(Top Banner Ad)
devoid of air
C1
Adjective C1 Khoa học, Môi trường

devoid of air

UK: /dɪˈvɔɪd ɒv eər/ • US: /dɪˈvɔɪd əv ɛr/

Nghĩa tiếng Việt

không có không khí thiếu không khí trống rỗng không khí trong tình trạng chân không
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely lacking air; empty of air.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn thiếu không khí; trống rỗng không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surface of the moon is devoid of air, making it impossible for humans to breathe without special equipment."

    "Bề mặt mặt trăng không có không khí, khiến con người không thể thở được nếu không có thiết bị chuyên dụng."

  • "The sealed container was devoid of air to preserve the food."

    "Hộp kín không có không khí để bảo quản thực phẩm."

  • "The planet's atmosphere is so thin that it is virtually devoid of air."

    "Khí quyển của hành tinh này rất mỏng đến nỗi gần như không có không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective devoid Thiếu, không có, trống rỗng (thường dùng với giới từ 'of')
Noun void Khoảng không, khoảng trống; sự vô hiệu
Verb void Làm cho vô hiệu, làm rỗng

Synonyms

airless (không có không khí)vacuum (chân không)without air (không có không khí)

Antonyms

air-filled (đầy không khí)oxygenated (chứa oxy)

Related Words

Subject Area

Khoa học, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
viduus
Latin
viduare
Old French
desvoidier
Middle English
devoid
English
devoid of air

Nguồn gốc của sự trống rỗng

Từ 'devoid' bắt nguồn từ tiếng Latin 'viduus' (có nghĩa là bị tước đoạt, bị cô lập, hoặc 'góa phụ'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'desvoidier' (nghĩa là làm rỗng, dọn sạch). Cấu trúc 'devoid of X' có nghĩa là hoàn toàn không có X. Khi áp dụng cho 'air' (không khí), cụm từ này mang ý nghĩa kỹ thuật: 'trống rỗng không có không khí' hay 'chân không'.

Usage Note

Cụm từ "devoid of air" thường được sử dụng để mô tả một không gian, môi trường, hoặc vật thể không có không khí. Nó mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh sự vắng mặt hoàn toàn. So với các cụm từ như "airless" hoặc "without air", "devoid of air" mang tính khoa học và kỹ thuật hơn, thường được sử dụng trong các văn bản về khoa học vũ trụ, sinh học, hoặc kỹ thuật.

Prepositions

of

Giới từ "of" theo sau "devoid" để chỉ ra cái gì bị thiếu. Ví dụ: "The vacuum chamber is devoid of air." (Buồng chân không không có không khí.)

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns Described by the Phrase
  • Chamber Chamber devoid of air
    (Buồng chân không (buồng bị hút hết không khí))
  • Space Space devoid of air
    (Không gian trống rỗng, không khí bị loại bỏ)
Adverbs Modifying Degree
  • Completely Completely devoid of air
    (Hoàn toàn không có không khí)
  • Almost Almost devoid of air
    (Gần như không có không khí)

Idioms

  • A vacuum utterly devoid of air

    Một môi trường chân không hoàn hảo, hoàn toàn không có chút không khí nào

    "The researchers aimed to create a chamber that was a vacuum utterly devoid of air for the experiment."

    (Các nhà nghiên cứu đặt mục tiêu tạo ra một buồng chứa hoàn toàn không có không khí cho thí nghiệm.)

  • To operate in a space devoid of air

    Hoạt động trong một không gian không có không khí (môi trường chân không)

    "Certain specialized components are designed to operate only in a space devoid of air."

    (Một số linh kiện chuyên dụng được thiết kế chỉ để hoạt động trong môi trường chân không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devoid of air

Adjective
Lật mặt

Hoàn toàn thiếu không khí; trống rỗng không khí.

"The surface of the moon is devoid of air, making it impossible for humans to breathe without special equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devoid of air".

Horror Vacui (Nỗi sợ Chân không)

Trong triết học Hy Lạp cổ đại và thời Trung Cổ, người ta tin vào học thuyết 'Horror vacui' (Thiên nhiên sợ chân không), cho rằng không gian phải luôn được lấp đầy. Phải đến thế kỷ 17, các nhà khoa học như Evangelista Torricelli mới chứng minh được rằng chân không (một không gian 'devoid of air') là có thật và có thể tạo ra được.

Công nghệ Hàng không Vũ trụ

Khái niệm 'devoid of air' rất quan trọng trong vật lý và kỹ thuật, đặc biệt là trong lĩnh vực hàng không vũ trụ. Không gian bên ngoài Trái Đất là một môi trường gần như hoàn toàn không có không khí, đòi hỏi các thiết bị và tàu vũ trụ phải được thiết kế đặc biệt để chịu được áp suất bằng 0 (chân không).