(Top Banner Ad)
aggregate
C1
Danh từ C1 Đa lĩnh vực (thống kê, xây dựng, kinh tế, khoa học máy tính)

aggregate

UK: /ˈæɡ.rɪ.ɡeɪt/ • US: /ˈæɡ.rɪ.ɡeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tổng hợp tổng cộng hợp nhất tập hợp vật liệu rời (trong xây dựng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A whole formed by combining several separate elements.

Vietnamese Meaning

Một tổng thể được hình thành bằng cách kết hợp nhiều yếu tố riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is an aggregate of several smaller firms."

    "Công ty là một tập hợp của nhiều công ty nhỏ hơn."

  • "The aggregate effect of these policies is difficult to predict."

    "Rất khó để dự đoán tác động tổng thể của những chính sách này."

  • "Gravel is an aggregate used in making concrete."

    "Sỏi là một vật liệu tổng hợp được sử dụng để làm bê tông."

  • "The aggregate score of the team was higher than last year."

    "Tổng điểm của đội cao hơn năm ngoái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aggregate Tổng số, toàn bộ; vật liệu tổng hợp (cát, sỏi)
Verb aggregate Gom lại, tập hợp lại; đạt tới tổng số
Noun aggregation Sự tập hợp, sự gom nhóm; nhóm tập hợp
Adjective aggregative Mang tính tập hợp, có khả năng kết hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (thống kê, xây dựng, kinh tế, khoa học máy tính)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grex, gregis (flock, herd)
Latin
aggregare (to gather into a flock)
Old French
agreger
English (15th C)
aggregate

Nguồn gốc 'Bầy đàn'

Từ 'aggregate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'grex' (có nghĩa là 'bầy', 'đàn gia súc'). Tiền tố 'ad-' nghĩa là 'về phía'. Do đó, 'aggregare' ban đầu có nghĩa đen là 'tập hợp lại thành một đàn'. Điều này giải thích tại sao nghĩa hiện đại của từ này luôn liên quan đến việc gom các phần riêng lẻ thành một tổng thể lớn.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một tập hợp dữ liệu, vật liệu, hoặc nhóm người được thu thập lại. Khác với 'collection' (sưu tập) ở chỗ 'aggregate' nhấn mạnh quá trình kết hợp hoặc gộp chung lại.

Prepositions

of into

'Aggregate of': tổng hợp của cái gì đó (ví dụ: aggregate of data). 'Aggregate into': được gộp thành (ví dụ: data aggregated into a report).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aggregate (Noun)
  • total the total aggregate
    (Tổng số lượng cuối cùng)
  • overall the overall aggregate score
    (Tổng điểm chung cuộc)
  • gross gross aggregate revenue
    (Tổng doanh thu gộp)
Verb + aggregate (Noun/Data)
  • calculate calculate the aggregate
    (Tính toán tổng thể/tổng số)
  • present present the data in aggregate form
    (Trình bày dữ liệu dưới dạng tổng hợp)
  • collect collect aggregate data
    (Thu thập dữ liệu tổng hợp)

Idioms

  • In the aggregate

    Xét về tổng thể, tính chung lại

    "Individual costs are low, but in the aggregate, the project is expensive."

    (Chi phí cá nhân thì thấp, nhưng xét về tổng thể, dự án này rất tốn kém.)

  • Aggregate Demand

    Tổng cầu (Tổng nhu cầu hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế, thuật ngữ kinh tế học)

    "The central bank attempts to manage aggregate demand to control inflation."

    (Ngân hàng trung ương cố gắng quản lý tổng cầu để kiểm soát lạm phát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aggregate

Danh từ
Lật mặt

Một tổng thể được hình thành bằng cách kết hợp nhiều yếu tố riêng biệt.

"The company is an aggregate of several smaller firms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggregate".

Sự Khác Biệt Giữa 'Total' và 'Aggregate'

'Total' thường chỉ tổng số đơn thuần, còn 'aggregate' (tổng hợp) thường hàm ý rằng tổng số đó được tạo thành từ nhiều phần không đồng nhất hoặc từ nhiều nguồn khác nhau. Ví dụ, trong xây dựng, vật liệu 'aggregate' là sự pha trộn của cát, sỏi và đá.

Tầm Quan Trọng Trong Thống Kê

'Aggregate' là từ khóa trong khoa học dữ liệu và thống kê. Khi các nhà phân tích 'tổng hợp dữ liệu', họ đang gộp hàng triệu điểm dữ liệu cá nhân (ví dụ: thói quen mua sắm của từng người) thành các chỉ số lớn hơn để rút ra xu hướng và mô hình chung (ví dụ: xu hướng mua sắm của toàn khu vực).