(Top Banner Ad)
chlorophyll
C1
danh từ C1 Sinh học

chlorophyll

UK: /ˈklɒrəfɪl/ • US: /ˈklɔːrəfɪl/

Nghĩa tiếng Việt

diệp lục chất diệp lục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A green pigment, present in all green plants and in cyanobacteria, responsible for the absorption of light to provide energy for photosynthesis.

Vietnamese Meaning

Một sắc tố màu xanh lá cây, có mặt trong tất cả các loại cây xanh và vi khuẩn lam, chịu trách nhiệm hấp thụ ánh sáng để cung cấp năng lượng cho quá trình quang hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chlorophyll enables plants to absorb energy from sunlight."

    "Chất diệp lục cho phép thực vật hấp thụ năng lượng từ ánh sáng mặt trời."

  • "The green color of leaves is due to the presence of chlorophyll."

    "Màu xanh lá cây của lá là do sự hiện diện của chất diệp lục."

  • "Chlorophyll plays a vital role in the food chain."

    "Chất diệp lục đóng một vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chlorophyll Chất diệp lục
Noun Chloroplast Lục lạp (bào quan chứa diệp lục)
Adjective Chlorophyllous Thuộc về diệp lục hoặc có chứa diệp lục

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khlōros
Ancient Greek
phyllon
New Latin
chlorophyllum
English
chlorophyll

Sự kết hợp màu sắc và thiên nhiên

Từ 'chlorophyll' được ghép từ hai từ tiếng Hy Lạp cổ: 'chloros' nghĩa là màu xanh lục nhạt và 'phyllon' nghĩa là lá. Tên gọi này được hai nhà hóa học người Pháp đặt ra vào năm 1818 để mô tả chất sắc tố màu xanh mà họ chiết xuất được từ lá cây.

Máu của thực vật

Trong giới khoa học, diệp lục thường được ví như 'máu của thực vật' vì cấu trúc phân tử của nó gần như tương đồng với hemoglobin trong máu người, chỉ khác là nó chứa Magie thay vì Sắt ở trung tâm.

Usage Note

Chlorophyll là chất diệp lục, thành phần quan trọng trong quá trình quang hợp của thực vật. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với các khái niệm liên quan như 'photosynthesis' (quang hợp), 'pigment' (sắc tố), 'plant pigment' (sắc tố thực vật).

Prepositions

in

Khi nói về sự tồn tại của chlorophyll trong một vật thể, ta sử dụng 'in'. Ví dụ: Chlorophyll is found *in* plants.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chlorophyll
  • contain contain chlorophyll
    (chứa chất diệp lục)
  • absorb absorb sunlight with chlorophyll
    (hấp thụ ánh sáng mặt trời bằng diệp lục)
  • produce produce chlorophyll
    (sản sinh chất diệp lục)
Adjective + chlorophyll
  • liquid liquid chlorophyll
    (diệp lục dạng lỏng (thực phẩm chức năng))
  • active active chlorophyll
    (diệp lục đang hoạt động)

Idioms

  • Chlorophyll deficiency

    Tình trạng thiếu hụt diệp lục (thường gây hiện tượng vàng lá ở cây)

    "The plant's yellow leaves are a sign of chlorophyll deficiency."

    (Những chiếc lá vàng của cây là dấu hiệu của việc thiếu hụt chất diệp lục.)

  • Chlorophyll-rich

    Giàu chất diệp lục

    "Green leafy vegetables are chlorophyll-rich foods."

    (Các loại rau lá xanh là thực phẩm giàu chất diệp lục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chlorophyll

danh từ
Lật mặt

Một sắc tố màu xanh lá cây, có mặt trong tất cả các loại cây xanh và vi khuẩn lam, chịu trách nhiệm hấp thụ ánh sáng để cung cấp năng lượng cho quá trình quang hợp.

"Chlorophyll enables plants to absorb energy from sunlight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If plants receive enough sunlight, they will produce more chlorophyll.
Nếu thực vật nhận đủ ánh sáng mặt trời, chúng sẽ sản xuất nhiều chất diệp lục hơn.
Phủ định
If the plant doesn't have enough water, it won't produce chlorophyll effectively.
Nếu cây không có đủ nước, nó sẽ không sản xuất chất diệp lục hiệu quả.
Nghi vấn
Will the leaves turn yellow if they lack chlorophyll?
Lá có chuyển sang màu vàng nếu chúng thiếu chất diệp lục không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Chlorophyll is essential for photosynthesis, isn't it?
Chất diệp lục rất cần thiết cho quá trình quang hợp, phải không?
Phủ định
Chlorophyll doesn't absorb green light effectively, does it?
Chất diệp lục không hấp thụ ánh sáng xanh hiệu quả, phải không?
Nghi vấn
Chlorophyll is found in plants, isn't it?
Chất diệp lục được tìm thấy trong thực vật, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chlorophyll".

Siêu thực phẩm và Xu hướng Sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'Liquid Chlorophyll' (diệp lục lỏng) đã trở thành một cơn sốt trên mạng xã hội như TikTok. Nhiều người tin rằng uống diệp lục giúp thanh lọc cơ thể, cải thiện làn da và khử mùi cơ thể, biến nó từ một thuật ngữ sinh học thuần túy thành một biểu tượng của lối sống lành mạnh.

Biểu tượng của Sự sống

Chlorophyll không chỉ là một chất hóa học, nó còn đại diện cho khả năng kỳ diệu của thực vật trong việc chuyển hóa ánh sáng vô hình thành năng lượng hữu hình, là nền tảng duy trì sự sống cho hầu hết các sinh vật trên Trái đất.