(Top Banner Ad)
particulate matter
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Y tế công cộng

particulate matter

UK: /pɑːˈtɪkjʊlət ˈmætə/ • US: /pɑːrˈtɪkjələt ˈmætər/

Nghĩa tiếng Việt

bụi mịn hạt vật chất chất dạng hạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A complex mixture of extremely small particles and liquid droplets that get into the air. These particles and droplets are made up of hundreds of different chemicals.

Vietnamese Meaning

Hỗn hợp phức tạp gồm các hạt cực nhỏ và giọt chất lỏng lơ lửng trong không khí. Những hạt và giọt này được tạo thành từ hàng trăm hóa chất khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Exposure to particulate matter can cause serious health problems."

    "Tiếp xúc với vật chất hạt có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng."

  • "The city is struggling with high levels of particulate matter."

    "Thành phố đang phải vật lộn với mức độ vật chất hạt cao."

  • "Diesel engines are a major source of particulate matter."

    "Động cơ diesel là một nguồn chính gây ra vật chất hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun particle hạt, phần tử (một lượng nhỏ của vật chất)
Adjective particular cụ thể, đặc biệt, riêng biệt
Noun matter vấn đề, sự việc; vật chất, chất
Verb matter quan trọng, có ý nghĩa
Noun material vật liệu, chất liệu
Adjective material thuộc về vật chất, vật chất
Adjective/Noun particulate dạng hạt; vật chất dạng hạt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Y tế công cộng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
particula
English
particle
English
particulate
Latin
materia
Old French
matiere
Middle English
matere
English
matter
English
particulate matter

Nguồn gốc của "Particulate Matter"

Cụm từ "particulate matter" (vật chất hạt) là một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ những hạt nhỏ hoặc giọt chất lỏng lơ lửng trong không khí. Từ "particulate" có nguồn gốc từ "particle" (hạt), bắt nguồn từ tiếng Latinh "particula" có nghĩa là "phần nhỏ". Từ "matter" (vật chất) đến từ tiếng Latinh "materia", có nghĩa là "chất liệu" hay "thực thể". Khi ghép lại, chúng mô tả chính xác bản chất của các chất ô nhiễm này: những "vật chất" tồn tại dưới "dạng hạt" cực nhỏ, thường không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

Usage Note

Particulate matter thường được chia thành hai loại chính: PM10 (các hạt có đường kính nhỏ hơn hoặc bằng 10 micromet) và PM2.5 (các hạt có đường kính nhỏ hơn hoặc bằng 2.5 micromet). PM2.5 đặc biệt nguy hiểm vì chúng có thể xâm nhập sâu vào phổi và thậm chí vào máu.

Prepositions

in from

* **in:** Sử dụng để chỉ sự có mặt của vật chất hạt trong một môi trường nhất định (ví dụ: "particulate matter in the air").
* **from:** Sử dụng để chỉ nguồn gốc của vật chất hạt (ví dụ: "particulate matter from industrial emissions").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + particulate matter
  • fine fine particulate matter
    (vật chất hạt mịn (thường là PM2.5))
  • coarse coarse particulate matter
    (vật chất hạt thô (thường là PM10))
  • ambient ambient particulate matter
    (vật chất hạt trong môi trường xung quanh)
  • respirable respirable particulate matter
    (vật chất hạt có thể hít vào phổi)
  • airborne airborne particulate matter
    (vật chất hạt lơ lửng trong không khí)
Verb + particulate matter
  • reduce reduce particulate matter
    (giảm vật chất hạt)
  • emit emit particulate matter
    (phát thải vật chất hạt)
  • monitor monitor particulate matter
    (giám sát vật chất hạt)
  • measure measure particulate matter
    (đo lường vật chất hạt)
Noun + of + particulate matter
  • levels levels of particulate matter
    (nồng độ vật chất hạt)
  • concentration concentration of particulate matter
    (nồng độ vật chất hạt)
  • sources sources of particulate matter
    (các nguồn phát thải vật chất hạt)

Idioms

  • PM2.5

    Vật chất hạt có đường kính nhỏ hơn hoặc bằng 2.5 micromet (đặc biệt nguy hiểm cho sức khỏe)

    "Exposure to high levels of PM2.5 can cause respiratory problems."

    (Tiếp xúc với nồng độ PM2.5 cao có thể gây ra các vấn đề về hô hấp.)

  • PM10

    Vật chất hạt có đường kính nhỏ hơn hoặc bằng 10 micromet (bao gồm PM2.5 và các hạt lớn hơn một chút)

    "PM10 particles are usually visible as haze or dust."

    (Các hạt PM10 thường có thể nhìn thấy dưới dạng sương mù hoặc bụi.)

  • Suspended particulate matter (SPM)

    Vật chất hạt lơ lửng (thuật ngữ chung chỉ các hạt rắn hoặc lỏng trong không khí)

    "The study analyzed the impact of suspended particulate matter on urban air quality."

    (Nghiên cứu đã phân tích tác động của vật chất hạt lơ lửng đối với chất lượng không khí đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

particulate matter

Noun
Lật mặt

Hỗn hợp phức tạp gồm các hạt cực nhỏ và giọt chất lỏng lơ lửng trong không khí. Những hạt và giọt này được tạo thành từ hàng trăm hóa chất khác nhau.

"Exposure to particulate matter can cause serious health problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Particulate matter, a dangerous air pollutant, poses a significant threat to respiratory health.
Bụi mịn, một chất ô nhiễm không khí nguy hiểm, gây ra mối đe dọa đáng kể cho sức khỏe hô hấp.
Phủ định
Even with advanced filtration systems, particulate matter, unfortunately, cannot be completely eliminated from the air we breathe.
Ngay cả với các hệ thống lọc tiên tiến, bụi mịn, thật không may, không thể bị loại bỏ hoàn toàn khỏi không khí chúng ta hít thở.
Nghi vấn
Considering the potential health risks, should governments, industries, and individuals, implement more stringent measures to reduce particulate matter emissions?
Xem xét các rủi ro tiềm ẩn về sức khỏe, liệu các chính phủ, ngành công nghiệp và cá nhân có nên thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt hơn để giảm lượng khí thải bụi mịn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we don't reduce particulate matter emissions, air quality will become significantly worse.
Nếu chúng ta không giảm lượng khí thải hạt vật chất, chất lượng không khí sẽ trở nên tồi tệ hơn đáng kể.
Phủ định
If the government doesn't implement stricter regulations on factories, particulate matter levels will continue to rise.
Nếu chính phủ không thực hiện các quy định nghiêm ngặt hơn đối với các nhà máy, mức độ hạt vật chất sẽ tiếp tục tăng.
Nghi vấn
Will public health improve if we effectively reduce particulate matter in urban areas?
Liệu sức khỏe cộng đồng có được cải thiện nếu chúng ta giảm thiểu hiệu quả hạt vật chất trong khu vực đô thị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "particulate matter".

Ô nhiễm không khí và Sức khỏe cộng đồng

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các thành phố lớn ở châu Á, "particulate matter" (vật chất hạt) là một chỉ số quan trọng về chất lượng không khí. Nồng độ PM2.5 cao thường dẫn đến cảnh báo sức khỏe cộng đồng, khuyến nghị người dân hạn chế ra ngoài trời và đeo khẩu trang. Đây là một vấn đề sức khỏe toàn cầu, liên quan trực tiếp đến các bệnh về hô hấp, tim mạch và có thể rút ngắn tuổi thọ.

Chính sách và Tiêu chuẩn môi trường

Chính phủ và các tổ chức môi trường trên thế giới thiết lập các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về nồng độ vật chất hạt trong không khí để bảo vệ sức khỏe con người. Ví dụ, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đưa ra các hướng dẫn về giới hạn PM2.5 và PM10. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đòi hỏi nỗ lực lớn trong việc kiểm soát khí thải từ giao thông, công nghiệp và các hoạt động đốt nhiên liệu.