(Top Banner Ad)
conditioned
B2
Tính từ B2 Tâm lý học, Khoa học hành vi, Kỹ thuật

conditioned

UK: /kənˈdɪʃənd/ • US: /kənˈdɪʃənd/

Nghĩa tiếng Việt

được huấn luyện được điều kiện hóa được rèn luyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been taught or influenced to behave in a certain way or to respond in a particular manner.

Vietnamese Meaning

Đã được dạy, huấn luyện hoặc ảnh hưởng để hành xử theo một cách nhất định hoặc phản ứng theo một kiểu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dogs were conditioned to salivate at the sound of a bell."

    "Những con chó đã được huấn luyện để tiết nước bọt khi nghe thấy tiếng chuông."

  • "Society has conditioned us to believe certain things."

    "Xã hội đã điều kiện hóa chúng ta tin vào những điều nhất định."

  • "He was conditioned from an early age to respect authority."

    "Anh ấy đã được điều kiện hóa từ khi còn nhỏ để tôn trọng quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb condition Điều kiện hóa, rèn luyện, tạo điều kiện
Noun condition Điều kiện, tình trạng, hoàn cảnh
Noun conditioning Sự điều kiện hóa (trong tâm lý học); Sự rèn luyện
Adjective unconditioned Không điều kiện, tự nhiên, bẩm sinh
Noun conditioner Chất dưỡng (tóc, vải); Thiết bị điều hòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học hành vi, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
condicio
Old French
condicion
Middle English
condicion
Modern English
condition

Nguồn Gốc Từ Điều Khoản

Từ gốc Latin 'condicio' ban đầu chỉ có nghĩa là 'điều khoản', 'sự thỏa thuận' hoặc 'yêu cầu'. Khi từ này đi vào tiếng Anh, nó phát triển nghĩa là 'tình trạng' hoặc 'hoàn cảnh'. Động từ 'to condition' (điều kiện hóa) xuất hiện sau này, đặc biệt nổi tiếng trong tâm lý học, mang ý nghĩa là 'huấn luyện một phản ứng dựa trên một điều kiện nhất định'.

Usage Note

Từ 'conditioned' mang nghĩa bị động, chỉ sự thay đổi hành vi do tác động từ bên ngoài, thông qua quá trình huấn luyện, giáo dục, hoặc trải nghiệm. Nó thường liên quan đến việc hình thành phản xạ có điều kiện (classical conditioning) hoặc học tập thông qua củng cố (operant conditioning). Cần phân biệt với 'conditional' (có điều kiện), mang nghĩa phụ thuộc vào một điều kiện nào đó.

Prepositions

to by

'- Conditioned to': Thường dùng để diễn tả việc một người/vật được huấn luyện để phản ứng theo một cách cụ thể đối với một kích thích nhất định. Ví dụ: 'He was conditioned to obey every command.'
- Conditioned by': Thường dùng để diễn tả việc một người/vật bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó, dẫn đến một hành vi hoặc suy nghĩ nhất định. Ví dụ: 'Their behavior is conditioned by their environment.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + conditioned
  • socially socially conditioned
    (bị xã hội điều kiện hóa (ảnh hưởng bởi môi trường xã hội))
  • highly highly conditioned
    (được rèn luyện cao độ (về thể chất hoặc tinh thần))
  • mentally mentally conditioned
    (bị điều kiện hóa về mặt tinh thần)
Noun + conditioned (Compound Adjectives)
  • air- air-conditioned
    (có điều hòa không khí, được làm lạnh)
  • light- light-conditioned
    (phụ thuộc hoặc thích nghi với ánh sáng)
Phrasal Verbs / Structures
  • become become conditioned to
    (trở nên quen thuộc/bị điều kiện hóa với (một thứ gì đó))

Idioms

  • Conditioned response

    Phản ứng có điều kiện (Phản ứng học được do kết hợp kích thích)

    "The dog showed a conditioned response to the bell."

    (Con chó thể hiện phản ứng có điều kiện khi nghe tiếng chuông.)

  • To be conditioned by circumstances

    Bị chi phối bởi hoàn cảnh

    "Our decisions are often conditioned by circumstances beyond our control."

    (Các quyết định của chúng ta thường bị chi phối bởi những hoàn cảnh nằm ngoài tầm kiểm soát.)

  • Classically conditioned

    Được điều kiện hóa cổ điển (theo phương pháp của Pavlov)

    "The fear of spiders was classically conditioned after an early traumatic event."

    (Nỗi sợ nhện đã được điều kiện hóa cổ điển sau một sự kiện đau thương từ nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conditioned

Tính từ
Lật mặt

Đã được dạy, huấn luyện hoặc ảnh hưởng để hành xử theo một cách nhất định hoặc phản ứng theo một kiểu cụ thể.

"The dogs were conditioned to salivate at the sound of a bell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete was being conditioned for the upcoming marathon.
Vận động viên đang được huấn luyện cho cuộc đua marathon sắp tới.
Phủ định
The puppies were not being conditioned to obey commands yet.
Những chú chó con vẫn chưa được huấn luyện để tuân theo mệnh lệnh.
Nghi vấn
Was the software being conditioned to adapt to user preferences?
Phần mềm có đang được lập trình để thích ứng với sở thích của người dùng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes have been conditioning their bodies rigorously for the upcoming competition.
Các vận động viên đã và đang rèn luyện cơ thể một cách nghiêm ngặt cho cuộc thi sắp tới.
Phủ định
She hasn't been conditioning herself to wake up early for her new job.
Cô ấy đã không rèn luyện bản thân để thức dậy sớm cho công việc mới của mình.
Nghi vấn
Have you been conditioning your hair with this new product?
Bạn đã và đang dưỡng tóc bằng sản phẩm mới này chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conditioned".

Điều kiện hóa cổ điển của Pavlov

Khái niệm nổi tiếng nhất liên quan đến 'conditioned' là Thuyết Điều kiện hóa cổ điển, được phát triển bởi nhà sinh lý học Nga Ivan Pavlov. Ông chứng minh rằng chó có thể 'học' cách tiết nước bọt (phản ứng có điều kiện) khi nghe tiếng chuông (kích thích có điều kiện) nếu tiếng chuông đó luôn được kết hợp với thức ăn.

Điều hòa không khí (Air-Conditioned)

Cụm từ 'air-conditioned' (có máy lạnh) đã trở thành một biểu tượng của sự tiện nghi và hiện đại ở các nước phương Tây và toàn cầu. Việc phổ biến máy điều hòa không khí đã thay đổi đáng kể kiến trúc, thói quen làm việc và thậm chí cả sự phân bố dân cư tại các vùng khí hậu nóng.