(Top Banner Ad)
long-standing
C1
adjective C1 Chung

long-standing

UK: /ˈlɒŋˈstændɪŋ/ • US: /ˈlɔŋˈstændɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lâu đời tồn tại lâu dài có từ lâu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having existed for a long time.

Vietnamese Meaning

Tồn tại trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have a long-standing relationship."

    "Họ có một mối quan hệ lâu dài."

  • "This is a long-standing problem that needs to be addressed."

    "Đây là một vấn đề tồn tại lâu dài cần được giải quyết."

  • "The company has a long-standing commitment to environmental protection."

    "Công ty có một cam kết lâu dài đối với việc bảo vệ môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective long dài, lâu
Verb stand đứng, chịu đựng, tồn tại
Noun standing vị thế, uy tín; sự tồn tại
Adverb long lâu, trong thời gian dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lang
Modern English
long
Old English
standan
Modern English
standing
Modern English
long-standing

Nguồn gốc của 'long-standing'

Từ 'long-standing' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'long' (dài, lâu) và 'standing' (đang đứng, tồn tại). Nó miêu tả điều gì đó đã 'đứng vững' hoặc 'tồn tại' trong một khoảng thời gian rất 'dài'. Hãy hình dung một cái cây cổ thụ 'đứng' sừng sững qua bao mùa mưa nắng; từ này gợi lên hình ảnh sự bền bỉ, kiên cố của một vấn đề, truyền thống hay mối quan hệ đã tồn tại lâu đời và không dễ dàng thay đổi.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các vấn đề, mối quan hệ, truyền thống hoặc các tổ chức đã tồn tại và phát triển trong một khoảng thời gian đáng kể. Nó nhấn mạnh sự lâu dài và thường ám chỉ sự ổn định hoặc đã được thiết lập vững chắc. Khác với 'old' (cũ), 'long-standing' tập trung vào khoảng thời gian tồn tại hơn là tuổi tác tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

long-standing + Noun
  • problem a long-standing problem
    (một vấn đề tồn tại lâu năm/dai dẳng)
  • issue a long-standing issue
    (một vấn đề nhức nhối lâu nay)
  • tradition a long-standing tradition
    (một truyền thống lâu đời)
  • relationship a long-standing relationship
    (một mối quan hệ lâu bền/dài lâu)
  • dispute a long-standing dispute
    (một cuộc tranh chấp kéo dài)
  • friendship a long-standing friendship
    (một tình bạn lâu năm)
  • member a long-standing member
    (một thành viên lâu năm)

Idioms

  • a long-standing tradition

    một truyền thống lâu đời

    "The village has a long-standing tradition of celebrating harvest with a grand feast."

    (Ngôi làng có một truyền thống lâu đời là ăn mừng mùa màng bội thu bằng một bữa tiệc lớn.)

  • a long-standing issue

    một vấn đề tồn tại dai dẳng/lâu nay

    "The government promised to address the long-standing issue of unemployment."

    (Chính phủ hứa sẽ giải quyết vấn đề thất nghiệp tồn tại dai dẳng.)

  • a long-standing relationship

    một mối quan hệ bền vững/lâu dài

    "They maintained a long-standing relationship despite living in different countries."

    (Họ duy trì một mối quan hệ lâu dài dù sống ở các quốc gia khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-standing

adjective
Lật mặt

Tồn tại trong một thời gian dài.

"They have a long-standing relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although they had a long-standing disagreement, they decided to work together for the sake of the project.
Mặc dù họ có một bất đồng lâu dài, họ quyết định làm việc cùng nhau vì lợi ích của dự án.
Phủ định
Even though the company had a long-standing policy, it wasn't always enforced consistently.
Mặc dù công ty có một chính sách lâu đời, nó không phải lúc nào cũng được thực thi một cách nhất quán.
Nghi vấn
Since they have a long-standing friendship, will he support her decision, even if he disagrees with it?
Vì họ có một tình bạn lâu dài, liệu anh ấy có ủng hộ quyết định của cô ấy, ngay cả khi anh ấy không đồng ý với nó không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have a long-standing agreement.
Họ có một thỏa thuận lâu dài.
Phủ định
This isn't a long-standing problem.
Đây không phải là một vấn đề tồn tại lâu dài.
Nghi vấn
Is this a long-standing tradition?
Đây có phải là một truyền thống lâu đời không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had addressed the long-standing issues earlier, they would have avoided bankruptcy.
Nếu công ty đã giải quyết những vấn đề tồn đọng từ trước, họ đã có thể tránh được phá sản.
Phủ định
If the government had not ignored the long-standing drought, they might not have faced such a severe water crisis.
Nếu chính phủ đã không bỏ qua tình trạng hạn hán kéo dài, họ có lẽ đã không phải đối mặt với cuộc khủng hoảng nước nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the two countries have resolved their long-standing border dispute if a neutral mediator had been involved?
Liệu hai quốc gia có giải quyết được tranh chấp biên giới kéo dài của họ nếu có một bên hòa giải trung lập tham gia?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their long-standing friendship has weathered many storms, hasn't it?
Tình bạn lâu năm của họ đã vượt qua nhiều giông bão, phải không?
Phủ định
We don't have a long-standing agreement with them, do we?
Chúng ta không có một thỏa thuận lâu dài với họ, phải không?
Nghi vấn
The company hasn't faced any long-standing issues, has it?
Công ty không phải đối mặt với bất kỳ vấn đề lâu dài nào, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries have a long-standing agreement regarding trade.
Hai nước có một thỏa thuận lâu dài về thương mại.
Phủ định
Why wasn't the long-standing issue resolved during the negotiations?
Tại sao vấn đề tồn tại lâu dài không được giải quyết trong các cuộc đàm phán?
Nghi vấn
What long-standing traditions are still practiced in your family?
Những truyền thống lâu đời nào vẫn còn được thực hành trong gia đình bạn?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The two countries will resolve their long-standing border dispute next year.
Hai quốc gia sẽ giải quyết tranh chấp biên giới lâu dài của họ vào năm tới.
Phủ định
She is not going to let their long-standing friendship be ruined by a simple misunderstanding.
Cô ấy sẽ không để tình bạn lâu năm của họ bị hủy hoại bởi một sự hiểu lầm đơn giản.
Nghi vấn
Will the company's long-standing reputation be enough to overcome this scandal?
Liệu danh tiếng lâu đời của công ty có đủ để vượt qua vụ bê bối này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-standing".

Sự coi trọng truyền thống và di sản

Trong nhiều xã hội phương Tây, cũng như nhiều nền văn hóa khác, các truyền thống và thể chế đã tồn tại 'lâu đời' (long-standing) thường được đánh giá cao như một phần quan trọng của bản sắc văn hóa và di sản. Chúng giúp duy trì ý thức cộng đồng, sự ổn định và kết nối giữa các thế hệ.

Giá trị của sự bền vững trong mối quan hệ

Ở các nền văn hóa phương Tây, mặc dù tính cá nhân thường được nhấn mạnh, các mối quan hệ 'lâu dài' (long-standing) như tình bạn, mối quan hệ gia đình hay đối tác kinh doanh thường được coi là dấu hiệu của sự tin cậy, lòng trung thành và sự kết nối sâu sắc – những giá trị rất được coi trọng.