aggregate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A whole formed by combining several separate elements.
Vietnamese Meaning
Một tổng thể được hình thành bằng cách kết hợp nhiều yếu tố riêng biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is an aggregate of several smaller firms."
"Công ty là một tập hợp của nhiều công ty nhỏ hơn."
-
"The aggregate effect of these policies is difficult to predict."
"Rất khó để dự đoán tác động tổng thể của những chính sách này."
-
"Gravel is an aggregate used in making concrete."
"Sỏi là một vật liệu tổng hợp được sử dụng để làm bê tông."
-
"The aggregate score of the team was higher than last year."
"Tổng điểm của đội cao hơn năm ngoái."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aggregate | Tổng số, toàn bộ; vật liệu tổng hợp (cát, sỏi) |
| Verb | aggregate | Gom lại, tập hợp lại; đạt tới tổng số |
| Noun | aggregation | Sự tập hợp, sự gom nhóm; nhóm tập hợp |
| Adjective | aggregative | Mang tính tập hợp, có khả năng kết hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một tập hợp dữ liệu, vật liệu, hoặc nhóm người được thu thập lại. Khác với 'collection' (sưu tập) ở chỗ 'aggregate' nhấn mạnh quá trình kết hợp hoặc gộp chung lại.
Prepositions
'Aggregate of': tổng hợp của cái gì đó (ví dụ: aggregate of data). 'Aggregate into': được gộp thành (ví dụ: data aggregated into a report).
Collocations (Từ đi kèm)
-
total the total aggregate (Tổng số lượng cuối cùng)
-
overall the overall aggregate score (Tổng điểm chung cuộc)
-
gross gross aggregate revenue (Tổng doanh thu gộp)
-
calculate calculate the aggregate (Tính toán tổng thể/tổng số)
-
present present the data in aggregate form (Trình bày dữ liệu dưới dạng tổng hợp)
-
collect collect aggregate data (Thu thập dữ liệu tổng hợp)
Idioms
-
In the aggregate
Xét về tổng thể, tính chung lại
"Individual costs are low, but in the aggregate, the project is expensive."
(Chi phí cá nhân thì thấp, nhưng xét về tổng thể, dự án này rất tốn kém.)
-
Aggregate Demand
Tổng cầu (Tổng nhu cầu hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế, thuật ngữ kinh tế học)
"The central bank attempts to manage aggregate demand to control inflation."
(Ngân hàng trung ương cố gắng quản lý tổng cầu để kiểm soát lạm phát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aggregate
Danh từMột tổng thể được hình thành bằng cách kết hợp nhiều yếu tố riêng biệt.
"The company is an aggregate of several smaller firms."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aggregate".
