aide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
top aide (trợ lý hàng đầu)
-
senior aide (trợ lý cấp cao)
-
close aide (trợ lý thân cận)
-
trusted aide (trợ lý tin cẩn)
-
former aide (cựu trợ lý)
-
presidential aide (trợ lý tổng thống)
-
White House aide (trợ lý Nhà Trắng)
-
political aide (trợ lý chính trị)
-
personal aide (trợ lý cá nhân)
-
appoint an aide (bổ nhiệm một trợ lý)
-
serve as an aide (giữ chức vụ trợ lý, làm trợ lý)
Idioms
-
aide-de-camp
Sĩ quan phụ tá, một sĩ quan quân đội làm trợ lý riêng cho một sĩ quan cấp cao hơn.
"The general arrived with his aide-de-camp, who carried all the important documents."
(Vị tướng đến cùng với sĩ quan phụ tá của mình, người mang theo tất cả các tài liệu quan trọng.)
-
body aide
Trợ lý thân cận, người luôn ở bên cạnh để hỗ trợ trực tiếp. Thường dùng trong bối cảnh chính trị.
"The senator's body aide is responsible for managing his daily schedule and briefing him before meetings."
(Trợ lý thân cận của thượng nghị sĩ chịu trách nhiệm quản lý lịch trình hàng ngày và tóm tắt thông tin cho ông trước các cuộc họp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aide
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aide".
