(Top Banner Ad)
aide-mémoire
C1
noun C1 Chính trị, Ngoại giao, Nghiên cứu, Học thuật

aide-mémoire

UK: /ˌeɪd ˈmɛmwɑː/ • US: /ˌeɪdˌmɛmˈwɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

bản ghi nhớ tài liệu tham khảo nhanh bản tóm tắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An aid to the memory, especially a memorandum; a note or reminder.

Vietnamese Meaning

Một sự hỗ trợ cho trí nhớ, đặc biệt là một bản ghi nhớ; một ghi chú hoặc lời nhắc nhở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diplomats exchanged aide-mémoires before the formal negotiations began."

    "Các nhà ngoại giao trao đổi các bản ghi nhớ trước khi các cuộc đàm phán chính thức bắt đầu."

  • "He consulted his aide-mémoire before answering the question."

    "Anh ấy tham khảo bản ghi nhớ của mình trước khi trả lời câu hỏi."

  • "The aide-mémoire summarized the key points of the agreement."

    "Bản ghi nhớ tóm tắt các điểm chính của thỏa thuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aide trợ lý, phụ tá
Verb aid giúp đỡ, viện trợ
Noun memory trí nhớ, ký ức
Noun memoir hồi ký
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Nghiên cứu, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

French
aide-mémoire
Old French
aidier + memoire
Latin
adiūtāre + memoria

Người Trợ Lý Cho Trí Nhớ

Aide-mémoire là một cụm từ được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, có nghĩa đen là 'giúp đỡ trí nhớ' (aide = giúp đỡ, mémoire = trí nhớ). Nó được du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 19, ban đầu được sử dụng chủ yếu trong các bối cảnh ngoại giao và trang trọng để chỉ một tài liệu tóm tắt các điểm chính cần thảo luận hoặc ghi nhớ. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã mở rộng hơn.

Usage Note

Aide-mémoire thường được dùng để chỉ một bản tóm tắt các điểm chính của một cuộc thảo luận, một chính sách hoặc một thỏa thuận. Nó giúp người dùng nhớ lại các thông tin quan trọng một cách nhanh chóng. Nó có thể là một tài liệu ngắn gọn, một danh sách các gạch đầu dòng, hoặc thậm chí là một sơ đồ đơn giản.

Prepositions

on for

‘On’ được sử dụng khi nói về chủ đề mà aide-mémoire đề cập đến (ví dụ: an aide-mémoire on climate change). ‘For’ được sử dụng khi nói về mục đích sử dụng của aide-mémoire (ví dụ: an aide-mémoire for the meeting).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aide-mémoire
  • prepare an aide-mémoire
    (chuẩn bị một bản ghi nhớ)
  • draft an aide-mémoire
    (soạn thảo một bản ghi nhớ)
  • use an aide-mémoire
    (sử dụng một tài liệu gợi nhớ)
  • consult an aide-mémoire
    (tham khảo một bản ghi nhớ)
Adjective + aide-mémoire
  • a useful aide-mémoire
    (một bản ghi nhớ hữu ích)
  • a handy aide-mémoire
    (một bản ghi nhớ tiện dụng)
  • a brief aide-mémoire
    (một bản ghi nhớ ngắn gọn)
  • a detailed aide-mémoire
    (một bản ghi nhớ chi tiết)

Idioms

  • serve as an aide-mémoire

    đóng vai trò như một vật/tài liệu gợi nhớ

    "The minutes of the last meeting will serve as an aide-mémoire for our discussion today."

    (Biên bản cuộc họp trước sẽ đóng vai trò như một tài liệu gợi nhớ cho cuộc thảo luận của chúng ta hôm nay.)

  • a little aide-mémoire

    một ghi chú nhỏ để nhắc nhở (thường cho bản thân)

    "I scribbled a little aide-mémoire on the back of my hand so I wouldn't forget the address."

    (Tôi đã viết vội một ghi chú nhỏ sau tay để không quên địa chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aide-mémoire

noun
Lật mặt

Một sự hỗ trợ cho trí nhớ, đặc biệt là một bản ghi nhớ; một ghi chú hoặc lời nhắc nhở.

"The diplomats exchanged aide-mémoires before the formal negotiations began."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aide-mémoire was helpful for remembering the key points of the presentation.
Bản ghi nhớ rất hữu ích để ghi nhớ các điểm chính của bài thuyết trình.
Phủ định
An aide-mémoire isn't always necessary if you have a good memory.
Một bản ghi nhớ không phải lúc nào cũng cần thiết nếu bạn có một trí nhớ tốt.
Nghi vấn
Was the aide-mémoire effective in helping you recall the information?
Bản ghi nhớ có hiệu quả trong việc giúp bạn nhớ lại thông tin không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used an aide-mémoire to remember all the points I wanted to make during the presentation.
Tôi đã sử dụng một tài liệu ghi nhớ để nhớ tất cả các điểm tôi muốn trình bày trong bài thuyết trình.
Phủ định
He didn't need an aide-mémoire; he remembered everything perfectly.
Anh ấy không cần một tài liệu ghi nhớ; anh ấy nhớ mọi thứ một cách hoàn hảo.
Nghi vấn
Did she bring an aide-mémoire to the exam?
Cô ấy có mang tài liệu ghi nhớ đến kỳ thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aide-mémoire".

Công Cụ Ngoại Giao

Trong ngành ngoại giao, 'aide-mémoire' là một văn kiện chính thức nhưng không ký tên, do nhà ngoại giao của một nước trao cho nước khác. Nó tóm tắt quan điểm của quốc gia về một vấn đề cụ thể, đóng vai trò như một bản ghi nhớ chính thức về cuộc hội thoại. Đây là một công cụ giao tiếp quan trọng, ít trang trọng hơn một công hàm (note verbale) nhưng vẫn mang tính chính thống.

Từ Trang Trọng Đến Đời Thường

Mặc dù có nguồn gốc trang trọng, ngày nay 'aide-mémoire' được dùng rộng rãi trong tiếng Anh để chỉ bất kỳ công cụ giúp ghi nhớ nào. Đó có thể là danh sách mua sắm, ghi chú cho bài phát biểu, hay thậm chí là một tấm 'phao' thi. Điều này cho thấy các từ mượn trang trọng có thể dần trở thành một phần của ngôn ngữ hàng ngày.