air conditioning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system used to cool and dehumidify air in a building, room, or vehicle.
Vietnamese Meaning
Hệ thống được sử dụng để làm mát và khử ẩm không khí trong một tòa nhà, phòng hoặc xe cộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The office has air conditioning to keep employees comfortable."
"Văn phòng có điều hòa để giữ cho nhân viên thoải mái."
-
"The air conditioning is not working properly."
"Điều hòa không hoạt động bình thường."
-
"We need to install air conditioning in the bedroom."
"Chúng ta cần lắp điều hòa trong phòng ngủ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | air conditioner | máy điều hòa, máy lạnh |
| Adjective | air-conditioned | có máy lạnh, được trang bị điều hòa |
| Verb | to condition (the air) | điều hòa (không khí) |
| Noun | conditioner | máy điều hòa, chất điều hòa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Air conditioning là một hệ thống kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm không khí trong một không gian kín. Nó khác với 'ventilation' (thông gió), chỉ đơn giản là thay thế không khí trong một không gian. 'Refrigeration' (làm lạnh) là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả air conditioning và các quá trình làm lạnh khác.
Prepositions
‘With’ thường được sử dụng để mô tả một vật thể hoặc không gian có hệ thống điều hòa: 'The room is equipped with air conditioning.' ‘In’ thường dùng để chỉ việc đang ở trong một không gian có điều hòa: 'It's nice to be in the air conditioning on a hot day.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
turn on/off the air conditioning (bật/tắt máy lạnh)
-
install the air conditioning (lắp đặt máy lạnh)
-
fix/repair the air conditioning (sửa máy lạnh)
-
run the air conditioning (chạy/sử dụng máy lạnh)
-
central air conditioning (hệ thống điều hòa trung tâm)
-
portable air conditioning (máy lạnh di động)
-
faulty air conditioning (máy lạnh bị hỏng/lỗi)
-
energy-efficient air conditioning (máy lạnh tiết kiệm năng lượng)
-
air conditioning unit (cục nóng/lạnh của máy điều hòa)
-
air conditioning system (hệ thống điều hòa không khí)
-
air conditioning vent (cửa gió máy lạnh)
Idioms
-
to crank up the air conditioning
Vặn máy lạnh lên mức cao nhất, mở máy lạnh hết cỡ.
"It's over 40 degrees Celsius today! Let's go inside and crank up the air conditioning."
(Hôm nay hơn 40 độ C rồi! Vào nhà và vặn máy lạnh hết cỡ lên thôi.)
-
(like) walking into a wall of air conditioning
Một cách nói ví von để diễn tả cảm giác thay đổi nhiệt độ đột ngột khi bước từ nơi nóng vào một nơi rất mát mẻ.
"After walking in the sun, entering the shopping mall was like walking into a wall of air conditioning."
(Sau khi đi bộ ngoài nắng, việc bước vào trung tâm thương mại cứ như là đâm sầm vào một bức tường máy lạnh vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
air conditioning
nounHệ thống được sử dụng để làm mát và khử ẩm không khí trong một tòa nhà, phòng hoặc xe cộ.
"The office has air conditioning to keep employees comfortable."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My office has modern conveniences: air conditioning, adjustable lighting, and ergonomic chairs. |
Văn phòng của tôi có những tiện nghi hiện đại: máy lạnh, ánh sáng điều chỉnh được và ghế công thái học. |
| Phủ định | The old house lacks essential amenities: there is no air conditioning, no central heating, and no proper insulation. |
Ngôi nhà cũ thiếu các tiện nghi thiết yếu: không có máy lạnh, không có hệ thống sưởi trung tâm và không có cách nhiệt phù hợp. |
| Nghi vấn | Does the apartment offer any energy-efficient features: such as air conditioning, double-paned windows, or solar panels? |
Căn hộ có cung cấp bất kỳ tính năng tiết kiệm năng lượng nào không: chẳng hạn như máy lạnh, cửa sổ hai lớp hoặc tấm pin mặt trời? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The air conditioning is working well. |
Máy điều hòa đang hoạt động tốt. |
| Phủ định | The air conditioning isn't working in my car. |
Máy điều hòa không hoạt động trong xe của tôi. |
| Nghi vấn | Is the air conditioning on? |
Máy điều hòa có đang bật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air conditioning".
