(Top Banner Ad)
graphics card
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

graphics card

UK: /ˈɡræfɪks kɑːd/ • US: /ˈɡræfɪks kɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

card đồ họa card màn hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A printed circuit board that controls the output to a display screen.

Vietnamese Meaning

Một bảng mạch in điều khiển đầu ra đến màn hình hiển thị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He upgraded his computer with a new graphics card."

    "Anh ấy đã nâng cấp máy tính của mình bằng một card đồ họa mới."

  • "A powerful graphics card is essential for modern gaming."

    "Một card đồ họa mạnh mẽ là cần thiết cho việc chơi game hiện đại."

  • "The graphics card renders the images on the screen."

    "Card đồ họa hiển thị hình ảnh trên màn hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graphics đồ họa, hình ảnh (nói chung)
Adjective graphic thuộc về đồ họa, trực quan, sinh động
Adverb graphically một cách đồ họa, trực quan
Noun video card card màn hình, card đồ họa (từ đồng nghĩa)
Acronym (Noun) GPU Bộ xử lý đồ họa (bộ phận cốt lõi của card đồ họa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
graphikos
Latin
graphicus
English
graphic
English
graphics
Greek
khartes
Latin
charta
Old French
carte
English
card
English (Compound)
graphics card

Nguồn gốc của 'graphics card'

Từ 'graphics card' là một từ ghép hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của máy tính cá nhân. 'Graphics' (đồ họa) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'graphikos' (liên quan đến vẽ, viết), qua tiếng Latin 'graphicus'. 'Card' (thẻ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'charta' (giấy), qua tiếng Pháp cổ 'carte'. Khi máy tính cần một bộ phận chuyên biệt để xử lý và xuất hình ảnh ra màn hình, hai từ này đã kết hợp lại thành 'graphics card' (card đồ họa) để chỉ thiết bị quan trọng này.

Usage Note

Graphics card, còn được gọi là card đồ họa, video card hoặc GPU (Graphics Processing Unit), là một thành phần phần cứng quan trọng trong máy tính, chịu trách nhiệm xử lý và hiển thị hình ảnh, video và đồ họa trên màn hình. Nó khác với integrated graphics (đồ họa tích hợp) vốn sử dụng tài nguyên của CPU và RAM hệ thống, trong khi graphics card có bộ nhớ và bộ xử lý riêng, cho hiệu suất cao hơn, đặc biệt là trong các ứng dụng đòi hỏi nhiều đồ họa như game, thiết kế đồ họa và chỉnh sửa video.

Prepositions

in for

in: Sử dụng để chỉ vị trí của card đồ họa trong máy tính (e.g., "The graphics card is in the PCI-e slot."). for: Sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của card đồ họa (e.g., "This graphics card is designed for gaming.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graphics card
  • dedicated dedicated graphics card
    (card đồ họa rời (chuyên dụng))
  • integrated integrated graphics card
    (card đồ họa tích hợp (trên bo mạch chủ hoặc CPU))
  • powerful powerful graphics card
    (card đồ họa mạnh mẽ)
  • high-end high-end graphics card
    (card đồ họa cao cấp)
  • entry-level entry-level graphics card
    (card đồ họa phổ thông (cấu hình thấp))
Verb + graphics card
  • install install a graphics card
    (cài đặt card đồ họa)
  • upgrade upgrade a graphics card
    (nâng cấp card đồ họa)
  • replace replace a graphics card
    (thay thế card đồ họa)
  • require require a graphics card
    (đòi hỏi (cần) một card đồ họa)
graphics card + Noun
  • drivers graphics card drivers
    (trình điều khiển (driver) card đồ họa)
  • performance graphics card performance
    (hiệu suất card đồ họa)
  • memory graphics card memory
    (bộ nhớ của card đồ họa (VRAM))
  • slot graphics card slot
    (khe cắm card đồ họa (trên bo mạch chủ))

Idioms

  • run on integrated graphics

    chạy bằng card đồ họa tích hợp (thay vì card rời)

    "My old laptop can only run on integrated graphics, so it struggles with new games."

    (Chiếc laptop cũ của tôi chỉ có thể chạy bằng card đồ họa tích hợp, nên nó gặp khó khăn với các game mới.)

  • dedicated graphics vs integrated graphics

    card đồ họa rời so với card đồ họa tích hợp (một so sánh phổ biến)

    "When buying a gaming PC, you always consider dedicated graphics vs integrated graphics."

    (Khi mua một PC chơi game, bạn luôn cân nhắc giữa card đồ họa rời và card đồ họa tích hợp.)

  • bottleneck a graphics card

    làm thắt cổ chai card đồ họa (ý nói một linh kiện khác chậm hơn đang cản trở hiệu suất tối đa của card)

    "Having an old CPU might bottleneck even a powerful new graphics card."

    (Việc có một CPU cũ có thể làm thắt cổ chai ngay cả một card đồ họa mới mạnh mẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graphics card

Danh từ
Lật mặt

Một bảng mạch in điều khiển đầu ra đến màn hình hiển thị.

"He upgraded his computer with a new graphics card."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has been researching different graphics cards for his new gaming PC.
Anh ấy đã và đang nghiên cứu các loại card đồ họa khác nhau cho chiếc PC chơi game mới của mình.
Phủ định
She hasn't been relying on the graphics card for rendering; she's been using the CPU instead.
Cô ấy đã không dựa vào card đồ họa để render; thay vào đó, cô ấy đã sử dụng CPU.
Nghi vấn
Has the software been utilizing the graphics card effectively to process the images?
Phần mềm có đang sử dụng card đồ họa một cách hiệu quả để xử lý hình ảnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graphics card".

Vai trò trong Văn hóa Game thủ

Trong văn hóa chơi game PC, card đồ họa (graphics card) là một trong những thành phần quan trọng nhất và thường được coi là biểu tượng trạng thái (status symbol). Game thủ sẵn sàng chi một khoản tiền lớn để sở hữu những chiếc card đồ họa cao cấp nhất nhằm trải nghiệm game ở độ phân giải cao, cài đặt đồ họa tối đa và tốc độ khung hình mượt mà. Cộng đồng game thủ thường thảo luận sôi nổi về các mẫu card mới, so sánh hiệu năng và tư vấn lựa chọn.

Ảnh hưởng từ Khai thác Tiền điện tử

Trong vài năm gần đây, card đồ họa đã đóng một vai trò trung tâm trong hoạt động khai thác tiền điện tử (cryptocurrency mining), đặc biệt là Ethereum. Do khả năng xử lý song song mạnh mẽ, GPU trên card đồ họa rất hiệu quả trong việc giải các thuật toán phức tạp để xác minh giao dịch. Điều này đã dẫn đến tình trạng thiếu hụt card đồ họa trên thị trường toàn cầu và đẩy giá lên rất cao, gây khó khăn cho game thủ và những người dùng thông thường muốn mua thiết bị.