(Top Banner Ad)
algorithms
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Toán học

algorithms

UK: /ˈælɡəˌrɪðəmz/ • US: /ˈælɡəˌrɪðəmz/

Nghĩa tiếng Việt

thuật toán giải thuật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process or set of rules to be followed in calculations or other problem-solving operations, especially by a computer.

Vietnamese Meaning

Một quy trình hoặc tập hợp các quy tắc cần tuân theo trong các phép tính hoặc các hoạt động giải quyết vấn đề khác, đặc biệt là bởi máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Search engines use complex algorithms to rank websites."

    "Các công cụ tìm kiếm sử dụng các thuật toán phức tạp để xếp hạng các trang web."

  • "This algorithm is very efficient for large datasets."

    "Thuật toán này rất hiệu quả đối với các tập dữ liệu lớn."

  • "The algorithm predicts customer behavior based on past purchases."

    "Thuật toán dự đoán hành vi của khách hàng dựa trên các giao dịch mua trước đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun algorithm thuật toán, giải thuật
Adjective algorithmic (thuộc) về thuật toán, có tính thuật toán
Adverb algorithmically một cách có thuật toán, theo thuật toán
Noun algorist chuyên gia về thuật toán

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-Ḵwārizmī (الخوارزمي)
Medieval Latin
algorismus
Old French
algorisme
Modern English
algorithm

Nguồn gốc từ tên một nhà toán học

Từ 'algorithm' bắt nguồn từ tên của nhà toán học Ba Tư thế kỷ thứ 9, Muhammad ibn Musa al-Khwarizmi. Tên của ông được La-tinh hóa thành 'Algoritmi'. Các công trình của ông về hệ thống số Ấn Độ-Ả Rập đã giới thiệu các chữ số từ 0-9 đến thế giới phương Tây. Ban đầu, 'algorism' chỉ có nghĩa là 'hệ thống số Ả Rập', nhưng sau đó đã phát triển để chỉ bất kỳ quy trình tính toán từng bước nào. Dạng viết hiện đại 'algorithm' bị ảnh hưởng bởi từ Hy Lạp 'arithmos' (nghĩa là 'số').

Usage Note

Thuật toán là một chuỗi hữu hạn các chỉ thị rõ ràng, được xác định rõ ràng để giải quyết một vấn đề cụ thể hoặc thực hiện một tính toán. Nó phải có tính hữu hạn, tức là phải kết thúc sau một số bước nhất định, và tính xác định, nghĩa là mỗi bước phải được xác định rõ ràng và không mơ hồ. Các thuật toán khác nhau có thể được sử dụng để giải quyết cùng một vấn đề, và hiệu quả của chúng có thể khác nhau về thời gian và tài nguyên cần thiết.

Prepositions

for in

Khi dùng 'algorithm for', nó chỉ mục đích sử dụng của thuật toán, ví dụ: 'an algorithm for sorting data'. Khi dùng 'algorithm in', nó chỉ ngữ cảnh hoặc môi trường mà thuật toán được sử dụng, ví dụ: 'an algorithm in machine learning'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + algorithms
  • complex algorithms
    (các thuật toán phức tạp)
  • efficient algorithms
    (các thuật toán hiệu quả)
  • sophisticated algorithms
    (các thuật toán tinh vi)
  • machine-learning algorithms
    (các thuật toán học máy)
Verb + algorithms
  • develop algorithms
    (phát triển các thuật toán)
  • design algorithms
    (thiết kế các thuật toán)
  • implement algorithms
    (triển khai/hiện thực hóa các thuật toán)
  • run algorithms
    (chạy các thuật toán)
Noun + algorithms
  • search algorithms
    (các thuật toán tìm kiếm)
  • sorting algorithms
    (các thuật toán sắp xếp)
  • recommendation algorithms
    (các thuật toán gợi ý/đề xuất)

Idioms

  • feed the algorithm

    Tạo ra nội dung hoặc tương tác theo cách mà hệ thống thuật toán của một nền tảng (như YouTube, Instagram) ưa thích để được hiển thị nhiều hơn.

    "You have to post high-quality photos every day to feed the algorithm on Instagram."

    (Bạn phải đăng ảnh chất lượng cao mỗi ngày để 'nuôi thuật toán' trên Instagram.)

  • the algorithm decides

    Một cách nói ám chỉ rằng quyết định được đưa ra bởi một hệ thống tự động, thường là bí ẩn và không thể can thiệp, đặc biệt trên mạng xã hội.

    "I don't know why my post didn't get many likes; I guess the algorithm decides."

    (Tôi không biết tại sao bài đăng của mình không được nhiều lượt thích; chắc là do 'thuật toán quyết định' cả thôi.)

  • beat the algorithm

    Hiểu và thao túng thành công một thuật toán để đạt được lợi thế, thường là để có nhiều lượt xem hoặc tương tác hơn.

    "Many creators share tips on how to beat the algorithm and go viral."

    (Nhiều nhà sáng tạo chia sẻ mẹo về cách 'chiến thắng thuật toán' và trở nên nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

algorithms

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình hoặc tập hợp các quy tắc cần tuân theo trong các phép tính hoặc các hoạt động giải quyết vấn đề khác, đặc biệt là bởi máy tính.

"Search engines use complex algorithms to rank websites."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "algorithms".

Bong bóng bộ lọc (Filter Bubbles)

Đây là một khái niệm chỉ tình trạng người dùng Internet chỉ tiếp xúc với những thông tin và quan điểm mà các thuật toán cho rằng họ sẽ thích, dựa trên lịch sử tìm kiếm, lượt xem và tương tác. Điều này tạo ra một 'bong bóng' ngăn cách họ với các ý kiến trái chiều, có thể dẫn đến sự phân cực xã hội và củng cố định kiến.

Thiên vị thuật toán (Algorithmic Bias)

Thuật toán được tạo ra bởi con người và học hỏi từ dữ liệu có sẵn trong xã hội. Vì vậy, chúng có thể vô tình kế thừa và khuếch đại những thành kiến của con người về chủng tộc, giới tính, hoặc tầng lớp xã hội. Ví dụ, một thuật toán tuyển dụng được huấn luyện bằng dữ liệu cũ có thể ưu tiên ứng viên nam hơn, dẫn đến các quyết định không công bằng.