(Top Banner Ad)
air con
Kỹ thuật, Xây dựng

air con

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air conditioner máy điều hòa, máy lạnh
Noun air conditioning hệ thống điều hòa không khí, sự điều hòa không khí
Verb to condition điều hòa, điều chỉnh (không khí)
Adjective conditioned được điều hòa (không khí)

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aer ('air')
Latin
condicio ('agreement, condition')
Modern English (1902)
air conditioning (coined by Stuart W. Cramer)
Modern English (mid-20th century)
air con (clipping/shortening)

Ra đời vì ngành in ấn, không phải vì sự thoải mái

Hệ thống điều hòa không khí hiện đại đầu tiên được Willis Carrier phát minh vào năm 1902 không phải để làm mát cho con người. Mục đích ban đầu là để kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ tại một nhà máy in ở Brooklyn, New York. Không khí ổn định đã giúp giấy không bị co giãn và mực in khô đều hơn, từ đó cải thiện chất lượng in ấn một cách đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + air con
  • turn on/off the air con
    (bật/tắt máy lạnh)
  • put on the air con
    (bật máy lạnh)
  • install the air con
    (lắp đặt máy lạnh)
  • fix/repair the air con
    (sửa máy lạnh)
  • run the air con
    (cho máy lạnh chạy)
Adjective + air con
  • broken air con
    (máy lạnh bị hỏng)
  • central air con
    (điều hòa trung tâm)
  • powerful air con
    (máy lạnh công suất lớn)
Noun + air con
  • air con unit
    (cục nóng / cục lạnh của máy điều hòa)
  • air con system
    (hệ thống điều hòa)
  • air con remote
    (cái điều khiển máy lạnh)

Idioms

  • to blast the air con

    Bật máy lạnh ở mức tối đa, chạy hết công suất.

    "It's over 40 degrees today, I'm going home to blast the air con."

    (Hôm nay trời hơn 40 độ, tôi sẽ về nhà bật máy lạnh hết cỡ.)

  • the air con is on the blink

    Máy lạnh bị hỏng hoặc hoạt động chập chờn.

    "We had to call a technician because the air con is on the blink again."

    (Chúng tôi đã phải gọi thợ vì cái máy lạnh lại dở chứng rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air con

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air con".

Máy Lạnh và Sự Ra Đời của Phim 'Bom Tấn' Mùa Hè

Ở Mỹ, các rạp chiếu phim là một trong những nơi công cộng đầu tiên được trang bị máy lạnh. Vào những năm 1930, để thu hút khán giả trong những tháng hè nóng nực, các rạp phim đã quảng cáo rầm rộ về 'không khí được làm lạnh'. Điều này đã giúp hình thành nên truyền thống ra mắt các bộ phim kinh phí lớn, hay còn gọi là 'phim bom tấn' (summer blockbusters), vào mùa hè.

Cuộc Chiến Nhiệt Độ Văn Phòng

Tại các văn phòng ở phương Tây, 'cuộc chiến nhiệt độ' là một hiện tượng xã hội phổ biến, nơi đồng nghiệp (thường là nam và nữ) tranh cãi về nhiệt độ máy lạnh lý tưởng. Nhiều nghiên cứu cho thấy tiêu chuẩn nhiệt độ văn phòng thường được thiết lập dựa trên tỷ lệ trao đổi chất của nam giới từ nhiều thập kỷ trước, khiến nhiều phụ nữ cảm thấy quá lạnh.