(Top Banner Ad)
aerial attack
B2
Danh từ B2 Quân sự, Hàng không

aerial attack

UK: /ˈeəriəl əˈtæk/ • US: /ˈeriəl əˈtæk/

Nghĩa tiếng Việt

tấn công trên không không kích tập kích đường không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An attack made by military aircraft.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tấn công được thực hiện bởi máy bay quân sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city suffered a devastating aerial attack."

    "Thành phố đã phải hứng chịu một cuộc tấn công từ trên không tàn khốc."

  • "Intelligence reports warned of an imminent aerial attack."

    "Báo cáo tình báo cảnh báo về một cuộc tấn công từ trên không sắp xảy ra."

  • "The army successfully repelled the aerial attack."

    "Quân đội đã đẩy lùi thành công cuộc tấn công từ trên không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective aerial trên không, thuộc về không trung
Noun aerial ăng-ten (thường là loại dùng ngoài trời)
Adverb aerially bằng đường hàng không, ở trên không
Verb attack tấn công
Noun attacker kẻ tấn công

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Hàng không

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*āer- (to lift, raise)
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr - air)
Latin
āerius (of the air)
Late Middle English
aerial (adjective)
Frankish
*stakōną (to attach)
Old French
atachier (to attach)
Italian
attaccare (to attack)
Middle English
attack (verb)
Modern English
aerial attack

Aerial: Từ Không Khí đến Bầu Trời

Từ 'aerial' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'aēr', có nghĩa là 'không khí'. Ban đầu, nó chỉ được dùng để mô tả những thứ tồn tại trong không khí hoặc khí quyển. Mãi cho đến khi máy bay ra đời vào đầu thế kỷ 20, 'aerial' mới được dùng rộng rãi để chỉ những thứ liên quan đến hàng không, như trong 'aerial photography' (chụp ảnh từ trên không) và 'aerial attack'.

Attack: Từ 'Gắn Chặt' đến 'Tấn Công'

Từ 'attack' có một gốc gác thú vị từ tiếng Ý 'attaccare', ban đầu có nghĩa là 'gắn vào, buộc chặt vào'. Hãy tưởng tượng một người lính 'gắn mình' vào kẻ thù trong trận chiến. Qua thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành hành động tấn công hung hãn mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự để mô tả một cuộc tấn công từ trên không. Nó nhấn mạnh phương tiện tấn công (máy bay) và mục đích (tấn công). So với các cụm từ như 'air raid' (cuộc không kích), 'aerial attack' tập trung nhiều hơn vào hành động tấn công chủ động và có tính chiến thuật hơn. 'Air raid' thường ám chỉ một cuộc tấn công bất ngờ và có thể gây ra sự hoảng loạn.

Prepositions

on against

'on' được sử dụng khi đề cập đến mục tiêu của cuộc tấn công: 'aerial attack on the enemy base' (cuộc tấn công từ trên không vào căn cứ địch). 'against' được sử dụng khi đề cập đến đối tượng bị tấn công: 'aerial attack against civilian targets' (cuộc tấn công từ trên không chống lại các mục tiêu dân sự).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aerial attack
  • launch an aerial attack
    (tiến hành một cuộc không kích)
  • carry out an aerial attack
    (thực hiện một cuộc không kích)
  • come under aerial attack
    (bị không kích, hứng chịu cuộc không kích)
  • survive an aerial attack
    (sống sót sau một cuộc không kích)
Adjective + aerial attack
  • massive aerial attack
    (cuộc không kích quy mô lớn)
  • sustained aerial attack
    (cuộc không kích kéo dài, liên tục)
  • fierce aerial attack
    (cuộc không kích dữ dội)
  • mock aerial attack
    (cuộc không kích diễn tập, giả định)
Noun + aerial attack
  • threat of aerial attack
    (mối đe dọa không kích)
  • risk of aerial attack
    (nguy cơ bị không kích)
  • wave of aerial attacks
    (một đợt không kích (nhiều cuộc liên tiếp))

Idioms

  • launch an aerial attack on a problem

    (Nghĩa bóng) Tấn công một vấn đề một cách toàn diện và mạnh mẽ từ nhiều hướng, thường là từ một góc nhìn bao quát.

    "The new manager launched an aerial attack on the company's inefficiencies, restructuring three departments at once."

    (Vị quản lý mới đã 'tổng tấn công' vào sự kém hiệu quả của công ty bằng cách tái cấu trúc ba phòng ban cùng một lúc.)

  • under aerial attack from critics

    (Nghĩa bóng) Bị chỉ trích nặng nề, dồn dập và liên tục từ nhiều phía.

    "After the press conference, the politician was under aerial attack from critics for his controversial statements."

    (Sau buổi họp báo, vị chính trị gia đã bị các nhà phê bình 'oanh tạc' dồn dập vì những phát ngôn gây tranh cãi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerial attack

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc tấn công được thực hiện bởi máy bay quân sự.

"The city suffered a devastating aerial attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerial attack".

Cuộc Không Kích Đầu Tiên Trong Lịch Sử

Cuộc không kích đầu tiên được ghi nhận trong lịch sử diễn ra vào ngày 1 tháng 11 năm 1911, trong Chiến tranh Ý-Thổ Nhĩ Kỳ. Trung úy Giulio Gavotti của Ý đã thả bốn quả lựu đạn nhỏ từ máy bay của mình xuống một khu trại của quân Thổ Nhĩ Kỳ ở Libya. Sự kiện này đã mở ra một kỷ nguyên mới trong chiến tranh, nơi sức mạnh trên không trở thành một yếu tố quyết định.

Còi Báo Động Không Kích: Một Biểu Tượng Âm Thanh

Tiếng còi báo động không kích đã trở thành một biểu tượng văn hóa mạnh mẽ về chiến tranh và sự nguy hiểm, đặc biệt là từ Thế chiến thứ hai. Ở các thành phố như London trong thời kỳ 'The Blitz', tiếng còi hú vang là tín hiệu để người dân vội vã tìm nơi trú ẩn. Ngày nay, âm thanh này vẫn thường được sử dụng trong phim ảnh để gợi lên cảm giác căng thẳng và hoài niệm về một thời kỳ lịch sử đầy biến động.