(Top Banner Ad)
agp
C1
Danh từ (viết tắt) C1 Công nghệ thông tin

agp

UK: ˌeɪˌdʒiːˈpiː • US: ˌeɪˌdʒiːˈpiː

Nghĩa tiếng Việt

Cổng đồ họa tăng tốc Khe AGP
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accelerated Graphics Port: A high-speed point-to-point channel for attaching a graphics card to a computer's motherboard, primarily to assist in the acceleration of 3D computer graphics.

Vietnamese Meaning

Cổng đồ họa tăng tốc: Một kênh điểm-tới-điểm tốc độ cao để kết nối card đồ họa với bo mạch chủ của máy tính, chủ yếu để hỗ trợ tăng tốc đồ họa máy tính 3D.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old computer had an AGP slot for the graphics card."

    "Chiếc máy tính cũ có một khe cắm AGP cho card đồ họa."

  • "Many older graphics cards were designed to use the AGP interface."

    "Nhiều card đồ họa cũ được thiết kế để sử dụng giao diện AGP."

  • "AGP provided a significant performance boost compared to older PCI graphics cards."

    "AGP cung cấp sự tăng cường hiệu suất đáng kể so với card đồ họa PCI cũ."

Word Family (Họ từ)

Related Words

PCIe (Peripheral Component Interconnect Express) (PCIe (Peripheral Component Interconnect Express))Graphics card (Card đồ họa)Motherboard (Bo mạch chủ)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English (Full Phrase)
Accelerated Graphics Port
English (Initialism)
AGP

Sự ra đời của AGP: Cuộc cách mạng đồ họa máy tính

AGP là một từ viết tắt do Intel tạo ra vào năm 1996. Trước đó, card đồ họa dùng chung một đường truyền (bus PCI) với nhiều thiết bị khác, gây ra tình trạng 'tắc nghẽn'. AGP ra đời để tạo ra một 'đường cao tốc' riêng biệt, tốc độ cao chỉ dành cho card đồ họa và bộ xử lý, giúp xử lý đồ họa 3D phức tạp trong game và ứng dụng chuyên nghiệp một cách mượt mà hơn rất nhiều.

Usage Note

AGP là một chuẩn kết nối đã lỗi thời, được sử dụng phổ biến vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000. Nó đã được thay thế bởi PCIe (Peripheral Component Interconnect Express), cung cấp băng thông lớn hơn và hiệu suất tốt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

AGP + Noun (Compound Nouns)
  • slot AGP slot
    (khe cắm AGP (trên bo mạch chủ))
  • card AGP card
    (card đồ họa chuẩn AGP)
  • standard the AGP standard
    (chuẩn AGP)
  • port AGP port
    (cổng AGP)
  • interface AGP interface
    (giao diện AGP)
Verb + AGP...
  • install an AGP card
    (lắp đặt một card đồ họa AGP)
  • support the AGP standard
    (hỗ trợ chuẩn AGP)
  • use the AGP slot
    (sử dụng khe cắm AGP)
  • upgrade to an AGP card
    (nâng cấp lên card AGP)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

agp

Danh từ (viết tắt)
Lật mặt

Cổng đồ họa tăng tốc: Một kênh điểm-tới-điểm tốc độ cao để kết nối card đồ họa với bo mạch chủ của máy tính, chủ yếu để hỗ trợ tăng tốc đồ họa máy tính 3D.

"The old computer had an AGP slot for the graphics card."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer technician identified the issue: the AGP slot was damaged.
Kỹ thuật viên máy tính đã xác định vấn đề: khe cắm AGP bị hỏng.
Phủ định
He didn't replace the graphics card: the old AGP card was still functional.
Anh ấy đã không thay thế card đồ họa: card AGP cũ vẫn còn hoạt động tốt.
Nghi vấn
Is the graphics card compatible: does it use the AGP interface?
Card đồ họa có tương thích không: nó có sử dụng giao diện AGP không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "agp".

AGP và Kỷ nguyên Vàng của Game Thủ PC

Vào cuối những năm 1990 và đầu 2000, AGP là công nghệ then chốt tạo nên một cuộc cách mạng trong game máy tính. Nó cho phép các tựa game huyền thoại như Quake, Half-Life, và Diablo II có đồ họa 3D đột phá. Đối với nhiều game thủ thế hệ đó, việc dành dụm tiền để nâng cấp lên một chiếc card đồ họa AGP mạnh mẽ là một kỷ niệm khó quên, mở ra một thế giới hình ảnh sống động chưa từng thấy.

Di sản của AGP: Lỗi thời nhưng quan trọng

Mặc dù ngày nay AGP đã hoàn toàn bị thay thế bởi chuẩn PCI Express (PCIe) nhanh hơn nhiều, di sản của nó vẫn còn đó. AGP đã tiên phong cho ý tưởng về một kết nối chuyên dụng, băng thông cao cho các thành phần quan trọng. Nó đã đặt nền móng cho kiến trúc máy tính hiện đại, nơi mỗi bộ phận hiệu năng cao đều có 'lối đi riêng' để đạt tốc độ tối đa.