(Top Banner Ad)
trader
B2
danh từ B2 Kinh tế

trader

UK: /ˈtreɪdə(r)/ • US: /ˈtreɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà giao dịch người kinh doanh thương nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who buys and sells things, especially financial instruments such as stocks, bonds, or currencies.

Vietnamese Meaning

Một người mua và bán hàng hóa, đặc biệt là các công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu hoặc tiền tệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a successful day trader who makes a living by buying and selling stocks."

    "Anh ấy là một nhà giao dịch trong ngày thành công, người kiếm sống bằng cách mua và bán cổ phiếu."

  • "The trader made a huge profit on the oil futures."

    "Nhà giao dịch đã kiếm được lợi nhuận khổng lồ từ các hợp đồng tương lai dầu mỏ."

  • "She is a seasoned trader with years of experience in the market."

    "Cô ấy là một nhà giao dịch dày dặn kinh nghiệm với nhiều năm kinh nghiệm trên thị trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trade Sự buôn bán, thương mại; nghề nghiệp
Verb trade Buôn bán, trao đổi, giao dịch
Noun trading Hoạt động buôn bán, giao dịch (thường trên thị trường tài chính)
Adjective tradable Có thể giao dịch được, có thể mua bán được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
trade
English
trade
English
trader

Từ 'Hành trình' đến 'Người buôn bán'

Từ 'trade' trong tiếng Anh sơ khai từng mang nghĩa là 'con đường' hoặc 'hành trình'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'hoạt động kinh doanh, buôn bán'. Khi thêm hậu tố '-er' vào 'trade', chúng ta có 'trader', ý chỉ người thực hiện hành động buôn bán, giao dịch đó.

Usage Note

Từ 'trader' thường ám chỉ người tham gia vào các giao dịch mua bán với mục đích kiếm lợi nhuận. Nó có thể đề cập đến cả những cá nhân nhỏ lẻ và các tổ chức lớn. 'Trader' khác với 'investor' ở chỗ 'trader' thường tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn, trong khi 'investor' có tầm nhìn dài hạn hơn.

Prepositions

on in at

* **on:** Thường được sử dụng khi đề cập đến một thị trường cụ thể (ví dụ: a trader on the stock market).
* **in:** Thường được sử dụng khi đề cập đến một loại hàng hóa hoặc công cụ tài chính (ví dụ: a trader in commodities).
* **at:** Thường được sử dụng khi đề cập đến một công ty hoặc tổ chức (ví dụ: a trader at a brokerage firm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trader
  • stock stock trader
    (nhà môi giới/giao dịch chứng khoán)
  • currency currency trader
    (nhà giao dịch tiền tệ)
  • day day trader
    (nhà giao dịch trong ngày)
  • professional professional trader
    (nhà giao dịch chuyên nghiệp)
Verb + trader
  • become become a trader
    (trở thành một nhà giao dịch)
  • hire hire a trader
    (thuê một nhà giao dịch)
Trader + Noun
  • trader's trader's license
    (giấy phép kinh doanh của nhà giao dịch)

Idioms

  • day trader

    Người giao dịch mua bán chứng khoán hoặc hàng hóa trong cùng một ngày, thường với mục đích kiếm lời nhanh từ biến động giá nhỏ.

    "She started as a day trader, hoping to make quick profits from market fluctuations."

    (Cô ấy bắt đầu là một nhà giao dịch trong ngày, hy vọng kiếm lời nhanh từ những biến động của thị trường.)

  • currency trader

    Người chuyên mua bán các loại tiền tệ khác nhau trên thị trường ngoại hối để kiếm lời.

    "As a currency trader, he constantly monitors global economic news."

    (Với vai trò là một nhà giao dịch tiền tệ, anh ấy liên tục theo dõi tin tức kinh tế toàn cầu.)

  • street trader

    Người bán hàng rong, buôn bán nhỏ lẻ trên đường phố hoặc tại các chợ.

    "The street traders set up their stalls early in the morning."

    (Những người bán hàng rong đã dựng quầy của họ từ sáng sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trader

danh từ
Lật mặt

Một người mua và bán hàng hóa, đặc biệt là các công cụ tài chính như cổ phiếu, trái phiếu hoặc tiền tệ.

"He is a successful day trader who makes a living by buying and selling stocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a successful stock trader.
Anh ấy là một nhà giao dịch chứng khoán thành công.
Phủ định
She is not a currency trader; she's an investor.
Cô ấy không phải là một nhà giao dịch tiền tệ; cô ấy là một nhà đầu tư.
Nghi vấn
Is he a commodities trader or does he specialize in stocks?
Anh ấy là một nhà giao dịch hàng hóa hay anh ấy chuyên về cổ phiếu?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be a successful trader in the future.
Anh ấy sẽ là một nhà giao dịch thành công trong tương lai.
Phủ định
She is not going to become a trader because she prefers a stable job.
Cô ấy sẽ không trở thành một nhà giao dịch vì cô ấy thích một công việc ổn định hơn.
Nghi vấn
Will they become day traders after graduating?
Liệu họ có trở thành những nhà giao dịch trong ngày sau khi tốt nghiệp không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been working as a trader for five years before the market crashed.
Anh ấy đã làm việc như một nhà giao dịch trong năm năm trước khi thị trường sụp đổ.
Phủ định
She hadn't been trading stocks for very long before she made her first big profit.
Cô ấy đã không giao dịch cổ phiếu được lâu trước khi cô ấy kiếm được lợi nhuận lớn đầu tiên.
Nghi vấn
Had they been actively trading cryptocurrency before the new regulations were introduced?
Họ đã tích cực giao dịch tiền điện tử trước khi các quy định mới được đưa ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trader".

Hình ảnh nhà giao dịch trong văn hóa hiện đại

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là điện ảnh (như phim 'Sói già Phố Wall'), hình ảnh nhà giao dịch (trader) thường gắn liền với sự giàu có, rủi ro cao, áp lực lớn và đôi khi là sự liều lĩnh trong thế giới tài chính. Họ là biểu tượng của thị trường chứng khoán sôi động và cạnh tranh khốc liệt.

Sự phát triển của nghề giao dịch

Nghề giao dịch đã phát triển đáng kể từ thời xa xưa, khi những người buôn bán (trader) trao đổi hàng hóa vật chất qua các tuyến đường thương mại như Con đường Tơ lụa. Ngày nay, phần lớn các nhà giao dịch làm việc trong thị trường tài chính, mua bán cổ phiếu, trái phiếu, tiền tệ và các công cụ phái sinh, thường thông qua công nghệ kỹ thuật số.