(Top Banner Ad)
air raid
B2
danh từ B2 Quân sự

air raid

UK: /ˈeə reɪd/ • US: /ˈer reɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc không kích cuộc oanh tạc trên không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attack by military aircraft on a city or other target.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tấn công bằng máy bay quân sự vào một thành phố hoặc mục tiêu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city suffered heavy damage during the air raid."

    "Thành phố chịu thiệt hại nặng nề trong cuộc không kích."

  • "During the war, the town experienced frequent air raids."

    "Trong chiến tranh, thị trấn thường xuyên hứng chịu các cuộc không kích."

  • "The air raid siren wailed, warning residents to take cover."

    "Còi báo động không kích hú vang, cảnh báo người dân tìm chỗ trú ẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air raid siren còi báo động không kích
Noun air raid shelter hầm trú ẩn không kích
Noun air raid drill cuộc diễn tập phòng không/tránh không kích
Verb raid đột kích, không kích
Noun raider kẻ đột kích, máy bay ném bom

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English (compound)
air + raid
Old French / Latin / Greek
air (from aer)
Scots / Old English
raid (from rād)

Sự ra đời trong Thế Chiến I

Thuật ngữ 'air raid' được hình thành trong Chiến tranh Thế giới thứ nhất. Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, máy bay và khí cầu (như Zeppelin của Đức) được sử dụng để tấn công các thành phố từ trên không. Từ 'air' (không trung) được kết hợp với từ quân sự cũ 'raid' (cuộc đột kích) để mô tả hình thức chiến tranh mới và đáng sợ này.

Usage Note

Cụm từ 'air raid' thường được sử dụng trong bối cảnh chiến tranh hoặc xung đột vũ trang. Nó mô tả một cuộc tấn công có chủ đích từ trên không, thường nhằm vào các mục tiêu chiến lược hoặc dân sự. Nó thường mang một sắc thái nghiêm trọng và nguy hiểm, liên quan đến thiệt hại và thương vong.

Prepositions

on

Khi sử dụng giới từ 'on', nó thường đi sau danh từ chỉ mục tiêu bị tấn công. Ví dụ: 'an air raid on the city'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air raid
  • heavy air raid
    (cuộc không kích dữ dội, oanh tạc quy mô lớn)
  • mock air raid
    (cuộc không kích giả định, diễn tập phòng không)
  • surprise air raid
    (cuộc không kích bất ngờ)
  • enemy air raid
    (cuộc không kích của địch)
Verb + air raid
  • launch an air raid
    (tiến hành một cuộc không kích)
  • carry out an air raid
    (thực hiện một cuộc không kích)
  • survive an air raid
    (sống sót sau một cuộc không kích)
  • warn of an air raid
    (cảnh báo về một cuộc không kích)
air raid + Noun
  • air raid warning
    (cảnh báo không kích)
  • air raid victim
    (nạn nhân của cuộc không kích)
  • air raid precautions
    (các biện pháp phòng tránh không kích)

Idioms

  • air raid siren

    Là một cụm danh từ cố định chỉ còi báo động dùng để cảnh báo người dân về một cuộc không kích sắp xảy ra.

    "As soon as the air raid siren began to wail, people hurried to the nearest shelter."

    (Ngay khi còi báo động không kích bắt đầu rú lên, mọi người vội vã chạy đến hầm trú ẩn gần nhất.)

  • air raid shelter

    Là một cụm danh từ cố định chỉ hầm hoặc công trình kiên cố được xây dựng để bảo vệ con người khỏi các cuộc tấn công từ trên không.

    "During the war, many families built an air raid shelter in their gardens."

    (Trong chiến tranh, nhiều gia đình đã xây một hầm trú ẩn không kích trong vườn nhà mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air raid

danh từ
Lật mặt

Một cuộc tấn công bằng máy bay quân sự vào một thành phố hoặc mục tiêu khác.

"The city suffered heavy damage during the air raid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city was struck by an air raid last night.
Thành phố đã bị tấn công bởi một cuộc không kích vào đêm qua.
Phủ định
The city was not affected by the air raid.
Thành phố đã không bị ảnh hưởng bởi cuộc không kích.
Nghi vấn
Was the city heavily damaged by the air raid?
Thành phố có bị thiệt hại nặng nề bởi cuộc không kích không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air raid siren warned the townspeople of the impending danger.
Còi báo động không kích đã cảnh báo người dân thị trấn về mối nguy hiểm sắp xảy ra.
Phủ định
There was no air raid last night.
Đêm qua không có cuộc không kích nào.
Nghi vấn
Did the air raid cause much damage to the city?
Cuộc không kích có gây ra nhiều thiệt hại cho thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air raid".

The Blitz: Biểu tượng kiên cường của London

Trong Thế chiến II, 'The Blitz' là chiến dịch ném bom dữ dội và kéo dài của Đức Quốc xã vào London và các thành phố khác của Anh. Hình ảnh người dân London trú ẩn trong các ga tàu điện ngầm (the Tube) đã trở thành biểu tượng cho sự kiên cường và tinh thần bất khuất của người Anh trong thời chiến.

Diễn tập 'Duck and Cover' thời Chiến tranh Lạnh

Trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, nỗi lo sợ về một cuộc không kích hạt nhân rất lớn ở Hoa Kỳ. Trẻ em ở trường học được dạy các bài diễn tập 'Duck and Cover' (Cúi xuống và Che mình), trong đó chúng phải chui xuống gầm bàn và che đầu. Đây là một phần quan trọng trong văn hóa dân phòng thời đó.