aerosols
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance enclosed under pressure and able to be released as a fine spray, typically by means of a propellant gas.
Vietnamese Meaning
Một chất được chứa dưới áp suất và có thể được giải phóng dưới dạng phun sương mịn, thường là bằng khí đẩy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study investigated the impact of aerosols on climate change."
"Nghiên cứu đã điều tra tác động của aerosols lên sự thay đổi khí hậu."
-
"Industrial aerosols contribute to air pollution."
"Aerosols công nghiệp góp phần vào ô nhiễm không khí."
-
"The scientists measured the concentration of aerosols in the atmosphere."
"Các nhà khoa học đã đo nồng độ của aerosols trong khí quyển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | aerosol | |
| Verb | aerosolize | |
| Noun | aerosolization | |
| Adjective | aerosolized |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Aerosols thường được sử dụng để mô tả các hệ thống keo (colloid) trong đó các hạt rắn hoặc lỏng nhỏ được phân tán trong chất khí. Khái niệm này thường liên quan đến các sản phẩm phun, ô nhiễm không khí và các hiện tượng khí quyển. Cần phân biệt aerosols với gas, vì gas là chất ở trạng thái khí còn aerosols là hệ phân tán các hạt trong môi trường khí.
Nghĩa này tập trung vào bình chứa sử dụng khí nén để đẩy chất lỏng ra ngoài. Ví dụ: bình xịt khử mùi, bình xịt sơn. Cần phân biệt nghĩa này với nghĩa khoa học hơn, tập trung vào bản chất vật lý của các hạt lơ lửng.
Prepositions
'in' dùng để chỉ môi trường chứa aerosols (aerosols in the atmosphere). 'from' dùng để chỉ nguồn gốc của aerosols (aerosols from volcanic eruptions). 'of' dùng để chỉ thành phần cấu tạo aerosols (aerosols of sulfuric acid).
Collocations (Từ đi kèm)
-
release aerosols into the atmosphere (thải khí dung vào khí quyển)
-
inhale harmful aerosols (hít phải khí dung có hại)
-
spray aerosols (xịt (từ) bình xịt)
-
generate aerosols (tạo ra các hạt sol khí/khí dung)
-
airborne aerosols (sol khí/khí dung trong không khí)
-
harmful aerosols (sol khí/khí dung có hại)
-
industrial aerosols (sol khí/khí dung công nghiệp)
-
liquid aerosols (sol khí/khí dung dạng lỏng)
-
aerosol can (bình xịt, lon xịt)
-
aerosol particles (các hạt sol khí/khí dung)
-
aerosol spray (tia xịt từ bình khí dung)
-
aerosol therapy (liệu pháp khí dung (trong y tế))
Idioms
-
a cloud of aerosol
Một đám mây khí dung. Cụm từ này thường được dùng để mô tả một không gian dày đặc mùi từ bình xịt, thường mang ý nghĩa hơi tiêu cực hoặc khó chịu.
"I walked into the bathroom and was hit by a cloud of aerosol hairspray."
(Tôi bước vào phòng tắm và bị bao trùm bởi một đám mây keo xịt tóc mù mịt.)
-
to be a walking aerosol can
(Thành ngữ hiện đại, nghĩa bóng) Trở thành một 'bình xịt di động', chỉ một người dùng quá nhiều nước hoa, chất khử mùi đến mức đi đâu cũng tỏa ra mùi nồng nặc.
"He uses so much cologne that he is basically a walking aerosol can."
(Anh ta dùng nhiều nước hoa đến nỗi chẳng khác gì một cái bình xịt di động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aerosols
nounMột chất được chứa dưới áp suất và có thể được giải phóng dưới dạng phun sương mịn, thường là bằng khí đẩy.
"The study investigated the impact of aerosols on climate change."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aerosols".
