(Top Banner Ad)
motherboard
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

motherboard

UK: /ˈmʌðəˌbɔːd/ • US: /ˈmʌðərˌbɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

Bo mạch chủ Mainboard
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main printed circuit board in a computer, containing the central processing unit (CPU), memory sockets, and expansion slots.

Vietnamese Meaning

Bo mạch chủ, bảng mạch in chính trong máy tính, chứa bộ xử lý trung tâm (CPU), các khe cắm bộ nhớ và các khe cắm mở rộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The graphics card is plugged into the motherboard."

    "Card đồ họa được cắm vào bo mạch chủ."

  • "Replacing the motherboard can improve the computer's performance."

    "Việc thay thế bo mạch chủ có thể cải thiện hiệu suất của máy tính."

  • "Make sure the new CPU is compatible with your motherboard."

    "Hãy chắc chắn rằng CPU mới tương thích với bo mạch chủ của bạn."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
mother
English
board
English
motherboard

Nguồn gốc của 'motherboard'

Từ 'motherboard' (bo mạch chủ) là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện cùng với sự phát triển của máy tính cá nhân vào những năm 1970. Nó kết hợp hai từ: 'mother' (mẹ) và 'board' (tấm bảng, bảng mạch). Cái tên này rất phù hợp vì bo mạch chủ đóng vai trò như 'người mẹ' trung tâm, kết nối và nuôi dưỡng tất cả các linh kiện khác của máy tính (như CPU, RAM, card đồ họa) để chúng có thể hoạt động cùng nhau, giống như một người mẹ gắn kết gia đình.

Usage Note

Motherboard là thành phần trung tâm của máy tính, kết nối và cho phép giao tiếp giữa tất cả các thành phần khác như CPU, RAM, card đồ họa, ổ cứng, v.v. Nó còn được gọi là mainboard.

Prepositions

on

Thường được sử dụng để chỉ vị trí của các thành phần được gắn trên bo mạch chủ (ví dụ: The CPU is mounted on the motherboard).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motherboard
  • new a new motherboard
    (một bo mạch chủ mới)
  • faulty a faulty motherboard
    (một bo mạch chủ bị lỗi)
  • integrated an integrated motherboard
    (một bo mạch chủ tích hợp (có các linh kiện gắn sẵn))
  • damaged a damaged motherboard
    (một bo mạch chủ bị hư hỏng)
  • compatible a compatible motherboard
    (một bo mạch chủ tương thích)
Verb + motherboard
  • replace replace the motherboard
    (thay thế bo mạch chủ)
  • upgrade upgrade the motherboard
    (nâng cấp bo mạch chủ)
  • install install a motherboard
    (lắp đặt bo mạch chủ)
  • repair repair a motherboard
    (sửa chữa bo mạch chủ)
motherboard + Noun
  • failure motherboard failure
    (lỗi/hỏng bo mạch chủ)
  • components motherboard components
    (các linh kiện của bo mạch chủ)

Idioms

  • the backbone/heart of the computer

    xương sống/trái tim của máy tính (ám chỉ vai trò trung tâm, quan trọng)

    "A good motherboard is often considered the backbone of a powerful PC."

    (Một bo mạch chủ tốt thường được coi là xương sống của một chiếc PC mạnh mẽ.)

  • a dead motherboard

    một bo mạch chủ đã hỏng hoàn toàn, không thể hoạt động được nữa

    "My computer wouldn't power on; turns out I had a dead motherboard."

    (Máy tính của tôi không bật nguồn được; hóa ra là do bo mạch chủ đã hỏng.)

  • onboard graphics/audio (on the motherboard)

    card đồ họa/âm thanh tích hợp sẵn trên bo mạch chủ

    "Many basic motherboards come with onboard graphics, suitable for everyday tasks."

    (Nhiều bo mạch chủ cơ bản đi kèm với card đồ họa tích hợp sẵn, phù hợp cho các tác vụ hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motherboard

danh từ
Lật mặt

Bo mạch chủ, bảng mạch in chính trong máy tính, chứa bộ xử lý trung tâm (CPU), các khe cắm bộ nhớ và các khe cắm mở rộng.

"The graphics card is plugged into the motherboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My new computer has a high-performance motherboard.
Máy tính mới của tôi có một bo mạch chủ hiệu suất cao.
Phủ định
This old computer doesn't have a functioning motherboard.
Máy tính cũ này không có bo mạch chủ hoạt động.
Nghi vấn
Does your computer have a built-in motherboard?
Máy tính của bạn có bo mạch chủ tích hợp không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the computer overheats, the motherboard's performance degrades.
Nếu máy tính quá nóng, hiệu suất của bo mạch chủ sẽ giảm.
Phủ định
If the power supply fails, the motherboard doesn't receive enough power.
Nếu nguồn điện bị lỗi, bo mạch chủ không nhận đủ điện.
Nghi vấn
If the system clock is incorrect, does the motherboard cause boot errors?
Nếu đồng hồ hệ thống không chính xác, bo mạch chủ có gây ra lỗi khởi động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motherboard".

Vai trò nền tảng của Bo mạch chủ

Bo mạch chủ là nền tảng cơ bản của hầu hết các thiết bị điện tử kỹ thuật số hiện đại, đặc biệt là máy tính cá nhân. Sự ra đời và phát triển của bo mạch chủ đã tạo tiền đề cho cuộc cách mạng máy tính, biến những cỗ máy khổng lồ thành thiết bị cá nhân nhỏ gọn và mạnh mẽ, thay đổi cách chúng ta làm việc, học tập và giải trí.

Công nghệ tích hợp và sự đơn giản hóa

Theo thời gian, bo mạch chủ ngày càng tích hợp nhiều chức năng hơn. Các linh kiện như card đồ họa, card âm thanh, và card mạng mà trước đây là các thẻ mở rộng riêng biệt, giờ đây thường được tích hợp trực tiếp lên bo mạch chủ. Điều này giúp giảm kích thước, chi phí và sự phức tạp của hệ thống máy tính, đồng thời cải thiện hiệu suất và độ tin cậy.