tại Hoa Kỳ, Đạo luật Chống Phân biệt đối xử trong Việc làm vì Tuổi tác (ADEA) bảo vệ những người từ 40 tuổi trở lên khỏi sự phân biệt đối xử trong các khía cạnh của việc làm, bao gồm tuyển dụng, sa thải, và thăng chức. Luật này là nền tảng cho việc chống lại ageism (chủ nghĩa phân biệt tuổi tác).

Khái niệm 'Ageism'

Khái niệm 'Ageism' (Kỳ thị tuổi tác) được nhà lão khoa học Robert Butler đặt ra vào năm 1969. Nó không chỉ ám chỉ sự phân biệt đối xử nơi công sở mà còn mở rộng ra mọi định kiến, khuôn mẫu và kỳ thị chống lại các cá nhân dựa trên tuổi tác của họ, thường nhằm vào người cao tuổi.