briefing paper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short document that summarizes an issue or topic and provides essential information or recommendations, usually prepared for decision-makers.
Vietnamese Meaning
Một tài liệu ngắn tóm tắt một vấn đề hoặc chủ đề và cung cấp thông tin hoặc khuyến nghị thiết yếu, thường được chuẩn bị cho những người ra quyết định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO requested a briefing paper on the potential impacts of the merger."
"CEO đã yêu cầu một bản tóm tắt về những tác động tiềm tàng của việc sáp nhập."
-
"The president received a briefing paper before the international summit."
"Tổng thống đã nhận được một bản tóm tắt trước hội nghị thượng đỉnh quốc tế."
-
"The team prepared a briefing paper outlining the project's progress."
"Nhóm đã chuẩn bị một bản tóm tắt phác thảo tiến độ của dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to brief | báo cáo tóm tắt, chỉ thị, cung cấp thông tin cho ai đó |
| Noun | briefing | buổi họp báo cáo, buổi chỉ thị |
| Noun | brief | bản tóm tắt, hồ sơ vụ án (luật), chỉ thị (trong quảng cáo, thiết kế) |
| Adjective | brief | ngắn gọn, vắn tắt, trong thời gian ngắn |
| Adverb | briefly | một cách ngắn gọn, trong giây lát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Briefing paper thường được sử dụng để cung cấp thông tin cập nhật và các lựa chọn tiềm năng cho các nhà quản lý, chính trị gia hoặc các nhà lãnh đạo khác trước một cuộc họp, bài thuyết trình hoặc quyết định quan trọng. Nó ngắn gọn, tập trung và dựa trên bằng chứng. Nó khác với 'report' (báo cáo) ở chỗ nó ngắn hơn và tập trung vào việc cung cấp thông tin cần thiết hơn là phân tích chi tiết. Nó khác với 'white paper' (báo cáo chính sách) ở chỗ nó thường hẹp hơn về phạm vi và tập trung nhiều hơn vào việc thông báo cho người ra quyết định cụ thể.
Prepositions
Các giới từ 'on', 'about', và 'regarding' được sử dụng để chỉ chủ đề mà briefing paper đề cập đến. Ví dụ: 'a briefing paper on climate change', 'a briefing paper about the new policy', 'a briefing paper regarding the budget proposal'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prepare /draft a briefing paper (chuẩn bị/soạn thảo một báo cáo tóm tắt)
-
submit a briefing paper (nộp một báo cáo tóm tắt)
-
circulate a briefing paper (phát hành/gửi một báo cáo tóm tắt (cho nhiều người))
-
commission a briefing paper (ủy thác/đặt hàng viết một báo cáo tóm tắt)
-
a detailed briefing paper (một báo cáo tóm tắt chi tiết)
-
a comprehensive briefing paper (một báo cáo tóm tắt toàn diện)
-
a confidential briefing paper (một báo cáo tóm tắt bảo mật)
-
an internal briefing paper (một báo cáo tóm tắt nội bộ)
-
a briefing paper on the new legislation (một báo cáo tóm tắt về bộ luật mới)
-
a briefing paper for the minister (một báo cáo tóm tắt dành cho bộ trưởng)
Idioms
-
get the briefing paper on someone/something
(Nghĩa bóng) Tìm hiểu tất cả thông tin cần thiết, cô đọng về một người hoặc một vấn đề nào đó.
"Before the negotiation, I need you to get me the briefing paper on their lead negotiator."
(Trước buổi đàm phán, tôi cần anh tìm hiểu toàn bộ thông tin cốt lõi về nhà đàm phán chính của họ.)
-
It's all in the briefing paper.
Một câu nói trong môi trường chuyên nghiệp, có nghĩa là mọi thông tin cần thiết đã được cung cấp trong tài liệu, hàm ý rằng người nghe nên tự đọc thay vì hỏi những câu cơ bản.
"Manager: 'What's the budget for this project?' Director: 'It's all in the briefing paper I sent you yesterday.'"
(Quản lý: 'Ngân sách cho dự án này là bao nhiêu?' Giám đốc: 'Tất cả đều có trong báo cáo tóm tắt tôi đã gửi cho anh hôm qua rồi.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
briefing paper
danh từMột tài liệu ngắn tóm tắt một vấn đề hoặc chủ đề và cung cấp thông tin hoặc khuyến nghị thiết yếu, thường được chuẩn bị cho những người ra quyết định.
"The CEO requested a briefing paper on the potential impacts of the merger."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the meeting starts, the CEO will have read the briefing paper. |
Đến thời điểm cuộc họp bắt đầu, CEO sẽ đã đọc bản tóm tắt. |
| Phủ định | By next week, the team won't have completed the briefing paper on the new project. |
Đến tuần tới, nhóm sẽ chưa hoàn thành bản tóm tắt về dự án mới. |
| Nghi vấn | Will the manager have distributed the briefing paper before the presentation? |
Người quản lý sẽ đã phân phát bản tóm tắt trước khi thuyết trình chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "briefing paper".
