(Top Banner Ad)
age-old
C1
Tính từ C1 Chung

age-old

UK: /ˈeɪdʒˌəʊld/ • US: /ˈeɪdʒˌoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

lâu đời cổ xưa có từ ngàn xưa truyền thống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having existed for a very long time; ancient.

Vietnamese Meaning

Đã tồn tại từ rất lâu; cổ xưa, lâu đời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's an age-old problem that societies have struggled with for centuries."

    "Đó là một vấn đề lâu đời mà các xã hội đã phải vật lộn trong nhiều thế kỷ."

  • "The age-old debate about nature versus nurture continues."

    "Cuộc tranh luận lâu đời về bản chất so với nuôi dưỡng vẫn tiếp tục."

  • "She follows the age-old recipe passed down through generations."

    "Cô ấy làm theo công thức lâu đời được truyền lại qua nhiều thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun age Thời đại, kỷ nguyên; tuổi tác
Adjective aged Lớn tuổi; đã trưởng thành (thường chỉ rượu, pho mát)
Adjective timeless Vượt thời gian, không bao giờ lỗi thời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
eald (old), æge (period)
Middle English
age (time period) + old
Early Modern English (c. 16th century)
age-old (compound formed to mean 'very ancient')

Cấu Tạo Đơn Giản, Ý Nghĩa Sâu Sắc

Từ 'age-old' là một từ ghép thẳng thắn, kết hợp 'age' (thời đại, niên kỷ) và 'old' (cũ, xưa). Nó không có một câu chuyện nguồn gốc phức tạp, mà chỉ trực tiếp mô tả một cách mạnh mẽ rằng thứ gì đó đã tồn tại qua rất nhiều thời đại, nhấn mạnh tính cổ xưa và sự trường tồn.

Usage Note

"Age-old" thường được dùng để miêu tả những phong tục, truyền thống, vấn đề hoặc câu chuyện đã tồn tại qua nhiều thế hệ. Nó nhấn mạnh tính chất cổ kính và có lịch sử lâu dài. So với "ancient", "age-old" thường mang sắc thái nhấn mạnh về thời gian trôi qua và sự liên tục của điều được miêu tả, trong khi "ancient" có thể chỉ đơn thuần chỉ sự cổ xưa.

Collocations (Từ đi kèm)

age-old + Noun (Abstract Concepts)
  • problem the age-old problem of conflict
    (vấn đề xung đột muôn thuở/nan giải)
  • question the age-old question of happiness
    (câu hỏi lâu đời/muôn thuở về hạnh phúc)
  • tradition an age-old wedding tradition
    (một truyền thống cưới hỏi lâu đời/cổ xưa)
age-old + Noun (Specific Subjects)
  • tale an age-old folk tale
    (một câu chuyện dân gian cổ xưa)
  • rivalry the age-old rivalry between the two schools
    (sự đối địch lâu năm/muôn thuở giữa hai trường)

Idioms

  • The age-old debate surrounding X

    Cuộc tranh luận muôn thuở/lâu đời xoay quanh X

    "The age-old debate surrounding nature versus nurture continues."

    (Cuộc tranh luận muôn thuở xoay quanh bản chất và giáo dưỡng vẫn tiếp diễn.)

  • An age-old wisdom

    Một sự khôn ngoan đúc kết qua nhiều thế hệ

    "We can learn much from the age-old wisdom passed down by our ancestors."

    (Chúng ta có thể học hỏi rất nhiều từ sự khôn ngoan lâu đời được truyền lại từ tổ tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

age-old

Tính từ
Lật mặt

Đã tồn tại từ rất lâu; cổ xưa, lâu đời.

"It's an age-old problem that societies have struggled with for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "age-old".

Sự Tôn Kính Tính Lâu Đời

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (đặc biệt là Anh và Mỹ), việc mô tả một luật lệ, một thể chế, hoặc một truyền thống là 'age-old' (lâu đời) thường mang ý nghĩa tích cực. Nó ngụ ý tính hợp pháp, sự ổn định, và việc đã vượt qua thử thách của thời gian (passed the test of time).

Chủ Nghĩa Bảo Thủ và Truyền Thống

Trong chính trị và xã hội, thuật ngữ 'age-old' thường được sử dụng bởi những người ủng hộ chủ nghĩa bảo thủ để biện minh cho việc duy trì các cấu trúc và giá trị cũ, coi sự lâu đời là bằng chứng cho sự đúng đắn hoặc cần thiết của chúng.