(Top Banner Ad)
algae
B2
danh từ B2 Sinh học

algae

UK: /ˈæl.ɡiː/ • US: /ˈæl.dʒiː/

Nghĩa tiếng Việt

tảo rong
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

simple nonflowering plants of a large group that includes the seaweeds and many single-celled forms. Algae contain chlorophyll but lack stems, roots, leaves, and vascular tissue.

Vietnamese Meaning

tảo; thực vật đơn giản, không có hoa thuộc một nhóm lớn bao gồm rong biển và nhiều dạng đơn bào. Tảo chứa chất diệp lục nhưng thiếu thân, rễ, lá và mô mạch dẫn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pond was covered in green algae."

    "Ao được bao phủ bởi tảo lục."

  • "Some algae can be used as biofuel."

    "Một số loại tảo có thể được sử dụng làm nhiên liệu sinh học."

  • "Algae blooms can be harmful to aquatic life."

    "Sự nở hoa của tảo có thể gây hại cho đời sống thủy sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective algal Thuộc về tảo, do tảo gây ra. (Ví dụ: algal bloom - tảo nở hoa)
Noun algicide Chất diệt tảo, một loại hóa chất dùng để tiêu diệt hoặc ngăn chặn sự phát triển của tảo trong hồ bơi, bể cá.
Noun algology Tảo học, ngành khoa học chuyên nghiên cứu về tảo. (Đồng nghĩa với phycology)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
alga
Modern English
algae

Tên Gọi Từ Biển Cả

Từ 'algae' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin 'alga', có nghĩa đơn giản là 'rong biển'. Người La Mã cổ đại đã dùng từ này để mô tả các loài thực vật họ thấy trôi dạt vào bờ biển Địa Trung Hải. Ngày nay, ý nghĩa của nó đã được khoa học mở rộng để bao gồm nhiều loại vi sinh vật quang hợp khác nhau sống trong nước.

Usage Note

Từ 'algae' thường được dùng ở dạng số nhiều, mặc dù 'alga' là dạng số ít (ít dùng hơn). Thường dùng để chỉ các sinh vật quang hợp sống dưới nước, từ vi tảo đến rong biển khổng lồ.

Prepositions

in on

"Algae in the ocean" chỉ vị trí tảo sống. "Algae on rocks" chỉ tảo bám trên đá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + algae
  • green algae
    (tảo lục)
  • toxic algae
    (tảo độc)
  • marine algae
    (tảo biển)
  • microscopic algae
    (tảo hiển vi)
Verb + algae
  • remove algae
    (loại bỏ tảo)
  • control algae growth
    (kiểm soát sự phát triển của tảo)
  • scrape algae off the glass
    (cạo tảo khỏi mặt kính)
Noun + algae
  • algae bloom
    (sự bùng phát tảo (tảo nở hoa))
  • algae growth
    (sự phát triển của tảo)
  • algae spores
    (bào tử tảo)

Idioms

  • an algae bloom of (something)

    Một sự gia tăng đột ngột, nhanh chóng và thường mang tính tiêu cực của một điều gì đó (ví dụ: vấn đề, email, khiếu nại). Đây là cách dùng ẩn dụ, so sánh với hiện tượng tảo nở hoa trong tự nhiên.

    "The system failure caused an algae bloom of angry customer emails."

    (Lỗi hệ thống đã gây ra một sự bùng nổ email giận dữ từ khách hàng.)

  • to clear the algae

    Dọn dẹp, giải quyết một vấn đề phức tạp hoặc một tình trạng trì trệ đã tồn tại từ lâu, làm cho mọi thứ trở nên trong sạch và rõ ràng trở lại.

    "The new CEO's main job is to clear the algae of the company's inefficient processes."

    (Công việc chính của CEO mới là giải quyết mớ quy trình kém hiệu quả của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

algae

danh từ
Lật mặt

tảo; thực vật đơn giản, không có hoa thuộc một nhóm lớn bao gồm rong biển và nhiều dạng đơn bào. Tảo chứa chất diệp lục nhưng thiếu thân, rễ, lá và mô mạch dẫn.

"The pond was covered in green algae."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pond, which is covered in algae, provides a habitat for many insects.
Cái ao, cái mà được bao phủ bởi tảo, cung cấp môi trường sống cho nhiều loại côn trùng.
Phủ định
The scientist is studying algal blooms, which are not always harmful to the environment.
Nhà khoa học đang nghiên cứu sự nở rộ của tảo, cái mà không phải lúc nào cũng có hại cho môi trường.
Nghi vấn
Is the water, where algae grow rapidly, safe to swim in?
Nước, nơi tảo phát triển nhanh chóng, có an toàn để bơi không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Algae can grow quickly in sunlight.
Tảo có thể phát triển nhanh chóng dưới ánh nắng mặt trời.
Phủ định
The pond might not have algae due to the chemical treatment.
Cái ao có lẽ không có tảo do xử lý hóa chất.
Nghi vấn
Could algal blooms affect the water quality?
Liệu sự nở hoa của tảo có thể ảnh hưởng đến chất lượng nước không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the water temperature rises, algal blooms will become more frequent.
Nếu nhiệt độ nước tăng lên, tảo nở hoa sẽ trở nên thường xuyên hơn.
Phủ định
If we don't reduce pollution, algae won't thrive in these waters.
Nếu chúng ta không giảm ô nhiễm, tảo sẽ không phát triển mạnh ở vùng nước này.
Nghi vấn
Will algal growth accelerate if sunlight levels increase?
Liệu sự phát triển của tảo có tăng nhanh nếu mức độ ánh sáng mặt trời tăng lên không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If algae grow rapidly in a pond, the water turns green.
Nếu tảo phát triển nhanh chóng trong ao, nước sẽ chuyển sang màu xanh lá cây.
Phủ định
If algal blooms aren't controlled, they don't provide enough oxygen for fish.
Nếu sự nở hoa của tảo không được kiểm soát, chúng không cung cấp đủ oxy cho cá.
Nghi vấn
If algae are present in the aquarium, do you need to clean it more often?
Nếu có tảo trong bể cá, bạn có cần phải làm sạch nó thường xuyên hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The algal bloom covered the lake last summer.
Sự nở hoa của tảo bao phủ hồ vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They didn't find any algae in the sample yesterday.
Họ đã không tìm thấy bất kỳ loại tảo nào trong mẫu vật ngày hôm qua.
Nghi vấn
Was the algae a significant problem for the ecosystem last year?
Tảo có phải là một vấn đề đáng kể đối với hệ sinh thái năm ngoái không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The algae's rapid growth surprised the scientists.
Sự phát triển nhanh chóng của tảo đã làm các nhà khoa học ngạc nhiên.
Phủ định
The ocean's algae's bloom wasn't as extensive this year.
Sự nở rộ của tảo biển năm nay không lan rộng bằng.
Nghi vấn
Is that algae's natural color?
Đó có phải là màu tự nhiên của tảo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "algae".

Tảo: Siêu thực phẩm và Nguyên liệu Bền vững

Ở các nước phương Tây, các loại vi tảo như spirulina và chlorella ngày càng phổ biến dưới dạng 'siêu thực phẩm' (superfood) vì giá trị dinh dưỡng cao. Ngoài ra, tảo biển (seaweed) như nori trong sushi Nhật Bản đã trở thành một phần quen thuộc trong ẩm thực quốc tế, được xem là một nguồn thực phẩm bền vững cho tương lai.

Tảo: Hy vọng cho Năng lượng Sạch

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu, các nhà khoa học phương Tây đang tích cực nghiên cứu sử dụng tảo để sản xuất nhiên liệu sinh học (biofuel). Ý tưởng này được coi là một giải pháp tiềm năng để tạo ra năng lượng tái tạo, giúp giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch và hấp thụ khí CO2 từ khí quyển.