(Top Banner Ad)
briefing paper
C1
danh từ C1 Chính trị, Kinh doanh, Quân sự

briefing paper

UK: /ˈbriːfɪŋ ˌpeɪpə(r)/ • US: /ˈbriːfɪŋ ˌpeɪpər/

Nghĩa tiếng Việt

bản tóm tắt thông tin tài liệu tóm tắt báo cáo tóm tắt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short document that summarizes an issue or topic and provides essential information or recommendations, usually prepared for decision-makers.

Vietnamese Meaning

Một tài liệu ngắn tóm tắt một vấn đề hoặc chủ đề và cung cấp thông tin hoặc khuyến nghị thiết yếu, thường được chuẩn bị cho những người ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO requested a briefing paper on the potential impacts of the merger."

    "CEO đã yêu cầu một bản tóm tắt về những tác động tiềm tàng của việc sáp nhập."

  • "The president received a briefing paper before the international summit."

    "Tổng thống đã nhận được một bản tóm tắt trước hội nghị thượng đỉnh quốc tế."

  • "The team prepared a briefing paper outlining the project's progress."

    "Nhóm đã chuẩn bị một bản tóm tắt phác thảo tiến độ của dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to brief báo cáo tóm tắt, chỉ thị, cung cấp thông tin cho ai đó
Noun briefing buổi họp báo cáo, buổi chỉ thị
Noun brief bản tóm tắt, hồ sơ vụ án (luật), chỉ thị (trong quảng cáo, thiết kế)
Adjective brief ngắn gọn, vắn tắt, trong thời gian ngắn
Adverb briefly một cách ngắn gọn, trong giây lát

Synonyms

Antonyms

detailed report (báo cáo chi tiết)comprehensive study (nghiên cứu toàn diện)

Related Words

policy analysis (phân tích chính sách)backgrounder (tài liệu thông tin cơ bản)

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
brevis ('short')
Old French
bref ('letter, summary')
Middle English
brief ('a short official letter')
Modern English (20th Century)
briefing ('act of giving concise instructions') + paper

Từ Sắc lệnh của Giáo hoàng đến Báo cáo Quân sự

Từ 'brief' ban đầu có nghĩa là một lá thư hoặc sắc lệnh ngắn gọn từ một người có thẩm quyền, như Giáo hoàng hoặc nhà vua. Đến thế kỷ 20, trong quân đội, 'to brief' có nghĩa là cung cấp cho binh lính những chỉ dẫn ngắn gọn, súc tích trước một nhiệm vụ. Từ đó, 'briefing paper' ra đời để chỉ tài liệu chứa đựng tất cả thông tin cốt lõi cần thiết cho việc ra quyết định nhanh chóng trong chính trị, quân sự và kinh doanh.

Usage Note

Briefing paper thường được sử dụng để cung cấp thông tin cập nhật và các lựa chọn tiềm năng cho các nhà quản lý, chính trị gia hoặc các nhà lãnh đạo khác trước một cuộc họp, bài thuyết trình hoặc quyết định quan trọng. Nó ngắn gọn, tập trung và dựa trên bằng chứng. Nó khác với 'report' (báo cáo) ở chỗ nó ngắn hơn và tập trung vào việc cung cấp thông tin cần thiết hơn là phân tích chi tiết. Nó khác với 'white paper' (báo cáo chính sách) ở chỗ nó thường hẹp hơn về phạm vi và tập trung nhiều hơn vào việc thông báo cho người ra quyết định cụ thể.

Prepositions

on about regarding

Các giới từ 'on', 'about', và 'regarding' được sử dụng để chỉ chủ đề mà briefing paper đề cập đến. Ví dụ: 'a briefing paper on climate change', 'a briefing paper about the new policy', 'a briefing paper regarding the budget proposal'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + briefing paper
  • prepare /draft a briefing paper
    (chuẩn bị/soạn thảo một báo cáo tóm tắt)
  • submit a briefing paper
    (nộp một báo cáo tóm tắt)
  • circulate a briefing paper
    (phát hành/gửi một báo cáo tóm tắt (cho nhiều người))
  • commission a briefing paper
    (ủy thác/đặt hàng viết một báo cáo tóm tắt)
Adjective + briefing paper
  • a detailed briefing paper
    (một báo cáo tóm tắt chi tiết)
  • a comprehensive briefing paper
    (một báo cáo tóm tắt toàn diện)
  • a confidential briefing paper
    (một báo cáo tóm tắt bảo mật)
  • an internal briefing paper
    (một báo cáo tóm tắt nội bộ)
briefing paper + Preposition
  • a briefing paper on the new legislation
    (một báo cáo tóm tắt về bộ luật mới)
  • a briefing paper for the minister
    (một báo cáo tóm tắt dành cho bộ trưởng)

Idioms

  • get the briefing paper on someone/something

    (Nghĩa bóng) Tìm hiểu tất cả thông tin cần thiết, cô đọng về một người hoặc một vấn đề nào đó.

    "Before the negotiation, I need you to get me the briefing paper on their lead negotiator."

    (Trước buổi đàm phán, tôi cần anh tìm hiểu toàn bộ thông tin cốt lõi về nhà đàm phán chính của họ.)

  • It's all in the briefing paper.

    Một câu nói trong môi trường chuyên nghiệp, có nghĩa là mọi thông tin cần thiết đã được cung cấp trong tài liệu, hàm ý rằng người nghe nên tự đọc thay vì hỏi những câu cơ bản.

    "Manager: 'What's the budget for this project?' Director: 'It's all in the briefing paper I sent you yesterday.'"

    (Quản lý: 'Ngân sách cho dự án này là bao nhiêu?' Giám đốc: 'Tất cả đều có trong báo cáo tóm tắt tôi đã gửi cho anh hôm qua rồi.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

briefing paper

danh từ
Lật mặt

Một tài liệu ngắn tóm tắt một vấn đề hoặc chủ đề và cung cấp thông tin hoặc khuyến nghị thiết yếu, thường được chuẩn bị cho những người ra quyết định.

"The CEO requested a briefing paper on the potential impacts of the merger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, the CEO will have read the briefing paper.
Đến thời điểm cuộc họp bắt đầu, CEO sẽ đã đọc bản tóm tắt.
Phủ định
By next week, the team won't have completed the briefing paper on the new project.
Đến tuần tới, nhóm sẽ chưa hoàn thành bản tóm tắt về dự án mới.
Nghi vấn
Will the manager have distributed the briefing paper before the presentation?
Người quản lý sẽ đã phân phát bản tóm tắt trước khi thuyết trình chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "briefing paper".

Sức mạnh của 'Một Trang Giấy'

Trong văn hóa doanh nghiệp và chính trị phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, sự ngắn gọn được đánh giá rất cao. Một 'briefing paper' lý tưởng thường được kỳ vọng chỉ dài một trang (a one-pager). Điều này buộc người viết phải chắt lọc những thông tin quan trọng nhất, giúp các nhà lãnh đạo bận rộn có thể nắm bắt vấn đề và ra quyết định một cách nhanh chóng mà không cần đọc hàng trăm trang tài liệu.

Cuốn 'Binder' Quyền lực

Đối với các sự kiện quan trọng như chuyến công du của tổng thống, phiên điều trần trước quốc hội, hay cuộc họp hội đồng quản trị lớn, các trợ lý sẽ chuẩn bị một cuốn sổ kẹp (binder) dày chứa hàng chục 'briefing papers'. Mỗi tài liệu sẽ tóm tắt một chủ đề, một nhân vật quan trọng, hoặc một câu hỏi tiềm năng có thể phát sinh. Điều này thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng và là công cụ không thể thiếu cho các nhà lãnh đạo.