conditioned
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Conditioned'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Đã được dạy, huấn luyện hoặc ảnh hưởng để hành xử theo một cách nhất định hoặc phản ứng theo một kiểu cụ thể.
Definition (English Meaning)
Having been taught or influenced to behave in a certain way or to respond in a particular manner.
Ví dụ Thực tế với 'Conditioned'
-
"The dogs were conditioned to salivate at the sound of a bell."
"Những con chó đã được huấn luyện để tiết nước bọt khi nghe thấy tiếng chuông."
-
"Society has conditioned us to believe certain things."
"Xã hội đã điều kiện hóa chúng ta tin vào những điều nhất định."
-
"He was conditioned from an early age to respect authority."
"Anh ấy đã được điều kiện hóa từ khi còn nhỏ để tôn trọng quyền lực."
Từ loại & Từ liên quan của 'Conditioned'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: condition
- Adjective: conditioned
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Conditioned'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'conditioned' mang nghĩa bị động, chỉ sự thay đổi hành vi do tác động từ bên ngoài, thông qua quá trình huấn luyện, giáo dục, hoặc trải nghiệm. Nó thường liên quan đến việc hình thành phản xạ có điều kiện (classical conditioning) hoặc học tập thông qua củng cố (operant conditioning). Cần phân biệt với 'conditional' (có điều kiện), mang nghĩa phụ thuộc vào một điều kiện nào đó.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'- Conditioned to': Thường dùng để diễn tả việc một người/vật được huấn luyện để phản ứng theo một cách cụ thể đối với một kích thích nhất định. Ví dụ: 'He was conditioned to obey every command.'
- Conditioned by': Thường dùng để diễn tả việc một người/vật bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó, dẫn đến một hành vi hoặc suy nghĩ nhất định. Ví dụ: 'Their behavior is conditioned by their environment.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Conditioned'
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The athlete was being conditioned for the upcoming marathon.
|
Vận động viên đang được huấn luyện cho cuộc đua marathon sắp tới. |
| Phủ định |
The puppies were not being conditioned to obey commands yet.
|
Những chú chó con vẫn chưa được huấn luyện để tuân theo mệnh lệnh. |
| Nghi vấn |
Was the software being conditioned to adapt to user preferences?
|
Phần mềm có đang được lập trình để thích ứng với sở thích của người dùng không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The athletes have been conditioning their bodies rigorously for the upcoming competition.
|
Các vận động viên đã và đang rèn luyện cơ thể một cách nghiêm ngặt cho cuộc thi sắp tới. |
| Phủ định |
She hasn't been conditioning herself to wake up early for her new job.
|
Cô ấy đã không rèn luyện bản thân để thức dậy sớm cho công việc mới của mình. |
| Nghi vấn |
Have you been conditioning your hair with this new product?
|
Bạn đã và đang dưỡng tóc bằng sản phẩm mới này chưa? |