(Top Banner Ad)
airlessness
C1
Danh từ C1 Khoa học, Vật lý, Môi trường

airlessness

UK: /ˈeələsnəs/ • US: /ˈerləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiếu không khí tình trạng không có không khí môi trường chân không
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being without air; the absence of air.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không có không khí; sự vắng mặt của không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airlessness of space makes it impossible for humans to survive without special equipment."

    "Sự không có không khí trong không gian khiến con người không thể sống sót nếu không có thiết bị chuyên dụng."

  • "The experiment was conducted in complete airlessness."

    "Thí nghiệm được tiến hành trong điều kiện hoàn toàn không có không khí."

  • "Plants cannot survive in complete airlessness."

    "Thực vật không thể sống sót trong môi trường hoàn toàn không có không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air không khí
Verb air làm thoáng, phơi bày, phát sóng
Adjective airy thoáng đãng, nhẹ như không
Adjective airless ngột ngạt, không có không khí
Noun airlessness sự ngột ngạt, tình trạng không có không khí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Vật lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂weh₁-
Ancient Greek
ἀήρ (aḗr)
Latin
āēr
Old French
air
Old English
lēas (-less), -nes (-ness)
Modern English
airlessness

Hành trình của 'Air' qua các ngôn ngữ

Từ 'air' (không khí) có một lịch sử thú vị. Nó bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'aḗr', sau đó được người La Mã mượn thành 'āēr'. Khi đến Pháp, nó trở thành 'air' và cuối cùng được du nhập vào tiếng Anh. 'Air' không chỉ có nghĩa là không khí chúng ta hít thở, mà còn mang nghĩa 'vẻ ngoài' hoặc 'giai điệu'.

Những mảnh ghép từ Tiếng Anh Cổ

'Airlessness' được tạo ra bằng cách ghép các hậu tố cổ. '-less' xuất phát từ từ 'lēas' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'không có' hoặc 'thoát khỏi'. Hậu tố '-ness' đến từ '-nes', dùng để biến một tính từ thành danh từ chỉ trạng thái. Vì vậy, 'air-less-ness' có thể được hiểu nôm na là 'trạng thái không có không khí'.

Usage Note

Từ 'airlessness' thường được dùng để mô tả môi trường chân không, các vùng không gian ngoài vũ trụ hoặc những nơi mà sự lưu thông không khí bị hạn chế nghiêm trọng. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt oxy hoặc không khí cần thiết cho sự sống hoặc các quá trình khác.

Prepositions

in of

'in airlessness': Được dùng để chỉ một vị trí hoặc trạng thái mà ở đó hoàn toàn không có không khí. 'of airlessness': Được dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của sự thiếu không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + airlessness
  • oppressive airlessness of the room
    (sự ngột ngạt đến khó chịu của căn phòng)
  • stifling airlessness of the heat
    (sự ngột ngạt đến nghẹt thở của cái nóng)
  • claustrophobic airlessness
    (sự ngột ngạt gây cảm giác sợ không gian hẹp)
Verb + airlessness
  • escape the airlessness of the city
    (thoát khỏi sự ngột ngạt của thành phố)
  • feel the airlessness
    (cảm nhận sự ngột ngạt)
  • complain about the airlessness
    (phàn nàn về sự ngột ngạt)
Noun + of + airlessness
  • a sense of airlessness
    (một cảm giác ngột ngạt)
  • a feeling of airlessness
    (một cảm giác bí bách, thiếu không khí)

Idioms

  • the airlessness of outer space

    (Cụm từ mô tả) Tình trạng chân không, hoàn toàn không có không khí của không gian vũ trụ.

    "Astronauts must wear specialized suits to survive the airlessness of outer space."

    (Các phi hành gia phải mặc đồ bảo hộ chuyên dụng để sống sót trong môi trường chân không của vũ trụ.)

  • a metaphorical airlessness

    (Cụm từ mô tả) Sự ngột ngạt về mặt tinh thần hoặc xã hội; một môi trường thiếu tự do, gò bó và không có sự sáng tạo.

    "She felt trapped by the metaphorical airlessness of her small town and conservative family."

    (Cô ấy cảm thấy bị mắc kẹt bởi sự ngột ngạt (về mặt tinh thần) của thị trấn nhỏ và gia đình bảo thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airlessness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái không có không khí; sự vắng mặt của không khí.

"The airlessness of space makes it impossible for humans to survive without special equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airlessness".

Kiến trúc và không gian sống

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'airlessness' thường gắn liền với kiến trúc thời Victoria (thế kỷ 19). Các căn phòng khi đó thường tối, nhiều đồ đạc và rèm cửa dày, tạo cảm giác ngột ngạt. Phong trào kiến trúc hiện đại sau này đã phản ứng lại bằng cách ưu tiên không gian mở, cửa sổ lớn và ánh sáng tự nhiên để chống lại sự 'airlessness' này.

Ẩn dụ trong văn học

'Airlessness' thường được dùng làm một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ trong văn học và phim ảnh để mô tả một môi trường xã hội, chính trị hoặc gia đình tù túng. Nó không chỉ ám chỉ việc thiếu không khí vật lý mà còn là sự thiếu vắng tự do, ý tưởng mới và sự phát triển cá nhân, tạo ra cảm giác bị kìm hãm, ngột ngạt.