airborne particles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tiny solid or liquid matter suspended in the air.
Vietnamese Meaning
Các hạt vật chất rắn hoặc lỏng rất nhỏ lơ lửng trong không khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Airborne particles from factories can cause respiratory problems."
"Các hạt lơ lửng từ các nhà máy có thể gây ra các vấn đề về hô hấp."
-
"The study examined the concentration of airborne particles in urban areas."
"Nghiên cứu đã kiểm tra nồng độ các hạt lơ lửng trong không khí ở khu vực thành thị."
-
"Wearing a mask can help reduce exposure to airborne particles."
"Đeo khẩu trang có thể giúp giảm tiếp xúc với các hạt lơ lửng trong không khí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | airborne | ở trên không, lan truyền qua không khí |
| Noun | particle | hạt, phần tử nhỏ |
| Noun | air | không khí |
| Adjective | waterborne | lan truyền qua đường nước |
| Adjective | foodborne | lan truyền qua đường thực phẩm |
| Noun | particulate | chất dạng hạt, bụi (thường dùng trong môi trường học) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các hạt ô nhiễm, phấn hoa, virus, vi khuẩn, hoặc các chất gây dị ứng có thể gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người khi hít phải. Nó nhấn mạnh trạng thái lơ lửng và khả năng di chuyển của các hạt trong không khí.
Prepositions
* **in the air**: Chỉ vị trí các hạt lơ lửng. Ví dụ: 'airborne particles in the air'. * **of a substance**: Chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của hạt. Ví dụ: 'airborne particles of dust'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fine airborne particles (các hạt bụi mịn trong không khí)
-
microscopic airborne particles (các hạt siêu nhỏ trong không khí)
-
hazardous airborne particles (các hạt nguy hiểm trong không khí)
-
infectious airborne particles (các hạt lây nhiễm trong không khí)
-
inhale airborne particles (hít phải các hạt trong không khí)
-
filter out airborne particles (lọc bỏ các hạt trong không khí)
-
release airborne particles (thải các hạt vào không khí)
-
trap airborne particles (giữ lại các hạt trong không khí)
-
concentration of airborne particles (nồng độ các hạt trong không khí)
-
exposure to airborne particles (sự tiếp xúc với các hạt trong không khí)
-
transmission of airborne particles (sự lây truyền của các hạt trong không khí)
Idioms
-
The invisible enemy (of airborne particles)
Kẻ thù vô hình (ám chỉ các hạt trong không khí). Cụm từ này thường được dùng trong các chiến dịch y tế cộng đồng hoặc quảng cáo máy lọc không khí để nhấn mạnh sự nguy hiểm của các tác nhân ô nhiễm, vi-rút mà mắt thường không thấy được.
"Air purifiers help us fight the invisible enemy of airborne particles in our homes."
(Máy lọc không khí giúp chúng ta chống lại kẻ thù vô hình là các hạt bụi trong nhà.)
-
It's not the cough that carries, but the airborne particles.
Không phải tiếng ho lây bệnh, mà là các hạt trong không khí. Một cách nói hiện đại để nhấn mạnh rằng vi-rút lây lan qua các giọt bắn siêu nhỏ khi người ta ho hoặc nói, chứ không phải bản thân âm thanh.
"Please wear a mask when you're sick. Remember, it's not the cough that carries, but the airborne particles."
(Làm ơn hãy đeo khẩu trang khi bị ốm. Hãy nhớ rằng, không phải tiếng ho lây bệnh, mà là các hạt trong không khí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
airborne particles
Noun PhraseCác hạt vật chất rắn hoặc lỏng rất nhỏ lơ lửng trong không khí.
"Airborne particles from factories can cause respiratory problems."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new air filtration system is installed, the construction workers will have inhaled a large quantity of airborne particles. |
Vào thời điểm hệ thống lọc không khí mới được lắp đặt, công nhân xây dựng sẽ hít phải một lượng lớn các hạt trong không khí. |
| Phủ định | By next year, scientists won't have completely eliminated the threat of airborne particles spreading the disease. |
Đến năm sau, các nhà khoa học sẽ không hoàn toàn loại bỏ được mối đe dọa của các hạt trong không khí lây lan dịch bệnh. |
| Nghi vấn | Will the government have implemented stricter regulations on factories emitting airborne particles by the end of this decade? |
Liệu chính phủ có ban hành các quy định nghiêm ngặt hơn đối với các nhà máy thải ra các hạt trong không khí vào cuối thập kỷ này không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists have studied how airborne particles have affected air quality. |
Các nhà khoa học đã nghiên cứu cách các hạt trong không khí ảnh hưởng đến chất lượng không khí. |
| Phủ định | The government has not implemented new regulations on airborne particles yet. |
Chính phủ vẫn chưa thực hiện các quy định mới về các hạt trong không khí. |
| Nghi vấn | Has the World Health Organization released any new reports on the dangers of airborne particles? |
Tổ chức Y tế Thế giới đã công bố bất kỳ báo cáo mới nào về sự nguy hiểm của các hạt trong không khí chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airborne particles".
