(Top Banner Ad)
air conditioning
B1
noun B1 Kỹ thuật, Xây dựng

air conditioning

UK: /ˈeə kənˌdɪʃənɪŋ/ • US: /ˈer kənˌdɪʃənɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điều hòa không khí máy lạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system used to cool and dehumidify air in a building, room, or vehicle.

Vietnamese Meaning

Hệ thống được sử dụng để làm mát và khử ẩm không khí trong một tòa nhà, phòng hoặc xe cộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The office has air conditioning to keep employees comfortable."

    "Văn phòng có điều hòa để giữ cho nhân viên thoải mái."

  • "The air conditioning is not working properly."

    "Điều hòa không hoạt động bình thường."

  • "We need to install air conditioning in the bedroom."

    "Chúng ta cần lắp điều hòa trong phòng ngủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air conditioner máy điều hòa, máy lạnh
Adjective air-conditioned có máy lạnh, được trang bị điều hòa
Verb to condition (the air) điều hòa (không khí)
Noun conditioner máy điều hòa, chất điều hòa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
air conditioning (1906)
Middle English
air, condicion
Old French
air, condicion
Latin
āēr, condicio
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr)
Proto-Indo-European
*h₂weh₁- (to blow)

Cứu tinh của ngành in ấn

Năm 1902, kỹ sư Willis Carrier đã phát minh ra hệ thống điều hòa không khí hiện đại đầu tiên không phải để làm mát cho người, mà để giải quyết một vấn đề ở nhà máy in. Độ ẩm cao làm giấy bị giãn nở và mực in không đều màu. Phát minh của ông đã kiểm soát được cả nhiệt độ và độ ẩm, tạo ra một cuộc cách mạng trong nhiều ngành công nghiệp.

Nguồn gốc của cái tên

Thuật ngữ 'air conditioning' được đặt ra bởi Stuart W. Cramer, một kỹ sư dệt may, vào năm 1906. Ông đã sử dụng thuật ngữ này trong một bằng sáng chế về một thiết bị phun nước và thông gió để 'điều hòa' (condition) không khí trong nhà máy dệt, giúp sợi dệt dễ gia công hơn. Cái tên này sau đó đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Air conditioning là một hệ thống kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm không khí trong một không gian kín. Nó khác với 'ventilation' (thông gió), chỉ đơn giản là thay thế không khí trong một không gian. 'Refrigeration' (làm lạnh) là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả air conditioning và các quá trình làm lạnh khác.

Prepositions

with in

‘With’ thường được sử dụng để mô tả một vật thể hoặc không gian có hệ thống điều hòa: 'The room is equipped with air conditioning.' ‘In’ thường dùng để chỉ việc đang ở trong một không gian có điều hòa: 'It's nice to be in the air conditioning on a hot day.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + air conditioning
  • turn on/off the air conditioning
    (bật/tắt máy lạnh)
  • install the air conditioning
    (lắp đặt máy lạnh)
  • fix/repair the air conditioning
    (sửa máy lạnh)
  • run the air conditioning
    (chạy/sử dụng máy lạnh)
Adjective + air conditioning
  • central air conditioning
    (hệ thống điều hòa trung tâm)
  • portable air conditioning
    (máy lạnh di động)
  • faulty air conditioning
    (máy lạnh bị hỏng/lỗi)
  • energy-efficient air conditioning
    (máy lạnh tiết kiệm năng lượng)
Noun + air conditioning
  • air conditioning unit
    (cục nóng/lạnh của máy điều hòa)
  • air conditioning system
    (hệ thống điều hòa không khí)
  • air conditioning vent
    (cửa gió máy lạnh)

Idioms

  • to crank up the air conditioning

    Vặn máy lạnh lên mức cao nhất, mở máy lạnh hết cỡ.

    "It's over 40 degrees Celsius today! Let's go inside and crank up the air conditioning."

    (Hôm nay hơn 40 độ C rồi! Vào nhà và vặn máy lạnh hết cỡ lên thôi.)

  • (like) walking into a wall of air conditioning

    Một cách nói ví von để diễn tả cảm giác thay đổi nhiệt độ đột ngột khi bước từ nơi nóng vào một nơi rất mát mẻ.

    "After walking in the sun, entering the shopping mall was like walking into a wall of air conditioning."

    (Sau khi đi bộ ngoài nắng, việc bước vào trung tâm thương mại cứ như là đâm sầm vào một bức tường máy lạnh vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air conditioning

noun
Lật mặt

Hệ thống được sử dụng để làm mát và khử ẩm không khí trong một tòa nhà, phòng hoặc xe cộ.

"The office has air conditioning to keep employees comfortable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My office has modern conveniences: air conditioning, adjustable lighting, and ergonomic chairs.
Văn phòng của tôi có những tiện nghi hiện đại: máy lạnh, ánh sáng điều chỉnh được và ghế công thái học.
Phủ định
The old house lacks essential amenities: there is no air conditioning, no central heating, and no proper insulation.
Ngôi nhà cũ thiếu các tiện nghi thiết yếu: không có máy lạnh, không có hệ thống sưởi trung tâm và không có cách nhiệt phù hợp.
Nghi vấn
Does the apartment offer any energy-efficient features: such as air conditioning, double-paned windows, or solar panels?
Căn hộ có cung cấp bất kỳ tính năng tiết kiệm năng lượng nào không: chẳng hạn như máy lạnh, cửa sổ hai lớp hoặc tấm pin mặt trời?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air conditioning is working well.
Máy điều hòa đang hoạt động tốt.
Phủ định
The air conditioning isn't working in my car.
Máy điều hòa không hoạt động trong xe của tôi.
Nghi vấn
Is the air conditioning on?
Máy điều hòa có đang bật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air conditioning".

Máy Lạnh và Phim 'Bom Tấn' Mùa Hè

Ở Mỹ, sự trỗi dậy của các bộ phim 'bom tấn' mùa hè có liên quan chặt chẽ đến máy lạnh. Vào những năm 1930, rạp chiếu phim là một trong số ít những nơi công cộng mát mẻ. Mọi người đổ xô đến rạp để thoát khỏi cái nóng, và các hãng phim đã tận dụng điều này bằng cách phát hành những bộ phim lớn nhất của họ vào mùa hè. Truyền thống này vẫn tiếp tục cho đến ngày nay.

'Cuộc Chiến' Nhiệt Độ Văn Phòng

Tại các văn phòng ở phương Tây, nhiệt độ máy lạnh thường là một chủ đề gây tranh cãi, được gọi vui là 'cuộc chiến điều khiển nhiệt độ' (thermostat wars). Nhiệt độ thường được cài đặt dựa trên tiêu chuẩn dành cho nam giới mặc vest, khiến nhiều phụ nữ mặc trang phục công sở nhẹ nhàng hơn cảm thấy quá lạnh. Điều này đã làm dấy lên các cuộc thảo luận về sự bình đẳng và thoải mái tại nơi làm việc.