(Top Banner Ad)
aid
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh tế, Y tế

aid

UK: /eɪd/ • US: /eɪd/

Nghĩa tiếng Việt

sự giúp đỡ sự hỗ trợ viện trợ cứu giúp hỗ trợ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Help, assistance, or support, especially of a practical nature.

Vietnamese Meaning

Sự giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc viện trợ, đặc biệt là về mặt thực tiễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country received substantial foreign aid."

    "Đất nước đó đã nhận được viện trợ nước ngoài đáng kể."

  • "She gave first aid to the injured man."

    "Cô ấy đã sơ cứu cho người đàn ông bị thương."

  • "The government is providing aid to the flood victims."

    "Chính phủ đang cung cấp viện trợ cho các nạn nhân lũ lụt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aid sự giúp đỡ, sự viện trợ, sự cứu trợ
Verb aid giúp đỡ, hỗ trợ, viện trợ
Noun aide người phụ tá, trợ lý (thường trong lĩnh vực chính trị hoặc quân sự)
Adjective unaided không có sự giúp đỡ, tự lực
Compound Noun first aid sơ cứu
Compound Noun hearing aid máy trợ thính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Chính trị, Kinh tế, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adiuvare (to help)
Old French
aide (help), aider (to help)
Middle English
aid, aiden

Nguồn gốc La-tinh: 'Giúp đỡ hướng tới'

Từ 'aid' bắt nguồn từ tiếng La-tinh 'adiuvare', có nghĩa là 'giúp đỡ'. Nó được ghép từ 'ad-' (nghĩa là 'tới', 'hướng tới') và 'iuvare' (nghĩa là 'giúp'). Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'aid' là hành động giúp đỡ ai đó tiến tới một mục tiêu hoặc thoát khỏi một tình huống khó khăn.

Dấu ấn Pháp: 'Aide-de-camp'

Từ 'aid' được du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'aide'. Ảnh hưởng này vẫn còn thấy rõ trong thuật ngữ quân sự 'aide-de-camp' (mượn trực tiếp từ tiếng Pháp), có nghĩa là 'sĩ quan phụ tá' - một người trợ giúp cho một sĩ quan cấp cao. Điều này cho thấy 'aid' không chỉ là sự giúp đỡ thông thường mà còn mang ý nghĩa hỗ trợ chuyên nghiệp.

Usage Note

Từ 'aid' thường được dùng để chỉ sự giúp đỡ có tính chất quan trọng, cần thiết trong những tình huống khó khăn hoặc khẩn cấp. Nó có thể bao gồm viện trợ tài chính, vật chất, hoặc nhân đạo. Khác với 'help' mang nghĩa chung chung hơn, 'aid' thường mang tính chất chính thức và có tổ chức hơn.

Prepositions

to for

Aid to: Viện trợ cho (ai đó/điều gì đó). Ví dụ: Humanitarian aid to refugees. Aid for: Viện trợ cho (mục đích gì đó). Ví dụ: Aid for education.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aid
  • provide aid
    (cung cấp viện trợ)
  • give aid and comfort
    (giúp đỡ và an ủi)
  • receive aid
    (nhận viện trợ)
  • seek aid
    (tìm kiếm sự giúp đỡ)
Adjective + aid
  • humanitarian aid
    (viện trợ nhân đạo)
  • financial aid
    (hỗ trợ tài chính)
  • medical aid
    (hỗ trợ y tế)
  • foreign aid
    (viện trợ nước ngoài)
  • legal aid
    (trợ giúp pháp lý)
Preposition + aid
  • with the aid of
    (với sự giúp đỡ của)
  • in aid of
    (để giúp đỡ, để ủng hộ (một mục đích từ thiện))

Idioms

  • come to someone's aid

    đến giúp đỡ ai đó (thường trong tình huống khẩn cấp hoặc khó khăn)

    "Several neighbors came to his aid when his house caught fire."

    (Nhiều người hàng xóm đã đến giúp đỡ ông ấy khi nhà ông ấy bốc cháy.)

  • in aid of something

    nhằm mục đích hỗ trợ hoặc gây quỹ cho một tổ chức hoặc hoạt động từ thiện

    "We're holding a bake sale in aid of the local animal shelter."

    (Chúng tôi đang tổ chức một buổi bán bánh để gây quỹ cho trại cứu trợ động vật địa phương.)

  • What's all this in aid of?

    (cách nói thân mật, hơi khó chịu của người Anh) Toàn bộ chuyện này là để làm gì vậy?

    "She saw the children digging a large hole in the garden and asked, 'What's all this in aid of?'"

    (Bà ấy thấy lũ trẻ đang đào một cái hố lớn trong vườn và hỏi: 'Toàn bộ chuyện này là để làm gì vậy?')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aid

Danh từ
Lật mặt

Sự giúp đỡ, hỗ trợ, hoặc viện trợ, đặc biệt là về mặt thực tiễn.

"The country received substantial foreign aid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aid".

Luật 'Người Samari Tốt Bụng' (Good Samaritan Laws)

Tại nhiều quốc gia phương Tây như Mỹ và Canada, 'Luật Người Samari Tốt Bụng' được ban hành để bảo vệ những người tình nguyện cứu giúp người khác trong các tình huống khẩn cấp. Luật này giúp người cứu hộ không phải lo sợ bị kiện tụng nếu họ vô tình gây thêm tổn thương cho nạn nhân. Tên của luật bắt nguồn từ một câu chuyện ngụ ngôn trong Kinh Thánh về một người đã giúp đỡ một người lạ bị nạn.

Viện trợ Quốc tế và Các Tổ chức Phi chính phủ (NGOs)

Khái niệm 'viện trợ nước ngoài' (foreign aid) là một phần quan trọng của chính trị và ngoại giao toàn cầu. Các quốc gia phát triển thường cung cấp viện trợ tài chính, y tế, hoặc kỹ thuật cho các nước đang phát triển, đặc biệt sau thảm họa thiên nhiên. Hoạt động này thường được thực hiện thông qua các Tổ chức Phi chính phủ (NGO) lớn như Hội Chữ thập đỏ, Bác sĩ không biên giới (MSF), hay Oxfam.