(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ briefing paper
C1

briefing paper

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bản tóm tắt thông tin tài liệu tóm tắt báo cáo tóm tắt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Briefing paper'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tài liệu ngắn tóm tắt một vấn đề hoặc chủ đề và cung cấp thông tin hoặc khuyến nghị thiết yếu, thường được chuẩn bị cho những người ra quyết định.

Definition (English Meaning)

A short document that summarizes an issue or topic and provides essential information or recommendations, usually prepared for decision-makers.

Ví dụ Thực tế với 'Briefing paper'

  • "The CEO requested a briefing paper on the potential impacts of the merger."

    "CEO đã yêu cầu một bản tóm tắt về những tác động tiềm tàng của việc sáp nhập."

  • "The president received a briefing paper before the international summit."

    "Tổng thống đã nhận được một bản tóm tắt trước hội nghị thượng đỉnh quốc tế."

  • "The team prepared a briefing paper outlining the project's progress."

    "Nhóm đã chuẩn bị một bản tóm tắt phác thảo tiến độ của dự án."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Briefing paper'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: briefing paper
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

brief(bản tóm tắt)
memo(bản ghi nhớ)
summary(bản tổng hợp)

Trái nghĩa (Antonyms)

detailed report(báo cáo chi tiết)
comprehensive study(nghiên cứu toàn diện)

Từ liên quan (Related Words)

policy analysis(phân tích chính sách)
backgrounder(tài liệu thông tin cơ bản)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Kinh doanh Quân sự

Ghi chú Cách dùng 'Briefing paper'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Briefing paper thường được sử dụng để cung cấp thông tin cập nhật và các lựa chọn tiềm năng cho các nhà quản lý, chính trị gia hoặc các nhà lãnh đạo khác trước một cuộc họp, bài thuyết trình hoặc quyết định quan trọng. Nó ngắn gọn, tập trung và dựa trên bằng chứng. Nó khác với 'report' (báo cáo) ở chỗ nó ngắn hơn và tập trung vào việc cung cấp thông tin cần thiết hơn là phân tích chi tiết. Nó khác với 'white paper' (báo cáo chính sách) ở chỗ nó thường hẹp hơn về phạm vi và tập trung nhiều hơn vào việc thông báo cho người ra quyết định cụ thể.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on about regarding

Các giới từ 'on', 'about', và 'regarding' được sử dụng để chỉ chủ đề mà briefing paper đề cập đến. Ví dụ: 'a briefing paper on climate change', 'a briefing paper about the new policy', 'a briefing paper regarding the budget proposal'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Briefing paper'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)