(Top Banner Ad)
aerosols
C1
noun C1 Khoa học, Môi trường, Hóa học, Vật lý

aerosols

UK: /ˈeə.rə.sɒlz/ • US: /ˈer.ə.sɑːlz/

Nghĩa tiếng Việt

khí dung bình xịt hạt lơ lửng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance enclosed under pressure and able to be released as a fine spray, typically by means of a propellant gas.

Vietnamese Meaning

Một chất được chứa dưới áp suất và có thể được giải phóng dưới dạng phun sương mịn, thường là bằng khí đẩy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study investigated the impact of aerosols on climate change."

    "Nghiên cứu đã điều tra tác động của aerosols lên sự thay đổi khí hậu."

  • "Industrial aerosols contribute to air pollution."

    "Aerosols công nghiệp góp phần vào ô nhiễm không khí."

  • "The scientists measured the concentration of aerosols in the atmosphere."

    "Các nhà khoa học đã đo nồng độ của aerosols trong khí quyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aerosol
Verb aerosolize
Noun aerosolization
Adjective aerosolized

Related Words

Subject Area

Khoa học, Môi trường, Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀήρ (aḗr) - air
Latin
solutio - solution
English (Modern)
aerosol (aero- + sol(ution))

Từ Không Khí Cổ Đại đến Bình Xịt Hiện Đại

Từ 'aerosol' là một từ ghép hiện đại, được tạo ra vào đầu thế kỷ 20 cho mục đích khoa học. Nó kết hợp 'aero-', từ tiếng Hy Lạp cổ 'aḗr' có nghĩa là 'không khí', và 'sol', viết tắt của 'solution' (dung dịch) trong tiếng Anh, vốn có gốc từ tiếng Latin 'solutio'. Ban đầu, nó mô tả một hệ thống các hạt nhỏ lơ lửng trong không khí hoặc khí, như sương mù hoặc khói. Về sau, thuật ngữ này trở nên phổ biến để chỉ các bình xịt sử dụng khí nén để đẩy chất lỏng ra ngoài.

Usage Note

Aerosols thường được sử dụng để mô tả các hệ thống keo (colloid) trong đó các hạt rắn hoặc lỏng nhỏ được phân tán trong chất khí. Khái niệm này thường liên quan đến các sản phẩm phun, ô nhiễm không khí và các hiện tượng khí quyển. Cần phân biệt aerosols với gas, vì gas là chất ở trạng thái khí còn aerosols là hệ phân tán các hạt trong môi trường khí.
Nghĩa này tập trung vào bình chứa sử dụng khí nén để đẩy chất lỏng ra ngoài. Ví dụ: bình xịt khử mùi, bình xịt sơn. Cần phân biệt nghĩa này với nghĩa khoa học hơn, tập trung vào bản chất vật lý của các hạt lơ lửng.

Prepositions

in from of

'in' dùng để chỉ môi trường chứa aerosols (aerosols in the atmosphere). 'from' dùng để chỉ nguồn gốc của aerosols (aerosols from volcanic eruptions). 'of' dùng để chỉ thành phần cấu tạo aerosols (aerosols of sulfuric acid).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + aerosols
  • release aerosols into the atmosphere
    (thải khí dung vào khí quyển)
  • inhale harmful aerosols
    (hít phải khí dung có hại)
  • spray aerosols
    (xịt (từ) bình xịt)
  • generate aerosols
    (tạo ra các hạt sol khí/khí dung)
Adjective + aerosols
  • airborne aerosols
    (sol khí/khí dung trong không khí)
  • harmful aerosols
    (sol khí/khí dung có hại)
  • industrial aerosols
    (sol khí/khí dung công nghiệp)
  • liquid aerosols
    (sol khí/khí dung dạng lỏng)
aerosols + Noun
  • aerosol can
    (bình xịt, lon xịt)
  • aerosol particles
    (các hạt sol khí/khí dung)
  • aerosol spray
    (tia xịt từ bình khí dung)
  • aerosol therapy
    (liệu pháp khí dung (trong y tế))

Idioms

  • a cloud of aerosol

    Một đám mây khí dung. Cụm từ này thường được dùng để mô tả một không gian dày đặc mùi từ bình xịt, thường mang ý nghĩa hơi tiêu cực hoặc khó chịu.

    "I walked into the bathroom and was hit by a cloud of aerosol hairspray."

    (Tôi bước vào phòng tắm và bị bao trùm bởi một đám mây keo xịt tóc mù mịt.)

  • to be a walking aerosol can

    (Thành ngữ hiện đại, nghĩa bóng) Trở thành một 'bình xịt di động', chỉ một người dùng quá nhiều nước hoa, chất khử mùi đến mức đi đâu cũng tỏa ra mùi nồng nặc.

    "He uses so much cologne that he is basically a walking aerosol can."

    (Anh ta dùng nhiều nước hoa đến nỗi chẳng khác gì một cái bình xịt di động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aerosols

noun
Lật mặt

Một chất được chứa dưới áp suất và có thể được giải phóng dưới dạng phun sương mịn, thường là bằng khí đẩy.

"The study investigated the impact of aerosols on climate change."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerosols".

Bình Xịt và Cuộc Khủng Hoảng Tầng Ozon

Vào những năm 1970 và 1980, các nhà khoa học phát hiện ra rằng chất CFCs (chlorofluorocarbons), thường được dùng làm chất đẩy trong các bình xịt, đang phá hủy tầng ozon của Trái Đất. Phát hiện này đã dấy lên một phong trào môi trường toàn cầu, dẫn đến việc ký kết Nghị định thư Montreal vào năm 1987 nhằm loại bỏ dần các chất này. Đây là một ví dụ tiêu biểu về sự hợp tác quốc tế để giải quyết một vấn đề môi trường nghiêm trọng.

Văn Hóa Graffiti và Bình Sơn Xịt

Bình sơn xịt (aerosol paint can) là công cụ không thể tách rời của văn hóa graffiti và nghệ thuật đường phố hiện đại. Sự phát triển của loại bình xịt này vào giữa thế kỷ 20 đã cho phép các nghệ sĩ tạo ra những tác phẩm lớn, nhiều màu sắc một cách nhanh chóng trên các bức tường. Từ những con phố của New York, nghệ thuật graffiti sử dụng bình xịt đã lan rộng ra toàn thế giới và trở thành một biểu tượng của sự thể hiện cá nhân và văn hóa đô thị.