(Top Banner Ad)
algorithmic trading
C1
Danh từ C1 Kinh tế

algorithmic trading

UK: /ˌælɡəˈrɪðmɪk ˈtreɪdɪŋ/ • US: /ˌælɡəˈrɪðmɪk ˈtreɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giao dịch thuật toán giao dịch dựa trên thuật toán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of computer programs to automatically execute trades according to a set of rules or algorithms.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các chương trình máy tính để tự động thực hiện các giao dịch theo một bộ quy tắc hoặc thuật toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Algorithmic trading has become increasingly prevalent in the stock market."

    "Giao dịch thuật toán ngày càng trở nên phổ biến trên thị trường chứng khoán."

  • "The firm uses algorithmic trading to execute large orders without significantly impacting the market price."

    "Công ty sử dụng giao dịch thuật toán để thực hiện các lệnh lớn mà không ảnh hưởng đáng kể đến giá thị trường."

  • "Algorithmic trading can lead to increased market liquidity."

    "Giao dịch thuật toán có thể dẫn đến tăng tính thanh khoản của thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun algorithm Thuật toán; một bộ quy tắc hoặc quy trình để giải quyết vấn đề, đặc biệt là bởi máy tính.
Adjective algorithmic Thuộc về hoặc liên quan đến thuật toán.
Adverb algorithmically Một cách có thuật toán, theo phương pháp thuật toán.
Noun trader Nhà giao dịch; người mua và bán tài sản tài chính (cổ phiếu, tiền tệ, v.v.).
Verb to trade Giao dịch; hành động mua và bán hàng hóa hoặc tài sản.

Synonyms

automated trading (giao dịch tự động)black-box trading (giao dịch hộp đen)

Antonyms

manual trading (giao dịch thủ công)

Related Words

high-frequency trading (giao dịch tần suất cao)quantitative trading (giao dịch định lượng)market microstructure (vi cấu trúc thị trường)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic (9th Century)
al-Khwārizmī (الخوارزمي)
Medieval Latin
algorismus
Middle English
algorisme
Modern English
algorithm
Middle Low German
trade (path, track)
Modern English
trading
English (late 20th Century)
algorithmic trading

Từ Tên Một Nhà Toán Học Ba Tư

Từ 'algorithm' (thuật toán) bắt nguồn từ tên của nhà toán học Ba Tư thế kỷ thứ 9, Muhammad ibn Musa al-Khwarizmi. Tên ông được La-tinh hóa thành 'Algoritmi'. Ban đầu, thuật ngữ này chỉ dùng để chỉ các quy tắc tính toán số học, nhưng sau đó đã phát triển để chỉ bất kỳ bộ quy tắc nào mà máy tính có thể thực hiện.

Sự Kết Hợp Trong Kỷ Nguyên Số

Cụm từ 'algorithmic trading' ra đời vào cuối thế kỷ 20 khi các sàn giao dịch chứng khoán bắt đầu sử dụng máy tính. Nó kết hợp 'thuật toán' (quy tắc máy tính) và 'giao dịch' (mua bán) để mô tả việc sử dụng các chương trình máy tính tự động thực hiện các giao dịch tài chính với tốc độ siêu nhanh.

Usage Note

Algorithmic trading, also known as automated trading, black-box trading, or algo-trading, relies on sophisticated algorithms to analyze market data and execute trades at high speeds and frequencies. It aims to profit from small price discrepancies or market inefficiencies. It is often used by institutional investors and hedge funds.

Prepositions

in for

Algorithmic trading *in* financial markets. Used *for* executing large orders.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + algorithmic trading
  • high-frequency algorithmic trading
    (giao dịch thuật toán tần suất cao)
  • automated algorithmic trading
    (giao dịch thuật toán tự động)
  • sophisticated algorithmic trading
    (giao dịch thuật toán tinh vi/phức tạp)
Verb + algorithmic trading
  • use algorithmic trading
    (sử dụng giao dịch thuật toán)
  • implement algorithmic trading strategies
    (triển khai các chiến lược giao dịch thuật toán)
  • regulate algorithmic trading
    (điều tiết/quản lý giao dịch thuật toán)
Noun + algorithmic trading
  • algorithmic trading strategy
    (chiến lược giao dịch thuật toán)
  • algorithmic trading platform
    (nền tảng giao dịch thuật toán)
  • algorithmic trading system
    (hệ thống giao dịch thuật toán)

Idioms

  • the algos are running the show

    Các thuật toán đang điều khiển cuộc chơi (ám chỉ các hệ thống tự động đang chi phối thị trường chứ không phải con người).

    "The market moved 2% on no news; it seems the algos are running the show today."

    (Thị trường biến động 2% mà không có tin tức gì; có vẻ như các thuật toán đang điều khiển cuộc chơi hôm nay.)

  • to beat the algos

    Đánh bại các thuật toán (thực hiện một giao dịch thành công bằng cách thông minh hơn hoặc dự đoán được hành vi của các hệ thống giao dịch tự động).

    "Human traders now focus on long-term strategies, as it's nearly impossible to beat the algos in short-term trades."

    (Các nhà giao dịch con người giờ đây tập trung vào chiến lược dài hạn, vì gần như không thể đánh bại các thuật toán trong các giao dịch ngắn hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

algorithmic trading

Danh từ
Lật mặt

Việc sử dụng các chương trình máy tính để tự động thực hiện các giao dịch theo một bộ quy tắc hoặc thuật toán.

"Algorithmic trading has become increasingly prevalent in the stock market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "algorithmic trading".

Flash Crash - Những Cú Sụp Đổ Chớp Nhoáng

Tốc độ cực nhanh của giao dịch thuật toán đôi khi có thể gây ra 'sụp đổ chớp nhoáng' (flash crash), khi giá thị trường lao dốc và phục hồi chỉ trong vài phút. Sự kiện Flash Crash năm 2010 là một ví dụ nổi tiếng, dấy lên các cuộc tranh luận về sự ổn định của thị trường và sự cần thiết của các quy định quản lý.

Sự Trỗi Dậy Của 'Quants'

Giao dịch thuật toán được tiên phong bởi các 'quants' - nhà phân tích định lượng. Họ không phải là nhà giao dịch truyền thống, mà là các nhà toán học, vật lý và khoa học máy tính, những người sử dụng các mô hình phức tạp để đưa ra quyết định. Điều này đã thay đổi văn hóa của Phố Wall, chuyển trọng tâm từ trực giác sang dữ liệu và toán học.