(Top Banner Ad)
aide
Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

aide

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aide Trợ lý, phụ tá (người giúp việc cho một người quan trọng).
Verb aid Giúp đỡ, hỗ trợ, cứu trợ.
Noun aid Sự giúp đỡ, sự viện trợ (thường là tiền bạc, thực phẩm, vật tư).

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiūtāre
Old French
aidier
French
aide
English
aide

Từ 'Giúp đỡ' đến 'Trợ lý'

Từ 'aide' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, nơi nó có nghĩa là 'sự giúp đỡ'. Từ này bắt nguồn từ động từ 'aider' (giúp đỡ) của Pháp, và xa hơn nữa là từ 'adiūtāre' trong tiếng Latin. Ban đầu, nó chỉ sự giúp đỡ nói chung, nhưng dần dần trong tiếng Anh, nó chuyên dùng để chỉ một người giúp đỡ, đặc biệt là một phụ tá cho một người quan trọng như chính trị gia hoặc sĩ quan quân đội, ví dụ như trong cụm từ 'aide-de-camp' (sĩ quan phụ tá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aide
  • top aide
    (trợ lý hàng đầu)
  • senior aide
    (trợ lý cấp cao)
  • close aide
    (trợ lý thân cận)
  • trusted aide
    (trợ lý tin cẩn)
  • former aide
    (cựu trợ lý)
Noun + aide
  • presidential aide
    (trợ lý tổng thống)
  • White House aide
    (trợ lý Nhà Trắng)
  • political aide
    (trợ lý chính trị)
  • personal aide
    (trợ lý cá nhân)
Verb + aide
  • appoint an aide
    (bổ nhiệm một trợ lý)
  • serve as an aide
    (giữ chức vụ trợ lý, làm trợ lý)

Idioms

  • aide-de-camp

    Sĩ quan phụ tá, một sĩ quan quân đội làm trợ lý riêng cho một sĩ quan cấp cao hơn.

    "The general arrived with his aide-de-camp, who carried all the important documents."

    (Vị tướng đến cùng với sĩ quan phụ tá của mình, người mang theo tất cả các tài liệu quan trọng.)

  • body aide

    Trợ lý thân cận, người luôn ở bên cạnh để hỗ trợ trực tiếp. Thường dùng trong bối cảnh chính trị.

    "The senator's body aide is responsible for managing his daily schedule and briefing him before meetings."

    (Trợ lý thân cận của thượng nghị sĩ chịu trách nhiệm quản lý lịch trình hàng ngày và tóm tắt thông tin cho ông trước các cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aide

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aide".

Trợ lý Nhà Trắng: Quyền lực phía sau hậu trường

Trong chính trường Hoa Kỳ, các trợ lý (aides) của tổng thống, như Chánh văn phòng Nhà Trắng (Chief of Staff) hay Thư ký Báo chí (Press Secretary), là những nhân vật cực kỳ có ảnh hưởng. Mặc dù không do dân bầu, họ đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chính sách, quản lý thông tin và có thể có quyền lực lớn hơn nhiều bộ trưởng.

Trợ lý Chăm sóc Cá nhân (Personal Care Aide)

Ở nhiều nước phương Tây, 'personal care aide' là một nghề nghiệp quan trọng. Họ là những chuyên gia được đào tạo để giúp đỡ người cao tuổi, người khuyết tật hoặc người bệnh trong các hoạt động hàng ngày như ăn uống, tắm rửa, di chuyển. Vai trò này giúp người cần chăm sóc có thể sống độc lập và thoải mái hơn tại nhà riêng của họ.