(Top Banner Ad)
white paper
C1
noun C1 Kinh doanh, Chính trị, Công nghệ

white paper

UK: /ˈwaɪt ˌpeɪpə(r)/ • US: /ˈwaɪt ˌpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo chuyên sâu báo cáo chính thức (của chính phủ) tài liệu tham khảo chuyên ngành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An authoritative report or guide that informs readers concisely about a complex issue and presents the issuing body's philosophy on the matter.

Vietnamese Meaning

Một báo cáo hoặc hướng dẫn chính thức cung cấp thông tin ngắn gọn cho người đọc về một vấn đề phức tạp và trình bày quan điểm của cơ quan phát hành về vấn đề đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company published a white paper on the benefits of using cloud computing."

    "Công ty đã xuất bản một báo cáo chuyên sâu về lợi ích của việc sử dụng điện toán đám mây."

  • "The government released a white paper outlining its plans for education reform."

    "Chính phủ đã công bố một báo cáo chính thức trình bày kế hoạch cải cách giáo dục của mình."

  • "Many companies use white papers to generate leads."

    "Nhiều công ty sử dụng báo cáo chuyên sâu để tạo khách hàng tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective white có màu trắng
Noun whiteness sự trắng, độ trắng
Verb whiten làm trắng, trở nên trắng
Noun paper giấy; bài báo cáo, tài liệu
Verb paper dán giấy; lót giấy (tường)
Noun paperwork công việc giấy tờ, thủ tục hành chính
Adjective paperless không dùng giấy tờ, số hóa

Synonyms

report (báo cáo)position paper (báo cáo quan điểm)briefing paper (tài liệu tóm tắt)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hwīt
Middle English
papir
English
white paper

Nguồn Gốc Của 'White Paper'

Thuật ngữ 'white paper' được cho là xuất hiện lần đầu trong chính trường Anh vào đầu thế kỷ 20. Khác với các 'blue book' (sách xanh) là báo cáo chính thức, đầy đủ và đã hoàn thiện của chính phủ, 'white paper' ban đầu là các tài liệu ngắn gọn, ít trang trọng hơn, thường dùng để trình bày vấn đề, đề xuất chính sách hoặc chuẩn bị cho một đạo luật. Màu trắng có thể tượng trưng cho sự khởi đầu, chưa chính thức hoặc cần thêm ý kiến đóng góp từ công chúng hoặc các bên liên quan.

Usage Note

White papers thường được sử dụng trong marketing và bán hàng để thuyết phục khách hàng tiềm năng về giá trị của một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể. Khác với 'report' thông thường, 'white paper' mang tính thuyết phục cao hơn và thường liên quan đến việc đề xuất giải pháp cho một vấn đề cụ thể. 'Position paper' tương tự nhưng thường mang tính chính trị hơn.

Prepositions

on about

'on' được dùng khi chủ đề của white paper là một vấn đề cụ thể. Ví dụ: a white paper on climate change. 'about' được dùng khi white paper nói về một lĩnh vực rộng hơn. Ví dụ: a white paper about the future of technology.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + white paper (Verb + white paper)
  • publish publish a white paper
    (công bố một sách trắng/tài liệu chuyên đề)
  • issue issue a white paper
    (ban hành một sách trắng/tài liệu chuyên đề)
  • draft draft a white paper
    (soạn thảo một sách trắng/tài liệu chuyên đề)
  • write write a white paper
    (viết một sách trắng/tài liệu chuyên đề)
  • release release a white paper
    (phát hành một sách trắng/tài liệu chuyên đề)
Tính từ + white paper (Adjective + white paper)
  • official an official white paper
    (một sách trắng/tài liệu chuyên đề chính thức)
  • comprehensive a comprehensive white paper
    (một sách trắng/tài liệu chuyên đề toàn diện)
  • detailed a detailed white paper
    (một sách trắng/tài liệu chuyên đề chi tiết)
  • government a government white paper
    (một sách trắng/tài liệu chuyên đề của chính phủ)
white paper + Giới từ (white paper + Preposition)
  • on a white paper on climate change
    (một sách trắng/tài liệu chuyên đề về biến đổi khí hậu)
  • for a white paper for investors
    (một sách trắng/tài liệu chuyên đề dành cho nhà đầu tư)

Idioms

  • publish/issue a white paper

    Công bố hoặc ban hành một tài liệu chính thức, thường là về một vấn đề cụ thể, để thông tin, thuyết phục hoặc đề xuất giải pháp cho công chúng hoặc các bên liên quan.

    "The tech company plans to publish a white paper on its new AI framework next month."

    (Công ty công nghệ dự định công bố một sách trắng về khuôn khổ AI mới của họ vào tháng tới.)

  • a white paper on [topic]

    Một tài liệu chuyên sâu trình bày chi tiết về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể, thường do chính phủ, tổ chức hoặc công ty phát hành.

    "The government released a white paper on electoral reform last week, outlining proposed changes."

    (Chính phủ đã phát hành một sách trắng về cải cách bầu cử vào tuần trước, phác thảo những thay đổi được đề xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white paper

noun
Lật mặt

Một báo cáo hoặc hướng dẫn chính thức cung cấp thông tin ngắn gọn cho người đọc về một vấn đề phức tạp và trình bày quan điểm của cơ quan phát hành về vấn đề đó.

"The company published a white paper on the benefits of using cloud computing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white paper".

Nguồn Gốc Trong Chính Phủ Anh

Thuật ngữ 'white paper' có nguồn gốc từ việc sử dụng trong chính phủ Anh vào đầu thế kỷ 20. Chúng là các tài liệu chính thức do chính phủ ban hành, trình bày các đề xuất chính sách hoặc các vấn đề cần thảo luận trước khi đưa ra luật chính thức. Điều này giúp công chúng và các bên liên quan hiểu rõ hơn về các dự định của chính phủ và đưa ra phản hồi, giúp định hình các quyết sách cuối cùng.

Khác Biệt Với Green Paper và Blue Book

Trong bối cảnh chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Anh, 'white paper' thường được so sánh với 'green paper' và 'blue book' để chỉ các loại tài liệu chính phủ khác nhau: 'Green paper' là tài liệu thảo luận ban đầu, đưa ra nhiều lựa chọn và khuyến khích ý kiến đóng góp từ công chúng. 'White paper' là tài liệu chính thức hơn, trình bày các đề xuất chính sách cụ thể mà chính phủ đã cam kết hơn. Còn 'blue book' là các báo cáo hoặc thống kê chính thức, hoàn thiện và thường mang tính cuối cùng, ít có chỗ cho việc thay đổi.