airiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being light, delicate, or insubstantial; lacking solidity or weight.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất nhẹ nhàng, thanh thoát, hoặc không thực chất; thiếu sự vững chắc hoặc trọng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The airiness of the fabric made it perfect for summer clothing."
"Sự thoáng đãng của chất liệu vải khiến nó trở nên hoàn hảo cho quần áo mùa hè."
-
"The room had an airiness that made it feel larger."
"Căn phòng có sự thoáng đãng khiến nó có cảm giác rộng hơn."
-
"The critic praised the airiness of the musical composition."
"Nhà phê bình ca ngợi sự thanh thoát của tác phẩm âm nhạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | air | không khí, không gian; vẻ, dáng điệu |
| Noun | airiness | sự thoáng đãng, sự nhẹ nhàng, sự thanh thoát |
| Verb | air | làm thoáng, phơi (quần áo), phát sóng (chương trình) |
| Adjective | airy | thoáng đãng, nhẹ nhàng, thanh thoát; hời hợt |
| Adjective | airless | ngột ngạt, bí khí, không có không khí |
| Adverb | airily | một cách nhẹ nhàng, một cách hờ hững |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Airiness' thường được sử dụng để mô tả cảm giác nhẹ nhàng, thoáng đãng, hoặc sự thiếu nghiêm trọng. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất (ví dụ: kết cấu của bánh) và trừu tượng (ví dụ: phong cách viết). So với 'lightness' (sự nhẹ nhàng), 'airiness' thường mang sắc thái tinh tế và thoáng đãng hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự thoáng đãng. Ví dụ: 'The airiness of the soufflé is due to the whipped egg whites.' (Sự thoáng đãng của bánh soufflé là do lòng trắng trứng được đánh bông.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
lightness and airiness (sự nhẹ nhàng và thoáng đãng)
-
a feeling of airiness (một cảm giác thoáng đãng)
-
a sense of airiness (một cảm giác thanh thoát, rộng rãi)
-
wonderful airiness (sự thoáng đãng tuyệt vời)
-
create an airiness (tạo ra một sự thoáng đãng)
-
give a sense of airiness (mang lại cảm giác thoáng đãng)
-
add to the airiness (làm tăng thêm sự thoáng đãng)
-
achieve a feeling of airiness (đạt được một cảm giác thoáng đãng)
Idioms
-
an airiness of manner
một phong thái nhẹ nhàng, ung dung, đôi khi có vẻ hờ hững hoặc thiếu nghiêm túc.
"She dismissed my serious concerns with an airiness of manner that was quite frustrating."
(Cô ấy đã gạt đi những lo ngại nghiêm túc của tôi với một phong thái hờ hững khiến tôi khá bực mình.)
-
with a certain airiness
với một vẻ nhẹ nhàng/thanh thoát nhất định; làm điều gì đó một cách thoải mái, không lo nghĩ.
"He moved through the crowded room with a certain airiness, graceful and untroubled."
(Anh ấy di chuyển qua căn phòng đông đúc với một vẻ thanh thoát nhất định, duyên dáng và không chút vướng bận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
airiness
NounTrạng thái hoặc phẩm chất nhẹ nhàng, thanh thoát, hoặc không thực chất; thiếu sự vững chắc hoặc trọng lượng.
"The airiness of the fabric made it perfect for summer clothing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airiness".
