air con
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | air conditioner | máy điều hòa, máy lạnh |
| Noun | air conditioning | hệ thống điều hòa không khí, sự điều hòa không khí |
| Verb | to condition | điều hòa, điều chỉnh (không khí) |
| Adjective | conditioned | được điều hòa (không khí) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Latin
aer ('air')
Latin
condicio ('agreement, condition')
Modern English (1902)
air conditioning (coined by Stuart W. Cramer)
Modern English (mid-20th century)
air con (clipping/shortening)
Collocations (Từ đi kèm)
Verb + air con
-
turn on/off the air con (bật/tắt máy lạnh)
-
put on the air con (bật máy lạnh)
-
install the air con (lắp đặt máy lạnh)
-
fix/repair the air con (sửa máy lạnh)
-
run the air con (cho máy lạnh chạy)
Adjective + air con
-
broken air con (máy lạnh bị hỏng)
-
central air con (điều hòa trung tâm)
-
powerful air con (máy lạnh công suất lớn)
Noun + air con
-
air con unit (cục nóng / cục lạnh của máy điều hòa)
-
air con system (hệ thống điều hòa)
-
air con remote (cái điều khiển máy lạnh)
Idioms
-
to blast the air con
Bật máy lạnh ở mức tối đa, chạy hết công suất.
"It's over 40 degrees today, I'm going home to blast the air con."
(Hôm nay trời hơn 40 độ, tôi sẽ về nhà bật máy lạnh hết cỡ.)
-
the air con is on the blink
Máy lạnh bị hỏng hoặc hoạt động chập chờn.
"We had to call a technician because the air con is on the blink again."
(Chúng tôi đã phải gọi thợ vì cái máy lạnh lại dở chứng rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air con
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air con".
Máy Lạnh và Sự Ra Đời của Phim 'Bom Tấn' Mùa Hè
Ở Mỹ, các rạp chiếu phim là một trong những nơi công cộng đầu tiên được trang bị máy lạnh. Vào những năm 1930, để thu hút khán giả trong những tháng hè nóng nực, các rạp phim đã quảng cáo rầm rộ về 'không khí được làm lạnh'. Điều này đã giúp hình thành nên truyền thống ra mắt các bộ phim kinh phí lớn, hay còn gọi là 'phim bom tấn' (summer blockbusters), vào mùa hè.
Cuộc Chiến Nhiệt Độ Văn Phòng
Tại các văn phòng ở phương Tây, 'cuộc chiến nhiệt độ' là một hiện tượng xã hội phổ biến, nơi đồng nghiệp (thường là nam và nữ) tranh cãi về nhiệt độ máy lạnh lý tưởng. Nhiều nghiên cứu cho thấy tiêu chuẩn nhiệt độ văn phòng thường được thiết lập dựa trên tỷ lệ trao đổi chất của nam giới từ nhiều thập kỷ trước, khiến nhiều phụ nữ cảm thấy quá lạnh.
