(Top Banner Ad)
air defense
B2
noun B2 Quân sự

air defense

UK: /ˌeə dɪˈfɛns/ • US: /ˌer dɪˈfɛns/

Nghĩa tiếng Việt

phòng không hệ thống phòng không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Military efforts to counter enemy airborne attacks.

Vietnamese Meaning

Các nỗ lực quân sự để chống lại các cuộc tấn công từ trên không của đối phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's air defense system is designed to protect its major cities."

    "Hệ thống phòng không của quốc gia được thiết kế để bảo vệ các thành phố lớn của mình."

  • "The air defense forces were on high alert."

    "Các lực lượng phòng không đã được đặt trong tình trạng báo động cao."

  • "Modern air defense systems utilize advanced radar technology."

    "Các hệ thống phòng không hiện đại sử dụng công nghệ radar tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb defend bảo vệ, phòng thủ
Adjective defensive mang tính phòng thủ, để phòng thủ
Noun defender người phòng thủ, hệ thống phòng thủ
Adjective air-defensive (thuộc) phòng không, có khả năng phòng không

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
air defense (c. 1914-1920s)
Middle English
air + defense
Old French
air + defense
Latin
aer + dēfēnsa
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr)

Ra đời từ Bầu trời Chiến tranh

Thuật ngữ 'air defense' (phòng không) ra đời trong Thế chiến thứ nhất. Trước đó, chiến tranh chủ yếu diễn ra trên bộ và trên biển. Khi máy bay bắt đầu được sử dụng để ném bom các thành phố, quân đội nhận ra họ cần một phương pháp mới để tự vệ trước các mối đe dọa từ trên không. Từ đó, các loại súng và hệ thống được thiết kế đặc biệt để bắn hạ máy bay của đối phương đã được phát triển, và khái niệm 'air defense' chính thức hình thành.

Usage Note

Thuật ngữ 'air defense' bao gồm nhiều hệ thống và chiến thuật được thiết kế để bảo vệ tài sản, lực lượng và lãnh thổ khỏi các mối đe dọa từ trên không. Nó thường liên quan đến việc sử dụng tên lửa đất đối không (SAM), pháo phòng không (AAA), máy bay đánh chặn và các hệ thống radar.

Prepositions

against

Khi sử dụng 'against', nó chỉ ra sự bảo vệ hoặc phòng thủ trước một cuộc tấn công hoặc mối đe dọa cụ thể. Ví dụ: 'The city has strong air defenses against missile attacks.' (Thành phố có hệ thống phòng không mạnh mẽ chống lại các cuộc tấn công tên lửa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air defense
  • strong air defense
    (phòng không vững chắc)
  • integrated air defense
    (phòng không tích hợp (nhiều hệ thống phối hợp))
  • layered air defense
    (phòng không nhiều tầng, nhiều lớp)
  • ground-based air defense
    (phòng không mặt đất)
Verb + air defense
  • strengthen air defense
    (tăng cường phòng không)
  • penetrate air defense
    (xuyên thủng (hệ thống) phòng không)
  • provide air defense
    (cung cấp khả năng phòng không)
  • establish air defense
    (thiết lập (hệ thống) phòng không)
Noun + air defense
  • air defense system
    (hệ thống phòng không)
  • air defense missile
    (tên lửa phòng không)
  • air defense zone
    (vùng nhận dạng phòng không)
  • air defense forces
    (lực lượng phòng không)

Idioms

  • air defense umbrella

    Chiếc ô phòng không. Một cụm từ ẩn dụ chỉ sự bảo vệ toàn diện, bao trùm của hệ thống phòng không trên một khu vực rộng lớn.

    "The allied forces provided a powerful air defense umbrella over the capital city."

    (Lực lượng đồng minh đã tạo ra một chiếc ô phòng không vững chắc che chắn cho thủ đô.)

  • an iron dome

    Vòm sắt. Ban đầu là tên hệ thống phòng không của Israel, cụm từ này nay được dùng như thành ngữ để chỉ một hệ thống phòng thủ cực kỳ kiên cố, gần như không thể xuyên thủng.

    "The company's cybersecurity protocol acts as an iron dome against hacking attempts."

    (Giao thức an ninh mạng của công ty hoạt động như một 'vòm sắt' chống lại các nỗ lực tấn công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air defense

noun
Lật mặt

Các nỗ lực quân sự để chống lại các cuộc tấn công từ trên không của đối phương.

"The country's air defense system is designed to protect its major cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we had better air defense against these drones.
Tôi ước chúng ta có hệ thống phòng không tốt hơn để chống lại những chiếc máy bay không người lái này.
Phủ định
If only they hadn't neglected the air defense system over the years.
Giá mà họ đã không bỏ bê hệ thống phòng không trong những năm qua.
Nghi vấn
I wish the government would invest more in air defense. Would they?
Tôi ước chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào phòng không. Họ sẽ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air defense".

NORAD: Từ Phòng thủ Bầu trời đến Theo dấu Ông già Noel

NORAD (Bộ Tư lệnh Phòng thủ Hàng không Vũ trụ Bắc Mỹ) là một tổ chức quân sự chung giữa Hoa Kỳ và Canada. Nhiệm vụ chính của họ là cảnh báo và phòng thủ trước các mối đe dọa từ trên không. Tuy nhiên, NORAD còn nổi tiếng với một truyền thống văn hóa độc đáo: kể từ năm 1955, vào mỗi đêm Giáng sinh, họ sử dụng hệ thống radar và vệ tinh của mình để 'theo dõi' hành trình của Ông già Noel, mang lại niềm vui cho hàng triệu trẻ em trên khắp thế giới.

Tiếng Còi Báo động Phòng không: Một Âm thanh Lịch sử

Tiếng còi báo động phòng không với âm thanh rền rĩ, đặc trưng là một biểu tượng văn hóa mạnh mẽ của chiến tranh trong thế kỷ 20. Ở nhiều quốc gia, như Anh trong Thế chiến II hay Việt Nam trong chiến tranh chống Mỹ, âm thanh này đồng nghĩa với nguy hiểm cận kề từ máy bay địch, buộc mọi người phải tìm nơi trú ẩn ngay lập tức. Ngày nay, nó thường được sử dụng trong phim ảnh để tái hiện không khí căng thẳng và bi tráng của lịch sử.