(Top Banner Ad)
airiness
C1
Noun C1 Chung

airiness

UK: /ˈeərɪnəs/ • US: /ˈeriːnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thoáng đãng sự thanh thoát tính nhẹ nhàng sự phù phiếm tính hời hợt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being light, delicate, or insubstantial; lacking solidity or weight.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất nhẹ nhàng, thanh thoát, hoặc không thực chất; thiếu sự vững chắc hoặc trọng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airiness of the fabric made it perfect for summer clothing."

    "Sự thoáng đãng của chất liệu vải khiến nó trở nên hoàn hảo cho quần áo mùa hè."

  • "The room had an airiness that made it feel larger."

    "Căn phòng có sự thoáng đãng khiến nó có cảm giác rộng hơn."

  • "The critic praised the airiness of the musical composition."

    "Nhà phê bình ca ngợi sự thanh thoát của tác phẩm âm nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun air không khí, không gian; vẻ, dáng điệu
Noun airiness sự thoáng đãng, sự nhẹ nhàng, sự thanh thoát
Verb air làm thoáng, phơi (quần áo), phát sóng (chương trình)
Adjective airy thoáng đãng, nhẹ nhàng, thanh thoát; hời hợt
Adjective airless ngột ngạt, bí khí, không có không khí
Adverb airily một cách nhẹ nhàng, một cách hờ hững

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀήρ (aḗr)
Latin
āēr
Old French
air
Middle English
air
Modern English
air -> airy -> airiness

Từ nguyên tố cổ đại đến không gian thoáng đãng

Từ 'airiness' bắt nguồn từ 'air' (không khí). Trong tiếng Hy Lạp cổ đại, 'ἀήρ' (aḗr) là một trong bốn nguyên tố cổ điển (đất, nước, lửa, không khí). Theo thời gian, từ này du nhập vào tiếng Latin, Pháp và cuối cùng là tiếng Anh. Hậu tố '-y' được thêm vào để tạo thành tính từ 'airy' (thoáng đãng), và sau đó hậu tố '-ness' được thêm vào để tạo thành danh từ 'airiness', mô tả trạng thái hoặc chất lượng của sự thoáng đãng, nhẹ nhàng, và rộng rãi.

Usage Note

'Airiness' thường được sử dụng để mô tả cảm giác nhẹ nhàng, thoáng đãng, hoặc sự thiếu nghiêm trọng. Nó có thể áp dụng cho cả vật chất (ví dụ: kết cấu của bánh) và trừu tượng (ví dụ: phong cách viết). So với 'lightness' (sự nhẹ nhàng), 'airiness' thường mang sắc thái tinh tế và thoáng đãng hơn.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường chỉ ra nguồn gốc hoặc nguyên nhân của sự thoáng đãng. Ví dụ: 'The airiness of the soufflé is due to the whipped egg whites.' (Sự thoáng đãng của bánh soufflé là do lòng trắng trứng được đánh bông.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + airiness
  • lightness and airiness
    (sự nhẹ nhàng và thoáng đãng)
  • a feeling of airiness
    (một cảm giác thoáng đãng)
  • a sense of airiness
    (một cảm giác thanh thoát, rộng rãi)
  • wonderful airiness
    (sự thoáng đãng tuyệt vời)
Verb + airiness
  • create an airiness
    (tạo ra một sự thoáng đãng)
  • give a sense of airiness
    (mang lại cảm giác thoáng đãng)
  • add to the airiness
    (làm tăng thêm sự thoáng đãng)
  • achieve a feeling of airiness
    (đạt được một cảm giác thoáng đãng)

Idioms

  • an airiness of manner

    một phong thái nhẹ nhàng, ung dung, đôi khi có vẻ hờ hững hoặc thiếu nghiêm túc.

    "She dismissed my serious concerns with an airiness of manner that was quite frustrating."

    (Cô ấy đã gạt đi những lo ngại nghiêm túc của tôi với một phong thái hờ hững khiến tôi khá bực mình.)

  • with a certain airiness

    với một vẻ nhẹ nhàng/thanh thoát nhất định; làm điều gì đó một cách thoải mái, không lo nghĩ.

    "He moved through the crowded room with a certain airiness, graceful and untroubled."

    (Anh ấy di chuyển qua căn phòng đông đúc với một vẻ thanh thoát nhất định, duyên dáng và không chút vướng bận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

airiness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất nhẹ nhàng, thanh thoát, hoặc không thực chất; thiếu sự vững chắc hoặc trọng lượng.

"The airiness of the fabric made it perfect for summer clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "airiness".

Sự thoáng đãng trong Kiến trúc và Thiết kế Nội thất

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các phong cách thiết kế hiện đại như Tối giản (Minimalism) hay Bắc Âu (Scandinavian), 'airiness' là một yếu tố cực kỳ quan trọng. Nó được tạo ra bởi không gian mở, cửa sổ lớn, màu sắc tươi sáng (đặc biệt là màu trắng), và đồ nội thất tối giản. Mục đích là tạo ra một môi trường sống thư giãn, rộng rãi và tràn ngập ánh sáng tự nhiên.

Sự nhẹ nhàng trong Tính cách và Giao tiếp

'Airiness' khi dùng để mô tả tính cách có thể mang hai nghĩa. Tích cực, nó chỉ sự vui vẻ, vô tư, và thanh thoát. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người hời hợt, thiếu nghiêm túc, hoặc xem nhẹ các vấn đề quan trọng. Việc hiểu ngữ cảnh là rất quan trọng để xác định ý nghĩa chính xác.